(Top Banner Ad)
burial mound
B2
noun B2 Khảo cổ học, Lịch sử

burial mound

UK: /ˈber.i.əl ˌmaʊnd/ • US: /ˈber.i.əl ˌmaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

gò chôn cất gò mộ mộ gò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heap of earth and stones marking a grave or graves.

Vietnamese Meaning

Một gò đất hoặc đá dùng để đánh dấu một hoặc nhiều ngôi mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists discovered several artifacts in the burial mound."

    "Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra một số hiện vật trong gò chôn cất."

  • "The burial mound dates back to the Bronze Age."

    "Gò chôn cất có niên đại từ thời đại đồ đồng."

  • "Local legends surround the ancient burial mound."

    "Truyền thuyết địa phương xoay quanh gò chôn cất cổ xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burial Sự chôn cất, tang lễ
Verb bury Chôn, mai táng, che giấu
Noun/Verb mound Gò đất, đống (Danh từ); Đắp thành đống (Động từ)
Adjective unburied Chưa được chôn cất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
byrgan
Old English
mund
Middle English
burial mound

Nguồn gốc của sự kết hợp

Cụm từ 'burial mound' (gò chôn cất) là sự kết hợp mô tả chức năng. 'Burial' (sự chôn cất) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ *byrgan*, nghĩa là 'che giấu' hoặc 'mai táng'. 'Mound' (gò đất) ban đầu có nghĩa là 'vật bảo vệ' hoặc 'hàng rào' (*mund*). Do đó, 'burial mound' là một công trình nhân tạo được đắp cao lên để che giấu và bảo vệ thi thể người chết.

Usage Note

Burial mound thường được dùng để chỉ những gò đất chôn cất cổ xưa, thường có giá trị khảo cổ. Nó khác với 'grave' (mộ) ở chỗ nó là một cấu trúc lớn hơn, đôi khi có thể chứa nhiều ngôi mộ và đồ tùy táng.

Prepositions

in on near

- 'in a burial mound': bên trong gò chôn cất (chỉ vị trí bên trong).
- 'on a burial mound': trên gò chôn cất (chỉ vị trí trên đỉnh).
- 'near a burial mound': gần gò chôn cất (chỉ vị trí lân cận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burial mound
  • ancient an ancient burial mound
    (Một gò chôn cất cổ xưa)
  • prehistoric prehistoric burial mound
    (Gò mộ tiền sử)
  • royal a royal burial mound
    (Lăng mộ hoàng gia (dạng gò))
Verb + burial mound
  • excavate excavate a burial mound
    (Khai quật một gò chôn cất)
  • discover discover a burial mound
    (Khám phá ra một gò mộ)
Noun + Preposition
  • chamber burial chamber inside the mound
    (Phòng chôn cất bên trong gò đất)
  • top at the top of the burial mound
    (Trên đỉnh gò mộ)

Idioms

  • A landscape dotted with burial mounds

    Một khung cảnh/vùng đất rải rác những gò mộ

    "The national park features a landscape dotted with burial mounds from the Bronze Age."

    (Công viên quốc gia này có một khung cảnh rải rác những gò mộ từ Thời đại Đồ đồng.)

  • To lie undisturbed beneath a burial mound

    Nằm yên bình/chưa bị động chạm dưới gò chôn cất

    "The chieftain's remains were found to lie undisturbed beneath a massive burial mound."

    (Hài cốt của thủ lĩnh được tìm thấy nằm yên bình dưới một gò mộ khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burial mound

noun
Lật mặt

Một gò đất hoặc đá dùng để đánh dấu một hoặc nhiều ngôi mộ.

"Archaeologists discovered several artifacts in the burial mound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should protect that burial mound.
Chúng ta nên bảo vệ gò chôn cất đó.
Phủ định
They must not disturb the burial mound.
Họ không được phép làm phiền gò chôn cất đó.
Nghi vấn
Could that be a burial mound?
Liệu đó có phải là một gò chôn cất không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Archaeologists discovered artifacts near the burial mound.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các đồ tạo tác gần gò chôn cất.
Phủ định
The local residents did not disturb the burial mound.
Người dân địa phương đã không làm phiền gò chôn cất.
Nghi vấn
Did they build the village near the burial mound?
Họ đã xây dựng ngôi làng gần gò chôn cất phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Archaeologists have been excavating the burial mound for months, hoping to uncover valuable artifacts.
Các nhà khảo cổ học đã khai quật gò chôn cất trong nhiều tháng, hy vọng khám phá ra những hiện vật có giá trị.
Phủ định
They haven't been finding much near the burial mound recently due to the weather conditions.
Gần đây họ đã không tìm thấy nhiều thứ gần gò chôn cất do điều kiện thời tiết.
Nghi vấn
Has the local community been protesting the development near the ancient burial mound?
Cộng đồng địa phương có đang phản đối việc xây dựng gần gò chôn cất cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burial mound".

Gò mộ Kurgan và Tumulus

Gò chôn cất (burial mounds) là hiện tượng khảo cổ học toàn cầu. Các nhà khảo cổ thường sử dụng thuật ngữ Latin là 'tumulus'. Ở Đông Âu và Trung Á, chúng được gọi là 'kurgan', và thường gắn liền với các bộ lạc du mục như Scythians. Những gò đất này là nguồn thông tin vô giá về nghi thức tang lễ và cấu trúc xã hội thời tiền sử.

Bằng chứng về địa vị xã hội

Kích thước và sự công phu của gò chôn cất thường tỷ lệ thuận với địa vị xã hội của người được chôn cất. Gò mộ lớn nhất, phức tạp nhất thường dành cho các thủ lĩnh, vua chúa hoặc quý tộc, chứa đựng nhiều đồ tùy táng (grave goods) quý giá như vũ khí, vàng và đồ gốm tinh xảo, phản ánh niềm tin vào cuộc sống sau khi chết.