(Top Banner Ad)
mouth (of a river)
B1
Danh từ B1 Địa lý

mouth (of a river)

UK: /maʊθ/ • US: /maʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where a river flows into the sea, a lake, etc.

Vietnamese Meaning

Cửa sông, nơi sông đổ ra biển, hồ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mouth of the Mississippi River is in the Gulf of Mexico."

    "Cửa sông Mississippi nằm ở Vịnh Mexico."

  • "The city is located near the mouth of the river."

    "Thành phố nằm gần cửa sông."

  • "The mouth of the Amazon River is very wide."

    "Cửa sông Amazon rất rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouth Cái miệng (cơ thể), cửa sông/biển
Noun mouthful Một miếng/ngụm đầy miệng, lượng nhỏ thức ăn hoặc nước
Verb mouth Phát âm (mà không thành tiếng), há miệng
Adjective (in compounds) -mouthed (e.g., wide-mouthed) Có miệng (kiểu dáng), ví dụ: 'wide-mouthed' (miệng rộng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mntos-
Proto-Germanic
*munþaz
Old English
mūþ
Middle English
mouth
Modern English
mouth

Từ Miệng Người Đến Cửa Sông

Từ nguyên của từ 'mouth' (miệng) trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*mntos-), sau đó phát triển qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó chỉ cái miệng của con người hoặc động vật. Tuy nhiên, do sự tương đồng về hình dạng và chức năng như một lối vào hoặc điểm thoát, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ cửa sông – nơi dòng sông đổ ra biển, hồ hoặc một con sông lớn hơn. Sự mở rộng nghĩa này thể hiện cách con người dùng những khái niệm quen thuộc để mô tả thế giới xung quanh.

Usage Note

Từ 'mouth' trong cụm 'mouth of a river' là một ẩn dụ, so sánh vị trí sông đổ ra biển với miệng. Nó chỉ điểm cuối của dòng sông, nơi nó hòa vào một vùng nước lớn hơn. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm khác như 'estuary' (cửa sông rộng, chịu ảnh hưởng thủy triều) hay 'delta' (vùng châu thổ do phù sa bồi đắp ở cửa sông).

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, liên kết 'mouth' với 'river', xác định đó là cửa của con sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mouth (of a river)
  • wide wide mouth (of a river)
    (cửa sông rộng)
  • narrow narrow mouth (of a river)
    (cửa sông hẹp)
  • deep deep mouth (of a river)
    (cửa sông sâu)
  • shallow shallow mouth (of a river)
    (cửa sông nông)
  • dry dry mouth (of a river)
    (cửa sông khô cạn)
Verb + mouth (of a river)
  • enter enter the mouth of a river
    (đi vào cửa sông)
  • reach reach the mouth of a river
    (đến cửa sông)
  • guard guard the mouth of a river
    (canh gác cửa sông (thường mang ý chiến lược))
  • explore explore the mouth of a river
    (khám phá cửa sông)
  • block block the mouth of a river
    (chặn cửa sông)
Prepositional phrases with mouth (of a river)
  • at at the mouth of the river
    (tại cửa sông)
  • near near the mouth of the river
    (gần cửa sông)
  • towards towards the mouth of the river
    (về phía cửa sông)
  • by by the mouth of the river
    (cạnh cửa sông)

Idioms

  • at the mouth of the river

    Tại cửa sông (chỉ vị trí địa lý nơi sông đổ ra)

    "The ancient city was built at the mouth of the river, providing easy access to the sea."

    (Thành phố cổ được xây dựng ở cửa sông, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận biển.)

  • to control the mouth of the river

    Kiểm soát cửa sông (thường ám chỉ tầm quan trọng chiến lược, kiểm soát giao thương hoặc phòng thủ)

    "Throughout history, nations have fought to control the mouth of important rivers for trade and defense."

    (Trong suốt lịch sử, các quốc gia đã tranh giành kiểm soát cửa các con sông quan trọng vì mục đích thương mại và phòng thủ.)

  • to navigate the treacherous mouth of the river

    Vượt qua cửa sông nguy hiểm (ám chỉ sự phức tạp, khó khăn khi điều hướng ở cửa sông do dòng chảy mạnh, cồn cát, hoặc thời tiết xấu)

    "Small fishing boats often struggle to navigate the treacherous mouth of the river during stormy weather."

    (Những chiếc thuyền đánh cá nhỏ thường gặp khó khăn khi điều hướng qua cửa sông hiểm trở vào mùa bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouth (of a river)

Danh từ
Lật mặt

Cửa sông, nơi sông đổ ra biển, hồ, v.v.

"The mouth of the Mississippi River is in the Gulf of Mexico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mouth of the Mekong River is in Vietnam, isn't it?
Cửa sông Mê Kông nằm ở Việt Nam, phải không?
Phủ định
The mouth of the river isn't very wide, is it?
Cửa sông không rộng lắm, phải không?
Nghi vấn
Is the mouth of the Amazon river located in South America, isn't it?
Cửa sông Amazon có nằm ở Nam Mỹ không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouth (of a river)".

Cửa Sông: Nơi Khởi Nguyên Văn Minh

Nhiều nền văn minh và thành phố lớn trên thế giới đã hình thành và phát triển tại các cửa sông. Vị trí này cung cấp nước ngọt, nguồn thủy sản dồi dào, và đặc biệt là một tuyến đường giao thông tự nhiên quan trọng, kết nối nội địa với biển cả, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và giao lưu văn hóa.

Thiên Đường Sinh Thái Đa Dạng

Các cửa sông, đặc biệt là vùng đồng bằng châu thổ, là những hệ sinh thái vô cùng phong phú và đa dạng. Đây là nơi nước ngọt và nước mặn hòa lẫn, tạo môi trường sống đặc biệt cho nhiều loài cá, chim, và thực vật đặc hữu, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn toàn cầu và là điểm dừng chân của các loài chim di cư.