gloves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coverings for the hands, typically having separate sheaths for each finger and the thumb.
Vietnamese Meaning
Đồ che tay, thường có các phần riêng biệt cho từng ngón tay và ngón cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore leather gloves to protect her hands from the cold."
"Cô ấy đeo găng tay da để bảo vệ đôi tay khỏi lạnh."
-
"He always wears gloves when he's gardening."
"Anh ấy luôn đeo găng tay khi làm vườn."
-
"The surgeon put on sterile gloves before the operation."
"Bác sĩ phẫu thuật đeo găng tay vô trùng trước ca mổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glove | Găng tay |
| Adjective | gloved | Đã đeo găng tay, có găng tay |
| Noun | glover | Người làm hoặc bán găng tay |
| Adjective | ungloved | Không đeo găng tay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Gloves" luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một cặp (pair) đồ vật. Nó khác với "mitten" (găng tay hở ngón) ở chỗ các ngón tay được tách riêng. Sự khác biệt với "gauntlets" là gauntlets thường dài hơn, bảo vệ cả cổ tay và có thể cả cẳng tay.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ chất liệu làm găng tay (gloves of leather). in: thường dùng khi nói về việc đeo găng tay (put on gloves in winter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leather leather gloves (găng tay da)
-
winter winter gloves (găng tay mùa đông)
-
rubber rubber gloves (găng tay cao su)
-
boxing boxing gloves (găng tay đấm bốc)
-
surgical surgical gloves (găng tay phẫu thuật)
-
wear wear gloves (đeo găng tay)
-
put on put on gloves (đeo găng tay vào)
-
take off take off gloves (cởi găng tay ra)
-
pull on pull on gloves (xỏ găng tay vào (chặt, vừa vặn))
Idioms
-
handle with kid gloves
Xử lý/đối xử một cách rất nhẹ nhàng, cẩn thận (vì nhạy cảm, dễ vỡ, hoặc cần sự tế nhị)
"You need to handle him with kid gloves; he's very sensitive about criticism."
(Bạn cần phải đối xử với anh ấy thật nhẹ nhàng; anh ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.)
-
throw down the glove / gauntlet
Đưa ra lời thách đấu, thách thức ai đó làm gì
"The competitor threw down the glove, challenging the reigning champion."
(Đối thủ đã ném găng tay xuống sàn, thách thức nhà vô địch đương nhiệm.)
-
fit like a glove
Vừa vặn hoàn hảo, rất hợp (quần áo, kế hoạch, v.v.)
"The new job fits her like a glove; it's exactly what she was looking for."
(Công việc mới này hợp với cô ấy như găng tay; đó chính xác là những gì cô ấy đang tìm kiếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gloves
danh từ (số nhiều)Đồ che tay, thường có các phần riêng biệt cho từng ngón tay và ngón cái.
"She wore leather gloves to protect her hands from the cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloves".
