heap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
một đống hoặc gò của vật gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a heap of clothes on the floor."
"Có một đống quần áo trên sàn nhà."
-
"The archeologists found a heap of ancient coins."
"Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một đống tiền xu cổ."
-
"He has a heap of problems to deal with."
"Anh ấy có một loạt các vấn đề cần giải quyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heap' thường được dùng để chỉ một lượng lớn vật chất được xếp chồng lên nhau một cách không có trật tự. Nó có thể đề cập đến vật chất cụ thể (ví dụ: a heap of sand) hoặc trừu tượng (ví dụ: a heap of trouble). So sánh với 'pile', 'stack', 'mound'. 'Pile' có thể có nghĩa là đống hoặc chồng, nhưng thường ít có trật tự hơn 'stack'. 'Mound' thường được dùng để chỉ một đống đất hoặc đá nhỏ, thường tự nhiên.
Prepositions
'heap of' được dùng để chỉ vật chất tạo nên đống đó. Ví dụ: a heap of clothes, a heap of sand.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big heap (một đống lớn)
-
huge a huge heap (một đống khổng lồ)
-
untidy an untidy heap (một đống lộn xộn)
-
make make a heap (tạo thành một đống)
-
pile pile a heap (chất thành đống)
-
clear away clear away a heap (dọn dẹp một đống)
-
of clothes a heap of clothes (một đống quần áo)
-
of rubbish a heap of rubbish (một đống rác)
-
of sand a heap of sand (một đống cát)
-
heap up to heap up (chất đống lên, tích tụ lại)
Idioms
-
heap praise on someone
dành rất nhiều lời khen ngợi cho ai đó
"The critics heaped praise on her performance."
(Các nhà phê bình đã dành rất nhiều lời khen cho màn trình diễn của cô ấy.)
-
a heap of trouble
một đống rắc rối, rất nhiều rắc rối
"He's in a heap of trouble with his boss."
(Anh ấy đang gặp rất nhiều rắc rối với sếp của mình.)
-
fall in a heap
ngã quỵ xuống (vì mệt mỏi, bất tỉnh, hoặc mất tinh thần)
"After the long race, she just fell in a heap at the finish line."
(Sau cuộc đua dài, cô ấy chỉ ngã quỵ xuống ở vạch đích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heap
danh từmột đống hoặc gò của vật gì đó
"There was a heap of clothes on the floor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heap".
