(Top Banner Ad)
heap
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

heap

UK: /hiːp/ • US: /hiːp/

Nghĩa tiếng Việt

đống chồng lượng lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a pile or mound of something

Vietnamese Meaning

một đống hoặc gò của vật gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a heap of clothes on the floor."

    "Có một đống quần áo trên sàn nhà."

  • "The archeologists found a heap of ancient coins."

    "Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một đống tiền xu cổ."

  • "He has a heap of problems to deal with."

    "Anh ấy có một loạt các vấn đề cần giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heap đống, chồng, khối (vật chất)
Verb heap chất đống, chất chồng lên; đổ dồn, ban cho
Adjective heaping đầy vun, đầy tràn (chỉ một lượng lớn hơn mức thông thường)
Adjective heaped được chất đống, chất chồng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haupaz
Old English
heāp
Modern English
heap

Nguồn Gốc Từ 'Heap'

Từ 'heap' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic (*haupaz), mang ý nghĩa 'đống' hoặc 'chồng'. Qua tiếng Anh cổ ('heāp'), nó đã phát triển thành 'heap' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự tích tụ hay chất đống.

Usage Note

Từ 'heap' thường được dùng để chỉ một lượng lớn vật chất được xếp chồng lên nhau một cách không có trật tự. Nó có thể đề cập đến vật chất cụ thể (ví dụ: a heap of sand) hoặc trừu tượng (ví dụ: a heap of trouble). So sánh với 'pile', 'stack', 'mound'. 'Pile' có thể có nghĩa là đống hoặc chồng, nhưng thường ít có trật tự hơn 'stack'. 'Mound' thường được dùng để chỉ một đống đất hoặc đá nhỏ, thường tự nhiên.

Prepositions

of

'heap of' được dùng để chỉ vật chất tạo nên đống đó. Ví dụ: a heap of clothes, a heap of sand.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heap
  • big a big heap
    (một đống lớn)
  • huge a huge heap
    (một đống khổng lồ)
  • untidy an untidy heap
    (một đống lộn xộn)
Verb + heap
  • make make a heap
    (tạo thành một đống)
  • pile pile a heap
    (chất thành đống)
  • clear away clear away a heap
    (dọn dẹp một đống)
heap + of + Noun
  • of clothes a heap of clothes
    (một đống quần áo)
  • of rubbish a heap of rubbish
    (một đống rác)
  • of sand a heap of sand
    (một đống cát)
Phrasal Verb
  • heap up to heap up
    (chất đống lên, tích tụ lại)

Idioms

  • heap praise on someone

    dành rất nhiều lời khen ngợi cho ai đó

    "The critics heaped praise on her performance."

    (Các nhà phê bình đã dành rất nhiều lời khen cho màn trình diễn của cô ấy.)

  • a heap of trouble

    một đống rắc rối, rất nhiều rắc rối

    "He's in a heap of trouble with his boss."

    (Anh ấy đang gặp rất nhiều rắc rối với sếp của mình.)

  • fall in a heap

    ngã quỵ xuống (vì mệt mỏi, bất tỉnh, hoặc mất tinh thần)

    "After the long race, she just fell in a heap at the finish line."

    (Sau cuộc đua dài, cô ấy chỉ ngã quỵ xuống ở vạch đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heap

danh từ
Lật mặt

một đống hoặc gò của vật gì đó

"There was a heap of clothes on the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heap".

Đĩa Đầy Vun (Heaping Plate)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a heaping plate' hoặc 'a heaping serving' thường ám chỉ sự hào phóng, hiếu khách hoặc một bữa ăn thịnh soạn, đầy đủ. Nó thể hiện ý muốn phục vụ khách hoặc người ăn một phần ăn lớn, đầy ắp hơn mức thông thường.

Đống Rác (Rubbish Heap)

Một 'rubbish heap' hay 'waste heap' là hình ảnh phổ biến trong nhiều văn hóa, biểu thị sự lãng phí, ô nhiễm môi trường hoặc sự không gọn gàng. Nó cũng có thể là biểu tượng cho những thứ cũ kỹ, vô giá trị bị vứt bỏ.