(Top Banner Ad)
mouthpiece
B2
noun B2 Tổng quát

mouthpiece

UK: /ˈmaʊθpiːs/ • US: /ˈmaʊθpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

ngậm miệng (nhạc cụ) người phát ngôn công cụ tuyên truyền đại diện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a wind instrument that is placed in or against the mouth.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của nhạc cụ hơi được đặt vào hoặc áp vào miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a new mouthpiece for his saxophone."

    "Anh ấy đã mua một cái ngậm miệng mới cho cây saxophone của mình."

  • "The musician cleaned his trumpet's mouthpiece."

    "Nhạc sĩ lau sạch ngậm miệng kèn trumpet của mình."

  • "She acted as a mouthpiece for the company's new policy."

    "Cô ấy đóng vai trò là người phát ngôn cho chính sách mới của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouth Miệng
Noun piece Mảnh, bộ phận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mouthe
Middle English
pece

Nguồn gốc của 'Mouthpiece'

Từ 'mouthpiece' xuất phát từ việc ghép hai từ 'mouth' (miệng) và 'piece' (mảnh, bộ phận) trong tiếng Anh. Ban đầu, nó dùng để chỉ bộ phận của một nhạc cụ được đặt vào miệng để thổi, hoặc một bộ phận của một vật dụng khác. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ người phát ngôn cho một tổ chức hoặc một người nào đó.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ phần tiếp xúc trực tiếp với miệng khi chơi nhạc cụ như kèn trumpet, saxophone,...

Prepositions

of for

of (mouthpiece of a trumpet): chỉ bộ phận thuộc về nhạc cụ nào đó. for (mouthpiece for playing high notes): chỉ mục đích sử dụng của mouthpiece.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mouthpiece
  • official mouthpiece
    (người phát ngôn chính thức)
  • propaganda mouthpiece
    (công cụ tuyên truyền)
Verb + mouthpiece
  • act as a mouthpiece
    (đóng vai trò là người phát ngôn)
  • become a mouthpiece
    (trở thành người phát ngôn)

Idioms

  • be a mouthpiece for someone

    làm người phát ngôn cho ai đó, nói theo ý của ai đó

    "He's just a mouthpiece for the company's CEO."

    (Anh ta chỉ là người phát ngôn cho giám đốc điều hành của công ty.)

  • act as a mouthpiece

    đóng vai trò là người phát ngôn

    "The journalist acted as a mouthpiece for the government."

    (Nhà báo đóng vai trò là người phát ngôn cho chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouthpiece

noun
Lật mặt

Một bộ phận của nhạc cụ hơi được đặt vào hoặc áp vào miệng.

"He bought a new mouthpiece for his saxophone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a trumpet player uses a different mouthpiece, the sound changes.
Nếu một người chơi trumpet sử dụng một ống ngậm khác, âm thanh sẽ thay đổi.
Phủ định
When a lawyer acts as a mouthpiece for their client, they don't necessarily agree with everything the client says.
Khi một luật sư đóng vai trò là người phát ngôn cho khách hàng của họ, họ không nhất thiết phải đồng ý với mọi điều khách hàng nói.
Nghi vấn
If a whistle has a loose mouthpiece, does it still make a sound?
Nếu còi có ống ngậm bị lỏng, nó có còn tạo ra âm thanh không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is just a mouthpiece for the CEO, isn't he?
Anh ta chỉ là công cụ phát ngôn cho CEO thôi, phải không?
Phủ định
She isn't a mouthpiece for anyone, is she?
Cô ấy không phải là công cụ phát ngôn cho ai cả, phải không?
Nghi vấn
The lawyer used the mouthpiece to defend his client, didn't he?
Luật sư đã sử dụng người phát ngôn để bảo vệ thân chủ của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouthpiece".

Vai trò của người phát ngôn

Trong nhiều tổ chức và chính phủ phương Tây, người phát ngôn đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin đến công chúng. Họ thường được đào tạo kỹ lưỡng để có thể trả lời các câu hỏi khó và duy trì hình ảnh tốt cho tổ chức.