mouthpiece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part of a wind instrument that is placed in or against the mouth.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận của nhạc cụ hơi được đặt vào hoặc áp vào miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought a new mouthpiece for his saxophone."
"Anh ấy đã mua một cái ngậm miệng mới cho cây saxophone của mình."
-
"The musician cleaned his trumpet's mouthpiece."
"Nhạc sĩ lau sạch ngậm miệng kèn trumpet của mình."
-
"She acted as a mouthpiece for the company's new policy."
"Cô ấy đóng vai trò là người phát ngôn cho chính sách mới của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ phần tiếp xúc trực tiếp với miệng khi chơi nhạc cụ như kèn trumpet, saxophone,...
Prepositions
of (mouthpiece of a trumpet): chỉ bộ phận thuộc về nhạc cụ nào đó. for (mouthpiece for playing high notes): chỉ mục đích sử dụng của mouthpiece.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official mouthpiece (người phát ngôn chính thức)
-
propaganda mouthpiece (công cụ tuyên truyền)
-
act as a mouthpiece (đóng vai trò là người phát ngôn)
-
become a mouthpiece (trở thành người phát ngôn)
Idioms
-
be a mouthpiece for someone
làm người phát ngôn cho ai đó, nói theo ý của ai đó
"He's just a mouthpiece for the company's CEO."
(Anh ta chỉ là người phát ngôn cho giám đốc điều hành của công ty.)
-
act as a mouthpiece
đóng vai trò là người phát ngôn
"The journalist acted as a mouthpiece for the government."
(Nhà báo đóng vai trò là người phát ngôn cho chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mouthpiece
nounMột bộ phận của nhạc cụ hơi được đặt vào hoặc áp vào miệng.
"He bought a new mouthpiece for his saxophone."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a trumpet player uses a different mouthpiece, the sound changes. |
Nếu một người chơi trumpet sử dụng một ống ngậm khác, âm thanh sẽ thay đổi. |
| Phủ định | When a lawyer acts as a mouthpiece for their client, they don't necessarily agree with everything the client says. |
Khi một luật sư đóng vai trò là người phát ngôn cho khách hàng của họ, họ không nhất thiết phải đồng ý với mọi điều khách hàng nói. |
| Nghi vấn | If a whistle has a loose mouthpiece, does it still make a sound? |
Nếu còi có ống ngậm bị lỏng, nó có còn tạo ra âm thanh không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is just a mouthpiece for the CEO, isn't he? |
Anh ta chỉ là công cụ phát ngôn cho CEO thôi, phải không? |
| Phủ định | She isn't a mouthpiece for anyone, is she? |
Cô ấy không phải là công cụ phát ngôn cho ai cả, phải không? |
| Nghi vấn | The lawyer used the mouthpiece to defend his client, didn't he? |
Luật sư đã sử dụng người phát ngôn để bảo vệ thân chủ của mình, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouthpiece".
