(Top Banner Ad)
mouthwatering
B2
Tính từ B2 Ẩm thực

mouthwatering

UK: /ˈmaʊθˌwɔːtərɪŋ/ • US: /ˈmaʊθˌwɔːtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngon mắt trông ngon miệng gây thèm thuồng hấp dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appealing to the appetite; delicious-looking.

Vietnamese Meaning

Gây thèm thuồng, trông ngon miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant served mouthwatering steaks."

    "Nhà hàng phục vụ những món bít tết trông rất ngon miệng."

  • "The aroma of the mouthwatering pizza filled the air."

    "Hương thơm của chiếc bánh pizza trông ngon miệng lan tỏa khắp không gian."

  • "She baked a mouthwatering cake for his birthday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh trông rất ngon miệng cho ngày sinh nhật của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouth miệng
Noun water nước
Verb water chảy nước bọt (khi thèm); tưới nước
Noun watering sự tưới nước; sự chảy nước bọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
mouth
English
water
English
watering
English
mouthwatering

Nguồn gốc đơn giản mà tinh tế

Từ 'mouthwatering' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'mouth' (miệng) và 'watering' (chảy nước). Nó mô tả chính xác cảm giác sinh lý khi tuyến nước bọt trong miệng hoạt động mạnh mẽ, chuẩn bị cho việc thưởng thức một món ăn trông hoặc ngửi thấy quá ngon. Cảm giác này là một phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với thức ăn hấp dẫn.

Usage Note

Từ 'mouthwatering' miêu tả thức ăn trông hấp dẫn đến mức kích thích tuyến nước bọt, gây cảm giác thèm ăn. Nó nhấn mạnh vào vẻ ngoài hoặc mùi thơm của thức ăn, gợi ý về hương vị tuyệt vời. Khác với 'delicious' (ngon) chỉ đơn thuần miêu tả hương vị, 'mouthwatering' tập trung vào khả năng kích thích giác quan và sự thèm muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that 'mouthwatering' modifies
  • food mouthwatering food
    (món ăn hấp dẫn/ngon chảy nước miếng)
  • dishes mouthwatering dishes
    (những món ăn hấp dẫn/ngon chảy nước miếng)
  • desserts mouthwatering desserts
    (những món tráng miệng hấp dẫn/ngon chảy nước miếng)
  • aroma mouthwatering aroma
    (mùi thơm hấp dẫn/khiến chảy nước miếng)
  • smell mouthwatering smell
    (mùi thơm hấp dẫn/khiến chảy nước miếng)
Figurative Nouns that 'mouthwatering' modifies
  • prospect a mouthwatering prospect
    (một viễn cảnh hấp dẫn/đầy hứa hẹn)
  • offer a mouthwatering offer
    (một lời đề nghị hấp dẫn/khó cưỡng)
Verbs used with 'mouthwatering'
  • look The cake looks mouthwatering.
    (Chiếc bánh trông thật hấp dẫn/ngon mắt.)
  • smell The curry smells mouthwatering.
    (Món cà ri có mùi thơm hấp dẫn/ngon mũi.)
  • find I find this dish mouthwatering.
    (Tôi thấy món ăn này thật hấp dẫn.)

Idioms

  • make one's mouth water

    khiến ai đó thèm thuồng, chảy nước miếng

    "The smell of freshly baked bread always makes my mouth water."

    (Mùi bánh mì mới nướng luôn khiến tôi chảy nước miếng.)

  • a mouth-watering prospect/offer/opportunity

    một viễn cảnh/cơ hội/lời đề nghị cực kỳ hấp dẫn, khiến người ta rất muốn có được

    "The job interview opened up a mouth-watering prospect for her career."

    (Buổi phỏng vấn đã mở ra một viễn cảnh công việc cực kỳ hấp dẫn cho sự nghiệp của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouthwatering

Tính từ
Lật mặt

Gây thèm thuồng, trông ngon miệng.

"The restaurant served mouthwatering steaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had prepared a mouthwatering feast before the guests arrived.
Họ đã chuẩn bị một bữa tiệc ngon miệng trước khi khách đến.
Phủ định
She had not expected the dessert to be so mouthwatering.
Cô ấy đã không mong đợi món tráng miệng lại ngon miệng đến vậy.
Nghi vấn
Had he ever tasted such a mouthwatering dish before that Michelin-starred restaurant?
Anh ấy đã bao giờ nếm thử món ăn ngon miệng như vậy trước nhà hàng đạt sao Michelin đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouthwatering".

Sự kết nối giữa vị giác và ký ức

Cảm giác 'mouthwatering' thường không chỉ đơn thuần là phản ứng với thức ăn hiện tại mà còn gợi nhớ về những trải nghiệm ẩm thực ngon miệng trong quá khứ. Mùi hương và hương vị đặc trưng có thể kích hoạt ký ức mạnh mẽ về nhà, về gia đình hoặc những dịp đặc biệt.

Nghệ thuật trình bày món ăn

Không chỉ hương vị hay mùi thơm, mà cả cách trình bày món ăn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cảm giác 'mouthwatering'. Một món ăn được trang trí đẹp mắt, màu sắc hài hòa sẽ kích thích thị giác, từ đó tăng cường cảm giác thèm ăn và sự mong đợi về hương vị.