mount kenya
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mount Kenya is the highest mountain in Kenya and the second-highest in Africa, after Kilimanjaro.
Vietnamese Meaning
Núi Kenya là ngọn núi cao nhất ở Kenya và cao thứ hai ở Châu Phi, sau Kilimanjaro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mount Kenya is a popular destination for climbers."
"Núi Kenya là một điểm đến phổ biến cho những người leo núi."
-
"Many tourists visit Mount Kenya every year."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Núi Kenya mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Mount" thường được sử dụng như một phần của tên riêng của một ngọn núi. Trong trường hợp này, "Mount Kenya" là tên riêng của ngọn núi đó. Nó mang ý nghĩa về một địa điểm địa lý cụ thể, một ngọn núi nổi tiếng ở Kenya. Không nên nhầm lẫn với động từ "mount" (leo lên, trèo lên).
Prepositions
Khi nói về vị trí của Mount Kenya trong một quốc gia hoặc khu vực, chúng ta dùng "in" (ví dụ: Mount Kenya is in Kenya). Khi nói về các hoạt động diễn ra trên núi, chúng ta có thể dùng "on" (ví dụ: There are hiking trails on Mount Kenya).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mount kenya
Danh từNúi Kenya là ngọn núi cao nhất ở Kenya và cao thứ hai ở Châu Phi, sau Kilimanjaro.
"Mount Kenya is a popular destination for climbers."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you train hard, you will be able to mount Mount Kenya. |
Nếu bạn luyện tập chăm chỉ, bạn sẽ có thể leo lên Núi Kenya. |
| Phủ định | If you don't prepare properly, you won't be able to mount Mount Kenya successfully. |
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ lưỡng, bạn sẽ không thể leo lên Núi Kenya thành công. |
| Nghi vấn | Will you attempt to mount Mount Kenya if the weather conditions are favorable? |
Bạn có định thử leo lên Núi Kenya nếu điều kiện thời tiết thuận lợi không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mount your expedition equipment carefully for the Mount Kenya climb. |
Gắn thiết bị thám hiểm của bạn cẩn thận cho chuyến leo núi Kenya. |
| Phủ định | Don't mount the old tires on the truck; they are not safe for driving near Mount Kenya. |
Đừng gắn lốp xe cũ lên xe tải; chúng không an toàn để lái xe gần núi Kenya. |
| Nghi vấn | Please mount the commemorative plaque on the rock face overlooking Mount Kenya. |
Vui lòng gắn tấm bảng kỷ niệm lên mặt đá nhìn ra núi Kenya. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mount kenya".
