(Top Banner Ad)
mouse trap
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng, Kiểm soát côn trùng/động vật gây hại

mouse trap

UK: /ˈmaʊs træp/ • US: /ˈmaʊs træp/

Nghĩa tiếng Việt

bẫy chuột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for catching mice.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để bắt chuột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He set a mouse trap in the kitchen."

    "Anh ấy đặt một cái bẫy chuột trong bếp."

  • "The cat was playing with the mouse trap."

    "Con mèo đang chơi với cái bẫy chuột."

  • "The old house was full of mouse traps."

    "Ngôi nhà cũ đầy những bẫy chuột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mousetrap Bẫy chuột (thiết bị dùng để bắt chuột)
Noun mouse Con chuột (động vật gặm nhấm nhỏ)
Noun trap Cái bẫy (thiết bị hoặc mánh khóe để bắt hoặc đánh lừa)
Verb trap Bẫy, đánh bẫy, kẹp (hành động bắt giữ bằng bẫy)

Related Words

rat trap (bẫy chuột (lớn hơn, dành cho chuột cống))glue trap (bẫy dính)snap trap (bẫy sập)pest control (kiểm soát dịch hại)

Subject Area

Đồ gia dụng, Kiểm soát côn trùng/động vật gây hại

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (root for 'mouse')
*muh₂s-
Proto-Germanic ('mouse')
*mūs
Old English ('mouse')
mūs
Proto-Germanic (root for 'trap')
*trap-
Old English ('trap')
træppe
English (components)
mouse + trap
English (compound)
mouse trap

Nguồn gốc đơn giản của một giải pháp

Từ 'mouse' (chuột) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*muh₂s-) qua tiếng German nguyên thủy (*mūs) và tiếng Anh cổ (mūs). Tương tự, 'trap' (bẫy) cũng có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy (*trap-) và tiếng Anh cổ (træppe). Khi hai từ này kết hợp lại thành 'mouse trap' trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên một cái tên miêu tả trực tiếp và rõ ràng chức năng của một thiết bị: một cái bẫy dành cho chuột. Câu chuyện về 'bẫy chuột' không phải là về một phát minh đột phá duy nhất mà là sự tiến hóa của một ý tưởng đơn giản nhưng hiệu quả, đã tồn tại qua hàng thế kỷ với nhiều thiết kế khác nhau để giải quyết vấn đề chuột gây hại.

Usage Note

Mouse trap thường dùng để chỉ các loại bẫy chuột vật lý, hoạt động bằng cách giữ chặt, gây thương tích hoặc giết chết chuột khi chúng tiếp xúc với bẫy. Có nhiều loại mouse trap khác nhau, từ các loại bẫy keo đơn giản đến các loại bẫy lò xo phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mouse trap
  • effective an effective mouse trap
    (một cái bẫy chuột hiệu quả)
  • humane a humane mouse trap
    (một cái bẫy chuột nhân đạo (không giết hại))
  • ingenious an ingenious mouse trap
    (một cái bẫy chuột tinh xảo/khéo léo)
  • better a better mouse trap
    (một cái bẫy chuột tốt hơn)
Verb + mouse trap
  • set to set a mouse trap
    (đặt/bày bẫy chuột)
  • bait to bait a mouse trap
    (mắc mồi vào bẫy chuột)
  • spring the mouse trap sprang
    (bẫy chuột sập)
  • check to check a mouse trap
    (kiểm tra bẫy chuột)

Idioms

  • build a better mousetrap

    Tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc phương pháp mới và tốt hơn để giải quyết một vấn đề cũ; đổi mới và cải tiến vượt trội.

    "Every startup aims to build a better mousetrap, offering a superior solution to existing problems."

    (Mọi công ty khởi nghiệp đều mong muốn tạo ra một sản phẩm/phương pháp tốt hơn để giải quyết các vấn đề hiện có.)

  • It's a mousetrap!

    Đó là một cái bẫy! (một âm mưu, một tình huống nguy hiểm hoặc lừa đảo được sắp đặt)

    "Be careful with that offer; it sounds too good to be true, it might be a mousetrap!"

    (Hãy cẩn thận với lời đề nghị đó; nghe có vẻ quá tốt để là sự thật, có thể đó là một cái bẫy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouse trap

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ để bắt chuột.

"He set a mouse trap in the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouse trap".

Biểu tượng của sự đổi mới và cạnh tranh

Cụm từ 'build a better mousetrap' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh, khoa học và công nghệ. Nó được cho là bắt nguồn từ một câu nói nổi tiếng của triết gia Ralph Waldo Emerson, ngụ ý rằng nếu bạn tạo ra thứ gì đó vượt trội, thế giới sẽ sẽ tìm đến bạn dù bạn ở ẩn. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự sáng tạo, đổi mới và chất lượng sản phẩm như chìa khóa để đạt được thành công và sự công nhận.

Thiết bị quen thuộc trong gia đình

Bẫy chuột là một thiết bị gia dụng rất phổ biến trên toàn thế giới, biểu tượng cho cuộc chiến không ngừng của con người chống lại loài gặm nhấm gây hại. Từ những thiết kế đơn giản bằng gỗ và lò xo đến các loại bẫy điện tử hiện đại, 'mousetrap' phản ánh khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề thực tế của loài người. Sự hiện diện của nó trong hầu hết các nền văn hóa cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ lương thực và vệ sinh khỏi sự phá hoại của chuột.