independent thinker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who thinks for themselves and does not blindly accept the opinions or beliefs of others.
Vietnamese Meaning
Một người suy nghĩ độc lập, không mù quáng chấp nhận ý kiến hoặc niềm tin của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an independent thinker, always questioning assumptions and seeking alternative perspectives."
"Cô ấy là một người suy nghĩ độc lập, luôn đặt câu hỏi về các giả định và tìm kiếm những quan điểm khác."
-
"Universities should foster independent thinkers who can challenge conventional wisdom."
"Các trường đại học nên nuôi dưỡng những người suy nghĩ độc lập, những người có thể thách thức sự khôn ngoan thông thường."
-
"The company needs independent thinkers who can come up with innovative solutions."
"Công ty cần những người suy nghĩ độc lập, những người có thể đưa ra các giải pháp sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | independent | Độc lập, không phụ thuộc |
| N | independence | Sự độc lập, quyền tự chủ |
| V | depend | Phụ thuộc, dựa vào |
| Adj | dependent | Phụ thuộc, dựa dẫm |
| N | dependence | Sự phụ thuộc |
| V | think | Nghĩ, suy nghĩ |
| N | thought | Suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adj | thoughtful | Chu đáo, sâu sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng và sự sẵn sàng suy nghĩ một cách độc lập, đưa ra quyết định dựa trên lý trí và bằng chứng thay vì chỉ dựa vào thẩm quyền, truyền thống hoặc áp lực xã hội. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự sáng tạo, tò mò trí tuệ và khả năng phê phán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a true a true independent thinker (một người tư duy độc lập thực sự)
-
a critical a critical independent thinker (một người tư duy độc lập có óc phản biện)
-
an original an original independent thinker (một người tư duy độc lập có tính sáng tạo, độc đáo)
-
a free a free independent thinker (một người tư duy tự do, độc lập)
-
to become to become an independent thinker (trở thành một người tư duy độc lập)
-
to encourage to encourage independent thinkers (khuyến khích những người tư duy độc lập)
-
to foster to foster independent thinkers (nuôi dưỡng, phát triển những người tư duy độc lập)
-
to value to value independent thinkers (đánh giá cao những người tư duy độc lập)
-
the mark the mark of an independent thinker (dấu hiệu của một người tư duy độc lập)
-
the qualities the qualities of an independent thinker (những phẩm chất của một người tư duy độc lập)
Idioms
-
to be an independent thinker
là một người có khả năng suy nghĩ và đưa ra quan điểm của riêng mình, không bị ảnh hưởng bởi người khác
"She's always been an independent thinker, challenging conventions."
(Cô ấy luôn là một người tư duy độc lập, thách thức những quy ước.)
-
to cultivate an independent thinker
nuôi dưỡng hoặc phát triển một người có khả năng suy nghĩ độc lập
"Parents should strive to cultivate an independent thinker in their children."
(Cha mẹ nên cố gắng nuôi dưỡng khả năng tư duy độc lập ở con cái.)
-
the hallmark of an independent thinker
dấu hiệu đặc trưng, phẩm chất nổi bật của một người tư duy độc lập
"Questioning assumptions is often the hallmark of an independent thinker."
(Việc đặt câu hỏi về các giả định thường là dấu hiệu đặc trưng của một người tư duy độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent thinker
Noun PhraseMột người suy nghĩ độc lập, không mù quáng chấp nhận ý kiến hoặc niềm tin của người khác.
"She is an independent thinker, always questioning assumptions and seeking alternative perspectives."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an independent thinker who always questions assumptions. |
Cô ấy là một người suy nghĩ độc lập, luôn đặt câu hỏi về các giả định. |
| Phủ định | He isn't a typical independent thinker; he often follows the crowd. |
Anh ấy không phải là một người suy nghĩ độc lập điển hình; anh ấy thường đi theo đám đông. |
| Nghi vấn | Are you an independent thinker, or do you prefer to go with the flow? |
Bạn có phải là một người suy nghĩ độc lập hay bạn thích thuận theo dòng chảy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent thinker".
