(Top Banner Ad)
wind instrument
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

wind instrument

UK: /ˈwɪnd ˌɪnstrəmənt/ • US: /ˈwɪnd ˌɪnstrəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc cụ hơi kèn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument that produces sound when air is blown into it or over it.

Vietnamese Meaning

Nhạc cụ tạo ra âm thanh khi thổi không khí vào hoặc qua nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saxophone is a type of wind instrument."

    "Kèn saxophone là một loại nhạc cụ hơi."

  • "She plays several wind instruments in the orchestra."

    "Cô ấy chơi một vài nhạc cụ hơi trong dàn nhạc."

  • "Learning to play a wind instrument can improve lung capacity."

    "Học chơi một nhạc cụ hơi có thể cải thiện dung tích phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió, hơi thở (dùng để thổi)
Noun instrument nhạc cụ, công cụ
Adjective instrumental thuộc về nhạc cụ; có vai trò quan trọng
Noun instrumentalist người chơi nhạc cụ
Noun instrumentation sự phối khí, việc sử dụng các nhạc cụ trong một bản nhạc
Noun wind instruments các loại nhạc cụ hơi (số nhiều)
Noun wind instrumentalist người chơi nhạc cụ hơi
Noun woodwind instrument nhạc cụ hơi bằng gỗ
Noun brass instrument nhạc cụ hơi bằng đồng

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'wind')
*h₂wéh₁ntos
Proto-Germanic (for 'wind')
*windaz
Old English (for 'wind')
wind
Latin (for 'instrument')
īnstrūmentum
Old French (for 'instrument')
instrument
Middle English (for 'instrument')
instrument
Modern English (compound)
wind instrument

Sự kết hợp của 'Gió' và 'Công cụ'

Từ 'wind' (gió) có nguồn gốc rất xa xưa, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mô tả không khí chuyển động. Từ 'instrument' (công cụ, dụng cụ) lại đến từ tiếng Latin, chỉ một thứ gì đó dùng để tạo ra hoặc thực hiện một việc gì đó. Khi con người phát hiện ra có thể tạo ra âm thanh bằng cách thổi hơi vào các vật thể rỗng, như sáo trúc hay kèn vỏ ốc, hai ý niệm này đã kết hợp lại. Cụm từ 'wind instrument' ra đời để chỉ loại nhạc cụ tạo ra âm thanh nhờ luồng hơi (gió) của người chơi.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các nhạc cụ khác nhau, từ sáo trúc đơn giản đến các loại kèn phức tạp hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách tạo ra âm thanh và chất liệu làm nhạc cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind instrument
  • brass brass wind instrument
    (nhạc cụ hơi bằng đồng)
  • woodwind woodwind instrument
    (nhạc cụ hơi bằng gỗ)
  • ancient ancient wind instrument
    (nhạc cụ hơi cổ xưa)
  • traditional traditional wind instrument
    (nhạc cụ hơi truyền thống)
Verb + wind instrument
  • play play a wind instrument
    (chơi nhạc cụ hơi)
  • learn learn a wind instrument
    (học chơi nhạc cụ hơi)
  • master master a wind instrument
    (thành thạo một nhạc cụ hơi)
Noun + wind instrument
  • family family of wind instruments
    (họ nhạc cụ hơi)
  • sound the sound of a wind instrument
    (âm thanh của nhạc cụ hơi)
  • player a wind instrument player
    (người chơi nhạc cụ hơi)

Idioms

  • a family of wind instruments

    một họ nhạc cụ hơi (ví dụ: kèn gỗ, kèn đồng)

    "The flute belongs to the woodwind family of wind instruments."

    (Sáo thuộc họ nhạc cụ hơi bằng gỗ.)

  • play a wind instrument

    chơi một loại nhạc cụ hơi

    "Many students learn to play a wind instrument in school."

    (Nhiều học sinh học chơi một loại nhạc cụ hơi ở trường.)

  • the sound of wind instruments

    âm thanh của các nhạc cụ hơi

    "The concert began with the beautiful sound of wind instruments."

    (Buổi hòa nhạc bắt đầu bằng âm thanh tuyệt đẹp của các nhạc cụ hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind instrument

Danh từ
Lật mặt

Nhạc cụ tạo ra âm thanh khi thổi không khí vào hoặc qua nó.

"The saxophone is a type of wind instrument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind instrument".

Phân loại chính và vai trò trong dàn nhạc

Nhạc cụ hơi được chia thành hai nhóm chính: nhạc cụ hơi bằng gỗ (woodwind instruments) như sáo, clarinet, oboe, và nhạc cụ hơi bằng đồng (brass instruments) như kèn trumpet, trombone, kèn cor. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc quân đội và nhiều thể loại âm nhạc khác, tạo nên màu sắc âm thanh đa dạng và phong phú.

Lịch sử lâu đời và sự đa dạng

Nhạc cụ hơi có lịch sử rất lâu đời, từ những cây sáo xương, sáo đất sét cổ đại được tìm thấy từ hàng chục ngàn năm trước. Chúng phản ánh sự sáng tạo của con người trong việc tạo ra âm nhạc từ những vật liệu tự nhiên. Mỗi nền văn hóa trên thế giới đều có những loại nhạc cụ hơi đặc trưng của riêng mình, từ sáo trúc Việt Nam đến didgeridoo của thổ dân Úc.