(Top Banner Ad)
tempting
B2
Tính từ B2 Tổng quát

tempting

UK: /ˈtemptɪŋ/ • US: /ˈtemptɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn cám dỗ lôi cuốn quyến rũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive and inviting; alluring.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn và lôi cuốn; quyến rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake looked so tempting that I had to have a slice."

    "Chiếc bánh trông hấp dẫn đến nỗi tôi phải ăn một miếng."

  • "The idea of a week off work was very tempting."

    "Ý tưởng về một tuần nghỉ việc rất cám dỗ."

  • "It's tempting to blame the media for everything."

    "Thật dễ cám dỗ để đổ lỗi cho giới truyền thông về mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tempt Cám dỗ, quyến rũ, xúi giục
Noun temptation Sự cám dỗ, sự quyến rũ; điều cám dỗ
Noun tempter Người cám dỗ, kẻ quyến rũ (thường là nam)
Noun temptress Người cám dỗ, kẻ quyến rũ (thường là nữ)
Adverb temptingly Một cách cám dỗ, hấp dẫn
Adjective untempted Không bị cám dỗ, không bị quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temptare / tentare
Old French
tempter
Middle English
tempten
English
tempt (and tempting)

Nguồn gốc từ 'Thử' đến 'Cám dỗ'

Từ 'tempting' có nguồn gốc từ động từ 'tempt', vốn xuất phát từ tiếng Latin 'temptare' (hoặc 'tentare') có nghĩa là 'thử', 'kiểm tra' hoặc 'chạm vào'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa trung lập là 'kiểm tra một thứ gì đó' hoặc 'nắm lấy, cảm nhận'. Dần dần, thông qua tiếng Pháp cổ 'tempter', ý nghĩa của nó chuyển sang 'thử thách' theo hướng dẫn dụ, mời gọi làm điều gì đó, đặc biệt là điều không nên làm, mang hàm ý tiêu cực hơn.

Usage Note

Từ 'tempting' thường được dùng để mô tả những thứ khiến bạn muốn làm điều gì đó mà bạn có thể không nên làm, hoặc những thứ mang lại cảm giác thích thú, dễ chịu khó cưỡng lại. Sự hấp dẫn có thể liên quan đến niềm vui, lợi ích, hoặc sự tò mò. Khác với 'attractive' đơn thuần chỉ mang nghĩa là đẹp, lôi cuốn về mặt hình thức, 'tempting' nhấn mạnh vào sự cám dỗ, xúi giục.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'tempting' thường được dùng để chỉ việc cám dỗ ai đó làm gì. Ví dụ: 'The offer was tempting to her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tempting
  • very very tempting
    (rất hấp dẫn/cám dỗ)
  • incredibly incredibly tempting
    (cực kỳ hấp dẫn/cám dỗ)
  • highly highly tempting
    (hết sức hấp dẫn/cám dỗ)
  • utterly utterly tempting
    (hoàn toàn cám dỗ/quyến rũ)
  • irresistible irresistible tempting
    (cám dỗ không thể cưỡng lại)
Noun + tempting
  • a tempting a tempting offer
    (một lời đề nghị hấp dẫn)
  • a tempting a tempting idea
    (một ý tưởng hấp dẫn)
  • a tempting a tempting prospect
    (một viễn cảnh hấp dẫn)
  • a tempting a tempting aroma/smell
    (một mùi hương quyến rũ/kích thích)
Verb + tempting
  • find find something tempting
    (thấy điều gì đó hấp dẫn/cám dỗ)
  • resist resist a tempting offer
    (cưỡng lại một lời đề nghị hấp dẫn)
  • make make something tempting
    (làm cho điều gì đó trở nên hấp dẫn)
Phrases with tempting
  • It's tempting to... It's tempting to think that...
    (Thật hấp dẫn/dễ hiểu khi nghĩ rằng...)
  • look tempting The cake looks tempting.
    (Cái bánh trông thật hấp dẫn.)
  • sound tempting That idea sounds tempting.
    (Ý tưởng đó nghe có vẻ hấp dẫn.)

Idioms

  • tempt fate/providence

    Thử thách số phận, liều lĩnh một cách không cần thiết, tự đặt mình vào nguy hiểm

    "Don't tempt fate by driving so fast on a snowy road."

    (Đừng liều mạng bằng cách lái xe quá nhanh trên đường tuyết.)

  • lead someone into temptation

    Dẫn dắt ai đó vào con đường cám dỗ (thường là làm điều sai trái)

    "The advertisements seemed designed to lead consumers into temptation."

    (Những quảng cáo đó dường như được thiết kế để dẫn dắt người tiêu dùng vào sự cám dỗ.)

  • a tempting target

    Một mục tiêu hấp dẫn/dễ bị tấn công (vì dễ dàng, có giá trị, hoặc ít được bảo vệ)

    "The isolated farm was a tempting target for thieves."

    (Trang trại hẻo lánh là một mục tiêu hấp dẫn đối với bọn trộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempting

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn và lôi cuốn; quyến rũ.

"The cake looked so tempting that I had to have a slice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cake was tempting made it hard to resist.
Việc chiếc bánh kem trông hấp dẫn khiến cho việc cưỡng lại nó trở nên khó khăn.
Phủ định
Whether the offer was tempting or not didn't influence his decision.
Việc lời đề nghị có hấp dẫn hay không cũng không ảnh hưởng đến quyết định của anh ấy.
Nghi vấn
Why the opportunity was so temptingly presented is something we should investigate.
Tại sao cơ hội lại được trình bày một cách hấp dẫn như vậy là điều chúng ta nên điều tra.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake was tempting to eat, so I decided to have a slice.
Chiếc bánh trông thật hấp dẫn để ăn, vì vậy tôi quyết định ăn một miếng.
Phủ định
I told myself not to tempt fate by driving too fast in the rain.
Tôi tự nhủ không nên thử vận may bằng cách lái xe quá nhanh trong mưa.
Nghi vấn
Why is it so tempting to procrastinate when you have a deadline?
Tại sao việc trì hoãn lại cám dỗ đến vậy khi bạn có thời hạn chót?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake looks so tempting, I must try a piece.
Chiếc bánh trông thật hấp dẫn, tôi phải thử một miếng.
Phủ định
The offer was tempting, but I cannot accept it.
Lời đề nghị rất hấp dẫn, nhưng tôi không thể chấp nhận nó.
Nghi vấn
Should I tempt fate and ask for a raise?
Tôi có nên thử vận may và yêu cầu tăng lương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempting".

Sự cám dỗ trong Kinh Thánh

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cám dỗ' có ý nghĩa sâu sắc từ câu chuyện Adam và Eva trong Kinh Thánh. Eva bị con rắn (thường được coi là hiện thân của quỷ Satan) cám dỗ ăn trái cấm, dẫn đến việc họ bị đuổi khỏi Vườn Địa Đàng. Câu chuyện này đã hình thành nên một phần quan trọng trong cách hiểu về sự cám dỗ, thường gắn liền với sự thử thách đạo đức, ý chí và hậu quả của việc không chống lại dục vọng.

Cám dỗ trong Quảng cáo và Tiếp thị

Trong thế giới hiện đại, các nhà quảng cáo và tiếp thị thường sử dụng các chiến lược 'cám dỗ' để thu hút khách hàng. Từ những hình ảnh món ăn ngon lành, sản phẩm xa xỉ đến các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, tất cả đều được thiết kế để tạo ra mong muốn và 'cám dỗ' người tiêu dùng mua sắm. Điều này phản ánh cách mà 'tempting' đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để kích thích nhu cầu trong thương mại và tiêu dùng.