(Top Banner Ad)
kilimanjaro
B2
Danh từ B2 Địa lý

kilimanjaro

UK: /ˌkɪlɪmənˈdʒɑːrəʊ/ • US: /ˌkɪlɪmənˈdʒɑːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

núi Kilimanjaro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dormant volcano in Tanzania, the highest mountain in Africa.

Vietnamese Meaning

Một ngọn núi lửa không hoạt động ở Tanzania, ngọn núi cao nhất ở Châu Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mount Kilimanjaro is a popular destination for climbers from around the world."

    "Núi Kilimanjaro là một điểm đến nổi tiếng cho những người leo núi từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The snow on Kilimanjaro is rapidly disappearing due to climate change."

    "Tuyết trên đỉnh Kilimanjaro đang tan chảy nhanh chóng do biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kilimanjaro Ngọn núi Kilimanjaro (tên riêng của một ngọn núi ở Tanzania)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Kichagga/Swahili
Kilima Njaro (debated origins)
English
Kilimanjaro

Nguồn gốc tên gọi bí ẩn

Tên 'Kilimanjaro' có nguồn gốc từ ngôn ngữ của người Chagga và Swahili, nhưng ý nghĩa chính xác vẫn còn gây tranh cãi. 'Kilima' trong tiếng Swahili có nghĩa là 'ngọn đồi' hoặc 'núi nhỏ', trong khi 'Njaro' có thể xuất phát từ tiếng Kichagga chỉ 'chim đốm', 'sự lạnh lẽo', 'ánh sáng lấp lánh' hoặc 'thứ không thể chinh phục'. Một giả thuyết phổ biến khác là 'Kilimanjaro' có nghĩa là 'ngọn núi của các đoàn lữ hành'.

Usage Note

Kilimanjaro thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ ngọn núi cụ thể này. Nó nổi tiếng với đỉnh phủ tuyết và là một địa điểm du lịch leo núi phổ biến.

Prepositions

on in near

on (on Mount Kilimanjaro: trên núi Kilimanjaro - đề cập đến vị trí trên sườn núi hoặc đỉnh núi), in (in Tanzania, near Kilimanjaro: ở Tanzania, gần Kilimanjaro - đề cập đến vị trí địa lý rộng hơn), near (near Kilimanjaro National Park: gần Vườn quốc gia Kilimanjaro - đề cập đến vị trí lân cận).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Kilimanjaro
  • climb climb Kilimanjaro
    (leo núi Kilimanjaro)
  • summit summit Kilimanjaro
    (chinh phục đỉnh Kilimanjaro)
  • trek trek Kilimanjaro
    (đi bộ đường dài trên Kilimanjaro)
  • conquer conquer Kilimanjaro
    (chinh phục Kilimanjaro (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
Adjective + Kilimanjaro
  • Mount Mount Kilimanjaro
    (Núi Kilimanjaro)
  • majestic the majestic Kilimanjaro
    (Kilimanjaro hùng vĩ)
  • snow-capped snow-capped Kilimanjaro
    (Kilimanjaro phủ tuyết)
Preposition + Kilimanjaro
  • on on Kilimanjaro
    (trên Kilimanjaro (ví dụ: trên sườn núi))
  • to to Kilimanjaro
    (đến Kilimanjaro)

Idioms

  • reach the summit of Kilimanjaro

    Đạt đến đỉnh Kilimanjaro (thường dùng để chỉ việc hoàn thành một mục tiêu khó khăn hoặc đạt được thành tựu lớn)

    "After years of training, she finally reached the summit of Kilimanjaro."

    (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy cuối cùng đã đạt đến đỉnh Kilimanjaro.)

  • the challenge of Kilimanjaro

    Thử thách của Kilimanjaro (ám chỉ một mục tiêu cao cả, đầy khó khăn cần vượt qua)

    "Starting his own business felt like facing the challenge of Kilimanjaro."

    (Việc khởi nghiệp đối với anh ấy giống như đối mặt với thử thách của Kilimanjaro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilimanjaro

Danh từ
Lật mặt

Một ngọn núi lửa không hoạt động ở Tanzania, ngọn núi cao nhất ở Châu Phi.

"Mount Kilimanjaro is a popular destination for climbers from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilimanjaro".

Nóc nhà châu Phi

Kilimanjaro là ngọn núi cao nhất châu Phi và là một trong Bảy đỉnh núi cao nhất thế giới (Seven Summits), thu hút hàng ngàn nhà leo núi mỗi năm. Việc chinh phục Kilimanjaro được xem là một thành tựu lớn trong giới leo núi quốc tế.

Biểu tượng của biến đổi khí hậu

Những chỏm băng nổi tiếng trên đỉnh Kilimanjaro đang tan chảy với tốc độ đáng báo động do biến đổi khí hậu. Điều này biến ngọn núi thành một biểu tượng mạnh mẽ cho các nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu và cảnh báo về hậu quả của sự nóng lên toàn cầu.

Trong văn học

Kilimanjaro nổi tiếng qua tác phẩm 'The Snows of Kilimanjaro' (Tuyết trên đỉnh Kilimanjaro) của nhà văn đoạt giải Nobel Ernest Hemingway, một truyện ngắn kinh điển khám phá các chủ đề về cái chết, sự hối tiếc và ý nghĩa cuộc sống.