mouth organ
UK: /ˈmaʊθ ˈɔːɡən/ • US: /ˈmaʊθ ˈɔːrɡən/
Nghĩa tiếng Việt
Elementary (A2)
Definition & Meaning
English Definition
A harmonica.
Vietnamese Meaning
Một cây đàn harmonica.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He played a lively tune on his mouth organ."
"Anh ấy chơi một giai điệu sôi động trên cây đàn harmonica của mình."
-
"My grandfather always carried a mouth organ in his pocket."
"Ông tôi luôn mang theo một cây đàn harmonica trong túi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mouth | Miệng (bộ phận cơ thể, là thành phần của từ ghép 'mouth organ', nhấn mạnh cách chơi nhạc cụ này) |
| Noun | organ | Cơ quan, bộ phận; hoặc đàn organ (một loại nhạc cụ, là thành phần của từ ghép 'mouth organ', nhấn mạnh đây là một nhạc cụ) |
| Noun | harmonica | Kèn harmonica (là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho 'mouth organ') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
mouth
English
organ
English (compound)
mouth organ
Usage Note
Thuật ngữ 'mouth organ' là một cách gọi khác, ít trang trọng hơn cho 'harmonica'. Nó nhấn mạnh cách nhạc cụ này được chơi bằng miệng.
Collocations (Từ đi kèm)
Động từ + mouth organ
-
play play the mouth organ (chơi kèn harmonica)
-
learn learn to play the mouth organ (học chơi kèn harmonica)
-
blow blow a mouth organ (thổi kèn harmonica)
-
buy buy a new mouth organ (mua một chiếc kèn harmonica mới)
Tính từ + mouth organ
-
old an old mouth organ (một chiếc kèn harmonica cũ)
-
small a small mouth organ (một chiếc kèn harmonica nhỏ)
-
chromatic a chromatic mouth organ (một chiếc kèn harmonica chromatic (đa âm))
-
diatonic a diatonic mouth organ (một chiếc kèn harmonica diatonic (chỉ có âm cơ bản))
mouth organ + Danh từ
-
mouth organ mouth organ player (người chơi kèn harmonica)
-
mouth organ mouth organ music (nhạc kèn harmonica)
-
mouth organ mouth organ solo (đoạn độc tấu kèn harmonica)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mouth organ
danh từ Lật mặt
Một cây đàn harmonica.
"He played a lively tune on his mouth organ."
Nghe phát âm
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would learn to play the mouth organ. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học chơi harmonica. |
| Phủ định | If I didn't have to work, I wouldn't buy a mouth organ online; I'd go to a music store. |
Nếu tôi không phải làm việc, tôi sẽ không mua harmonica trực tuyến; tôi sẽ đến một cửa hàng nhạc cụ. |
| Nghi vấn | Would you be happy if I gave you a mouth organ? |
Bạn có vui không nếu tôi tặng bạn một cây harmonica? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a mouth organ enthusiast. |
Anh ấy là một người đam mê kèn harmonica. |
| Phủ định | She is not a mouth organ player. |
Cô ấy không phải là một người chơi kèn harmonica. |
| Nghi vấn | Is that a mouth organ in your pocket? |
Có phải đó là một cây kèn harmonica trong túi của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouth organ".
Biểu tượng trong âm nhạc Blues và Folk
Kèn harmonica (hay mouth organ) là một nhạc cụ mang tính biểu tượng trong nhiều thể loại âm nhạc phương Tây, đặc biệt là Blues, Folk, Country và Rock. Với âm thanh giàu cảm xúc và dễ chơi, nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong các bản nhạc của các nghệ sĩ nổi tiếng như Bob Dylan, Neil Young, và Stevie Wonder.
Tính di động và sự gần gũi
Kèn harmonica được yêu thích vì kích thước nhỏ gọn và tính di động cao, dễ dàng mang theo bên mình. Nó thường gắn liền với hình ảnh những người du mục, những buổi cắm trại, hoặc các buổi biểu diễn ngẫu hứng, tạo nên một cảm giác gần gũi, phóng khoáng và tự do trong văn hóa phương Tây.
