(Top Banner Ad)
unappetizing
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Cảm xúc

unappetizing

UK: /ˌʌnˈæpɪtaɪzɪŋ/ • US: /ˌʌnˈæpɪtaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không ngon miệng mất ngon khó nuốt không hấp dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not appealing or attractive to the appetite; not appetizing.

Vietnamese Meaning

Không hấp dẫn hoặc lôi cuốn sự thèm ăn; không ngon miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food looked unappetizing and smelled strange."

    "Thức ăn trông không ngon miệng và có mùi lạ."

  • "The hospital food was often unappetizing."

    "Thức ăn ở bệnh viện thường không ngon miệng."

  • "The gray, lumpy stew looked rather unappetizing."

    "Món hầm màu xám, vón cục trông khá không ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appetite sự thèm ăn, khẩu vị
Adjective appetizing ngon miệng, hấp dẫn (thức ăn)
Noun appetizer món khai vị
Verb appetize làm thèm ăn, kích thích khẩu vị
Adverb unappetizingly một cách không ngon miệng, không hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petere
Latin
appetere
Latin
appetitus
Old French
apetit
English
appetite
English
appetizing
Old English
un-
English
unappetizing

Nguồn gốc của "unappetizing"

Từ 'unappetizing' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' với tính từ 'appetizing'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định, 'không'. Còn 'appetizing' lại bắt nguồn từ 'appetite' (sự thèm ăn), có gốc Latin từ 'appetere' nghĩa là 'tìm kiếm, khao khát'. Vì vậy, 'unappetizing' có nghĩa đen là 'không kích thích sự thèm ăn', tức là 'không ngon miệng' hoặc 'không hấp dẫn'.

Usage Note

Từ 'unappetizing' mang nghĩa tiêu cực, chỉ những món ăn hoặc đồ vật có vẻ ngoài, mùi vị hoặc kết cấu không kích thích sự thèm ăn. Nó mạnh hơn một chút so với 'not appetizing' và thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ khó chịu hoặc không an toàn để ăn. So sánh với 'disgusting' (ghê tởm) thể hiện mức độ mạnh hơn nhiều về cảm giác tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unappetizing
  • rather rather unappetizing
    (khá không ngon miệng/hấp dẫn)
  • distinctly distinctly unappetizing
    (rõ ràng là không ngon miệng/hấp dẫn)
  • very very unappetizing
    (rất không ngon miệng/hấp dẫn)
Verb + unappetizing
  • look look unappetizing
    (trông không ngon mắt, không hấp dẫn)
  • smell smell unappetizing
    (có mùi không hấp dẫn)
  • find find something unappetizing
    (thấy món gì đó không ngon miệng/hấp dẫn)
unappetizing + Noun
  • food unappetizing food
    (thức ăn không ngon miệng)
  • smell unappetizing smell
    (mùi không hấp dẫn)
  • appearance unappetizing appearance
    (vẻ ngoài không hấp dẫn)
  • prospect unappetizing prospect
    (viễn cảnh không mấy tốt đẹp/khả quan)

Idioms

  • an unappetizing prospect

    một viễn cảnh không mấy hấp dẫn, không tốt đẹp hoặc khó chấp nhận (mang tính ẩn dụ)

    "The idea of working all weekend was an unappetizing prospect."

    (Ý tưởng làm việc cả cuối tuần là một viễn cảnh không mấy hấp dẫn.)

  • an unappetizing truth

    một sự thật khó nuốt, khó chấp nhận (mang tính ẩn dụ)

    "Sometimes, we have to face an unappetizing truth about ourselves."

    (Đôi khi, chúng ta phải đối mặt với một sự thật khó nuốt về bản thân.)

  • to find an idea unappetizing

    thấy một ý tưởng không hấp dẫn, không lôi cuốn

    "I find the concept of a cashless society quite unappetizing."

    (Tôi thấy ý tưởng về một xã hội không tiền mặt khá là không hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unappetizing

Tính từ
Lật mặt

Không hấp dẫn hoặc lôi cuốn sự thèm ăn; không ngon miệng.

"The food looked unappetizing and smelled strange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food was unappetizing: it looked stale and smelled faintly of mildew.
Đồ ăn trông thật không ngon miệng: nó trông cũ và có mùi mốc nhẹ.
Phủ định
The restaurant's ambiance wasn't unappetizing: the soft lighting and live music created a pleasant atmosphere.
Không gian của nhà hàng không hề khó chịu: ánh sáng dịu nhẹ và nhạc sống tạo nên một bầu không khí dễ chịu.
Nghi vấn
Was the presentation of the dish unappetizing: did the colors clash and the garnish wilt?
Cách bày trí món ăn có không ngon miệng không: màu sắc có bị tương phản và đồ trang trí có bị héo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unappetizing".

Tầm quan trọng của hình thức món ăn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, cách trình bày món ăn có vai trò rất quan trọng. Một món ăn dù ngon đến mấy nhưng trông 'unappetizing' (không ngon mắt) có thể khiến người ăn mất đi cảm giác thèm muốn. Điều này nhấn mạnh rằng thị giác là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm ẩm thực, trước khi vị giác được kích thích.

Phản ứng bản năng với sự không hấp dẫn

Cảm giác 'unappetizing' thường liên quan đến phản ứng bản năng của con người đối với những thứ có thể gây hại. Ví dụ, thức ăn ôi thiu thường có vẻ ngoài hoặc mùi 'unappetizing'. Đây là cơ chế tự vệ tiến hóa giúp chúng ta tránh xa những thứ không an toàn để ăn, bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. Vì vậy, sự không ngon miệng không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là một tín hiệu cảnh báo sinh học.