mouse trap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ để bắt chuột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He set a mouse trap in the kitchen."
"Anh ấy đặt một cái bẫy chuột trong bếp."
-
"The cat was playing with the mouse trap."
"Con mèo đang chơi với cái bẫy chuột."
-
"The old house was full of mouse traps."
"Ngôi nhà cũ đầy những bẫy chuột."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mouse trap thường dùng để chỉ các loại bẫy chuột vật lý, hoạt động bằng cách giữ chặt, gây thương tích hoặc giết chết chuột khi chúng tiếp xúc với bẫy. Có nhiều loại mouse trap khác nhau, từ các loại bẫy keo đơn giản đến các loại bẫy lò xo phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective mouse trap (một cái bẫy chuột hiệu quả)
-
humane a humane mouse trap (một cái bẫy chuột nhân đạo (không giết hại))
-
ingenious an ingenious mouse trap (một cái bẫy chuột tinh xảo/khéo léo)
-
better a better mouse trap (một cái bẫy chuột tốt hơn)
-
set to set a mouse trap (đặt/bày bẫy chuột)
-
bait to bait a mouse trap (mắc mồi vào bẫy chuột)
-
spring the mouse trap sprang (bẫy chuột sập)
-
check to check a mouse trap (kiểm tra bẫy chuột)
Idioms
-
build a better mousetrap
Tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc phương pháp mới và tốt hơn để giải quyết một vấn đề cũ; đổi mới và cải tiến vượt trội.
"Every startup aims to build a better mousetrap, offering a superior solution to existing problems."
(Mọi công ty khởi nghiệp đều mong muốn tạo ra một sản phẩm/phương pháp tốt hơn để giải quyết các vấn đề hiện có.)
-
It's a mousetrap!
Đó là một cái bẫy! (một âm mưu, một tình huống nguy hiểm hoặc lừa đảo được sắp đặt)
"Be careful with that offer; it sounds too good to be true, it might be a mousetrap!"
(Hãy cẩn thận với lời đề nghị đó; nghe có vẻ quá tốt để là sự thật, có thể đó là một cái bẫy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mouse trap
danh từMột dụng cụ để bắt chuột.
"He set a mouse trap in the kitchen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouse trap".
