(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gloves
A2

gloves

danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

găng tay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gloves'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đồ che tay, thường có các phần riêng biệt cho từng ngón tay và ngón cái.

Definition (English Meaning)

Coverings for the hands, typically having separate sheaths for each finger and the thumb.

Ví dụ Thực tế với 'Gloves'

  • "She wore leather gloves to protect her hands from the cold."

    "Cô ấy đeo găng tay da để bảo vệ đôi tay khỏi lạnh."

  • "He always wears gloves when he's gardening."

    "Anh ấy luôn đeo găng tay khi làm vườn."

  • "The surgeon put on sterile gloves before the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật đeo găng tay vô trùng trước ca mổ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gloves'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gloves
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hat(mũ)
scarf(khăn quàng cổ)
coat(áo khoác)

Lĩnh vực (Subject Area)

Trang phục

Ghi chú Cách dùng 'Gloves'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Gloves" luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một cặp (pair) đồ vật. Nó khác với "mitten" (găng tay hở ngón) ở chỗ các ngón tay được tách riêng. Sự khác biệt với "gauntlets" là gauntlets thường dài hơn, bảo vệ cả cổ tay và có thể cả cẳng tay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: thường dùng để chỉ chất liệu làm găng tay (gloves of leather). in: thường dùng khi nói về việc đeo găng tay (put on gloves in winter).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gloves'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)