(Top Banner Ad)
independent thinker
C1
Noun Phrase C1 Tư duy, Xã hội học, Tâm lý học

independent thinker

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈθɪŋkə/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈθɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

người có tư duy độc lập người suy nghĩ độc lập người có óc sáng tạo người có tư tưởng riêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who thinks for themselves and does not blindly accept the opinions or beliefs of others.

Vietnamese Meaning

Một người suy nghĩ độc lập, không mù quáng chấp nhận ý kiến hoặc niềm tin của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an independent thinker, always questioning assumptions and seeking alternative perspectives."

    "Cô ấy là một người suy nghĩ độc lập, luôn đặt câu hỏi về các giả định và tìm kiếm những quan điểm khác."

  • "Universities should foster independent thinkers who can challenge conventional wisdom."

    "Các trường đại học nên nuôi dưỡng những người suy nghĩ độc lập, những người có thể thách thức sự khôn ngoan thông thường."

  • "The company needs independent thinkers who can come up with innovative solutions."

    "Công ty cần những người suy nghĩ độc lập, những người có thể đưa ra các giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj independent Độc lập, không phụ thuộc
N independence Sự độc lập, quyền tự chủ
V depend Phụ thuộc, dựa vào
Adj dependent Phụ thuộc, dựa dẫm
N dependence Sự phụ thuộc
V think Nghĩ, suy nghĩ
N thought Suy nghĩ, ý nghĩ
Adj thoughtful Chu đáo, sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
Old French
independent
Proto-Germanic
*þankijan
Old English
þencan
English
independent thinker

Nguồn gốc của 'independent thinker'

Cụm từ 'independent thinker' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Independent' (độc lập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'dependere' (phụ thuộc). Nó mô tả sự tự chủ, không bị chi phối. Từ 'thinker' (người tư duy) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þencan' (suy nghĩ). Khi kết hợp lại, 'independent thinker' mô tả một người có khả năng suy nghĩ tự chủ, không dựa dẫm vào ý kiến của người khác, và đưa ra kết luận của riêng mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng và sự sẵn sàng suy nghĩ một cách độc lập, đưa ra quyết định dựa trên lý trí và bằng chứng thay vì chỉ dựa vào thẩm quyền, truyền thống hoặc áp lực xã hội. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ sự sáng tạo, tò mò trí tuệ và khả năng phê phán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent thinker
  • a true a true independent thinker
    (một người tư duy độc lập thực sự)
  • a critical a critical independent thinker
    (một người tư duy độc lập có óc phản biện)
  • an original an original independent thinker
    (một người tư duy độc lập có tính sáng tạo, độc đáo)
  • a free a free independent thinker
    (một người tư duy tự do, độc lập)
Verb + independent thinker
  • to become to become an independent thinker
    (trở thành một người tư duy độc lập)
  • to encourage to encourage independent thinkers
    (khuyến khích những người tư duy độc lập)
  • to foster to foster independent thinkers
    (nuôi dưỡng, phát triển những người tư duy độc lập)
  • to value to value independent thinkers
    (đánh giá cao những người tư duy độc lập)
Noun + of an independent thinker
  • the mark the mark of an independent thinker
    (dấu hiệu của một người tư duy độc lập)
  • the qualities the qualities of an independent thinker
    (những phẩm chất của một người tư duy độc lập)

Idioms

  • to be an independent thinker

    là một người có khả năng suy nghĩ và đưa ra quan điểm của riêng mình, không bị ảnh hưởng bởi người khác

    "She's always been an independent thinker, challenging conventions."

    (Cô ấy luôn là một người tư duy độc lập, thách thức những quy ước.)

  • to cultivate an independent thinker

    nuôi dưỡng hoặc phát triển một người có khả năng suy nghĩ độc lập

    "Parents should strive to cultivate an independent thinker in their children."

    (Cha mẹ nên cố gắng nuôi dưỡng khả năng tư duy độc lập ở con cái.)

  • the hallmark of an independent thinker

    dấu hiệu đặc trưng, phẩm chất nổi bật của một người tư duy độc lập

    "Questioning assumptions is often the hallmark of an independent thinker."

    (Việc đặt câu hỏi về các giả định thường là dấu hiệu đặc trưng của một người tư duy độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent thinker

Noun Phrase
Lật mặt

Một người suy nghĩ độc lập, không mù quáng chấp nhận ý kiến hoặc niềm tin của người khác.

"She is an independent thinker, always questioning assumptions and seeking alternative perspectives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an independent thinker who always questions assumptions.
Cô ấy là một người suy nghĩ độc lập, luôn đặt câu hỏi về các giả định.
Phủ định
He isn't a typical independent thinker; he often follows the crowd.
Anh ấy không phải là một người suy nghĩ độc lập điển hình; anh ấy thường đi theo đám đông.
Nghi vấn
Are you an independent thinker, or do you prefer to go with the flow?
Bạn có phải là một người suy nghĩ độc lập hay bạn thích thuận theo dòng chảy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent thinker".

Giá trị trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tư duy độc lập được đánh giá rất cao. Nó được coi là nền tảng của sự đổi mới, tiến bộ xã hội và dân chủ. Các hệ thống giáo dục thường khuyến khích học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng tự giải quyết vấn đề thay vì chỉ học thuộc lòng.

Vai trò trong đổi mới và sáng tạo

Những người tư duy độc lập thường là những người tiên phong, dám đặt câu hỏi về hiện trạng và tìm kiếm các giải pháp mới. Nhiều phát minh khoa học, nghệ thuật đột phá và thay đổi xã hội lớn lao thường đến từ những cá nhân hoặc nhóm nhỏ có khả năng suy nghĩ khác biệt và không ngại đi ngược lại đám đông.