(Top Banner Ad)
spokesperson
B2
noun B2 Quan hệ công chúng, Truyền thông, Chính trị, Kinh doanh

spokesperson

UK: /ˈspəʊksˌpɜːsn/ • US: /ˈspoʊksˌpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người phát ngôn người đại diện phát ngôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who speaks for a group or organization.

Vietnamese Meaning

Người phát ngôn, người đại diện phát ngôn cho một nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's spokesperson declined to comment on the rumor."

    "Người phát ngôn của công ty từ chối bình luận về tin đồn."

  • "A government spokesperson announced the new policy."

    "Một người phát ngôn chính phủ đã công bố chính sách mới."

  • "The spokesperson emphasized the company's commitment to sustainability."

    "Người phát ngôn nhấn mạnh cam kết của công ty đối với sự bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Noun spokesman người phát ngôn (nam)
Noun spokeswoman người phát ngôn (nữ)
Adjective spoken được nói ra, bằng lời nói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng, Truyền thông, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sprecan
Late Middle English
spokesman
Late 20th Century
spokesperson

Từ 'Spokesman' đến 'Spokesperson'

Ban đầu, từ 'spokesman' (người phát ngôn nam) được dùng phổ biến. Khi nhu cầu về ngôn ngữ trung lập giới tính tăng lên, đặc biệt vào cuối thế kỷ 20, 'spokesperson' ra đời để chỉ một người phát ngôn bất kể giới tính, thể hiện sự tiến bộ trong tư duy và sử dụng ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'spokesperson' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, khi một cá nhân được ủy quyền để đưa ra tuyên bố hoặc trả lời câu hỏi thay mặt cho một tổ chức, công ty, chính phủ, hoặc nhóm người. Khác với 'speaker' chỉ đơn thuần là người nói, 'spokesperson' mang tính đại diện và có trách nhiệm về mặt thông tin.

Prepositions

for of

'Spokesperson for' chỉ rõ người đó đại diện cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'She is the spokesperson for the company.' 'Spokesperson of' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nói về một nhóm. Ví dụ: 'He is the spokesperson of the group of investors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spokesperson
  • chief chief spokesperson
    (người phát ngôn chính/trưởng)
  • government government spokesperson
    (người phát ngôn chính phủ)
  • official official spokesperson
    (người phát ngôn chính thức)
  • company company spokesperson
    (người phát ngôn của công ty)
  • articulate articulate spokesperson
    (người phát ngôn ăn nói lưu loát)
Verb + spokesperson
  • appoint appoint a spokesperson
    (chỉ định một người phát ngôn)
  • name name a spokesperson
    (chỉ định một người phát ngôn)
  • introduce introduce a spokesperson
    (giới thiệu một người phát ngôn)
  • act as act as a spokesperson
    (đóng vai trò người phát ngôn)
Spokesperson + Verb
  • announced The spokesperson announced...
    (Người phát ngôn thông báo...)
  • confirmed The spokesperson confirmed...
    (Người phát ngôn xác nhận...)
  • declined to comment The spokesperson declined to comment.
    (Người phát ngôn từ chối bình luận.)
Spokesperson + Preposition
  • for spokesperson for
    (người phát ngôn cho (một tổ chức/cá nhân))
  • of spokesperson of
    (người phát ngôn của (một bộ phận/công ty))

Idioms

  • to act as a spokesperson for someone/something

    đóng vai trò người phát ngôn, đại diện phát biểu cho ai/cái gì

    "She was appointed to act as a spokesperson for the environmental group."

    (Cô ấy được chỉ định làm người phát ngôn cho nhóm môi trường.)

  • to be the official spokesperson

    là người phát ngôn chính thức

    "He has been the official spokesperson for the White House for five years."

    (Ông ấy đã là người phát ngôn chính thức của Nhà Trắng được năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spokesperson

noun
Lật mặt

Người phát ngôn, người đại diện phát ngôn cho một nhóm hoặc tổ chức.

"The company's spokesperson declined to comment on the rumor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company wants to improve its public image, the spokesperson will need to address the recent criticism effectively.
Nếu công ty muốn cải thiện hình ảnh công chúng, người phát ngôn sẽ cần giải quyết những lời chỉ trích gần đây một cách hiệu quả.
Phủ định
If the spokesperson doesn't clarify the situation, the public won't trust the company's statement.
Nếu người phát ngôn không làm rõ tình hình, công chúng sẽ không tin vào tuyên bố của công ty.
Nghi vấn
Will the spokesperson address the rumors if they become more widespread?
Người phát ngôn có giải quyết những tin đồn không nếu chúng lan rộng hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had listened to their spokesperson's advice, they would be in a better financial situation now.
Nếu công ty đã lắng nghe lời khuyên của người phát ngôn của họ, thì bây giờ họ đã ở trong tình hình tài chính tốt hơn rồi.
Phủ định
If she weren't the spokesperson, she wouldn't have had to deal with the crisis yesterday.
Nếu cô ấy không phải là người phát ngôn, cô ấy đã không phải đối phó với cuộc khủng hoảng ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had been a better spokesperson, would the public trust him more now?
Nếu anh ấy là một người phát ngôn tốt hơn, liệu công chúng có tin tưởng anh ấy hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spokesperson".

Tính trung lập giới tính trong ngôn ngữ

Sự ra đời của từ 'spokesperson' thay vì chỉ dùng 'spokesman' hay 'spokeswoman' phản ánh xu hướng toàn cầu về ngôn ngữ trung lập giới tính. Nó thể hiện sự tôn trọng và bao hàm tất cả mọi người, không phân biệt giới tính trong vai trò đại diện và phát biểu.

Vai trò quan trọng trong truyền thông

Người phát ngôn đóng vai trò then chốt trong việc định hình nhận thức công chúng về một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân. Họ là cầu nối thông tin, đặc biệt quan trọng trong các tình huống khủng hoảng, khi cần truyền tải thông điệp rõ ràng, nhất quán và đáng tin cậy.