motorbike riding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of riding a motorbike.
Vietnamese Meaning
Hoạt động lái xe mô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Motorbike riding is a popular hobby in many countries."
"Lái xe mô tô là một sở thích phổ biến ở nhiều quốc gia."
-
"He enjoys motorbike riding in the countryside."
"Anh ấy thích lái xe mô tô ở vùng nông thôn."
-
"Motorbike riding can be dangerous if you don't wear a helmet."
"Lái xe mô tô có thể nguy hiểm nếu bạn không đội mũ bảo hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motorcycle | Xe mô tô, xe máy |
| Verb | ride | Lái, cưỡi (xe) |
| Adjective | riding | Liên quan đến việc lái xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hoạt động điều khiển xe mô tô, thường mang tính giải trí hoặc di chuyển hàng ngày. Cần phân biệt với 'motorcycling' là một hoạt động rộng hơn, bao gồm cả đua xe mô tô chuyên nghiệp.
Prepositions
'Motorbike riding about' chỉ việc lái xe đi loanh quanh không có mục đích cụ thể. 'Motorbike riding for' chỉ mục đích của việc lái xe, ví dụ 'motorbike riding for pleasure'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous motorbike riding (việc lái xe máy nguy hiểm)
-
safe motorbike riding (việc lái xe máy an toàn)
-
enjoyable motorbike riding (việc lái xe máy thú vị)
-
enjoy motorbike riding (thích thú việc lái xe máy)
-
practice motorbike riding (tập lái xe máy)
-
master motorbike riding (làm chủ việc lái xe máy)
Idioms
-
Living on the edge (while motorbike riding)
Sống mạo hiểm (khi lái xe máy)
"He's always living on the edge when he's motorbike riding without a helmet."
(Anh ta luôn sống mạo hiểm khi lái xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.)
-
Born to be wild (motorbike riding)
Sinh ra để tự do (lái xe máy)
"He feels born to be wild every time he goes motorbike riding on the open road."
(Anh ấy cảm thấy sinh ra để tự do mỗi khi lái xe máy trên đường trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motorbike riding
NounHoạt động lái xe mô tô.
"Motorbike riding is a popular hobby in many countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorbike riding".
