kilimanjaro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngọn núi lửa không hoạt động ở Tanzania, ngọn núi cao nhất ở Châu Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mount Kilimanjaro is a popular destination for climbers from around the world."
"Núi Kilimanjaro là một điểm đến nổi tiếng cho những người leo núi từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The snow on Kilimanjaro is rapidly disappearing due to climate change."
"Tuyết trên đỉnh Kilimanjaro đang tan chảy nhanh chóng do biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Kilimanjaro | Ngọn núi Kilimanjaro (tên riêng của một ngọn núi ở Tanzania) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kilimanjaro thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ ngọn núi cụ thể này. Nó nổi tiếng với đỉnh phủ tuyết và là một địa điểm du lịch leo núi phổ biến.
Prepositions
on (on Mount Kilimanjaro: trên núi Kilimanjaro - đề cập đến vị trí trên sườn núi hoặc đỉnh núi), in (in Tanzania, near Kilimanjaro: ở Tanzania, gần Kilimanjaro - đề cập đến vị trí địa lý rộng hơn), near (near Kilimanjaro National Park: gần Vườn quốc gia Kilimanjaro - đề cập đến vị trí lân cận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
climb climb Kilimanjaro (leo núi Kilimanjaro)
-
summit summit Kilimanjaro (chinh phục đỉnh Kilimanjaro)
-
trek trek Kilimanjaro (đi bộ đường dài trên Kilimanjaro)
-
conquer conquer Kilimanjaro (chinh phục Kilimanjaro (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
-
Mount Mount Kilimanjaro (Núi Kilimanjaro)
-
majestic the majestic Kilimanjaro (Kilimanjaro hùng vĩ)
-
snow-capped snow-capped Kilimanjaro (Kilimanjaro phủ tuyết)
-
on on Kilimanjaro (trên Kilimanjaro (ví dụ: trên sườn núi))
-
to to Kilimanjaro (đến Kilimanjaro)
Idioms
-
reach the summit of Kilimanjaro
Đạt đến đỉnh Kilimanjaro (thường dùng để chỉ việc hoàn thành một mục tiêu khó khăn hoặc đạt được thành tựu lớn)
"After years of training, she finally reached the summit of Kilimanjaro."
(Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy cuối cùng đã đạt đến đỉnh Kilimanjaro.)
-
the challenge of Kilimanjaro
Thử thách của Kilimanjaro (ám chỉ một mục tiêu cao cả, đầy khó khăn cần vượt qua)
"Starting his own business felt like facing the challenge of Kilimanjaro."
(Việc khởi nghiệp đối với anh ấy giống như đối mặt với thử thách của Kilimanjaro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kilimanjaro
Danh từMột ngọn núi lửa không hoạt động ở Tanzania, ngọn núi cao nhất ở Châu Phi.
"Mount Kilimanjaro is a popular destination for climbers from around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilimanjaro".
