(Top Banner Ad)
mouth cancer
B2
Danh từ B2 Y học

mouth cancer

UK: /maʊθ ˈkænsə/ • US: /maʊθ ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malignant tumor located in the mouth.

Vietnamese Meaning

Một khối u ác tính nằm trong miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is a major risk factor for mouth cancer."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây ung thư miệng."

  • "Early detection of mouth cancer is crucial for successful treatment."

    "Phát hiện sớm ung thư miệng là rất quan trọng để điều trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cancer ung thư
Adjective cancerous thuộc về ung thư, có tính chất ung thư
Noun mouth miệng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'mouth cancer'

Thuật ngữ 'mouth cancer' (ung thư miệng) là một thuật ngữ y học hiện đại, kết hợp từ 'mouth' (miệng) và 'cancer' (ung thư), mô tả một bệnh ung thư phát triển trong miệng. Vì đây là thuật ngữ y khoa hiện đại, không có một lịch sử phát triển từ vựng phức tạp như nhiều từ khác.

Usage Note

"Mouth cancer" là một thuật ngữ y học chỉ một loại ung thư phát triển trong miệng, bao gồm môi, lưỡi, nướu, sàn miệng, vòm miệng cứng và mềm. Nó thường được sử dụng thay thế cho "oral cancer", mặc dù "oral cancer" có thể bao gồm ung thư ở phần sau của miệng.

Prepositions

of in

"Cancer of the mouth" nhấn mạnh nguồn gốc của bệnh. Ví dụ: "He was diagnosed with cancer of the mouth."
"Cancer in the mouth" nhấn mạnh vị trí của bệnh. Ví dụ: "The doctor found a tumor in the mouth, which turned out to be cancer."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mouth cancer
  • aggressive aggressive mouth cancer
    (ung thư miệng ác tính)
  • early-stage early-stage mouth cancer
    (ung thư miệng giai đoạn đầu)
  • advanced advanced mouth cancer
    (ung thư miệng giai đoạn tiến triển)
Verb + mouth cancer
  • diagnose diagnose mouth cancer
    (chẩn đoán ung thư miệng)
  • treat treat mouth cancer
    (điều trị ung thư miệng)
  • detect detect mouth cancer
    (phát hiện ung thư miệng)
Mouth cancer + Noun
  • mouth cancer mouth cancer symptoms
    (triệu chứng ung thư miệng)
  • mouth cancer mouth cancer treatment
    (điều trị ung thư miệng)
  • mouth cancer mouth cancer screening
    (tầm soát ung thư miệng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouth cancer

Danh từ
Lật mặt

Một khối u ác tính nằm trong miệng.

"Smoking is a major risk factor for mouth cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouth cancer".

Nhận thức về sức khỏe răng miệng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sức khỏe răng miệng được coi trọng, và việc khám răng định kỳ là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe tổng thể. Việc nâng cao nhận thức về các dấu hiệu sớm của ung thư miệng là một phần của việc này.