uninviting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not attractive or appealing; not likely to make someone want to go there or do something.
Vietnamese Meaning
Không hấp dẫn hoặc lôi cuốn; không có khả năng khiến ai đó muốn đến đó hoặc làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room looked uninviting with its bare walls and dim lighting."
"Căn phòng trông không hấp dẫn với những bức tường trống trải và ánh sáng lờ mờ."
-
"The weather was uninviting, so we stayed inside."
"Thời tiết không thuận lợi, vì vậy chúng tôi ở trong nhà."
-
"The job offer seemed uninviting due to the low salary."
"Lời đề nghị công việc có vẻ không hấp dẫn do mức lương thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invite | mời, rủ, yêu cầu |
| Noun | invitation | lời mời, sự mời |
| Adjective | inviting | mời gọi, hấp dẫn, lôi cuốn |
| Adverb | invitingly | một cách mời gọi/hấp dẫn |
| Adjective | uninvited | không được mời |
| Adverb | uninvitingly | một cách không mời gọi/không hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uninviting' thường được sử dụng để mô tả những địa điểm, đồ vật, hoặc tình huống có vẻ khó chịu, không thoải mái hoặc không hấp dẫn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn và khả năng xua đuổi người khác. So với 'unattractive', 'uninviting' tập trung vào cảm giác không muốn đến gần hoặc tham gia vào, trong khi 'unattractive' chỉ đơn giản là không đẹp về mặt thẩm mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather a rather uninviting place (một nơi khá khó chịu/không hấp dẫn)
-
quite a quite uninviting prospect (một viễn cảnh khá không mấy hứa hẹn)
-
somewhat the room looked somewhat uninviting (căn phòng trông có vẻ hơi khó coi/không mời gọi)
-
uninviting an uninviting prospect (một viễn cảnh không mấy hấp dẫn/đáng hứa hẹn)
-
uninviting an uninviting appearance (một vẻ ngoài không mấy thu hút)
-
uninviting an uninviting place (một nơi không hấp dẫn/khó chịu)
-
uninviting an uninviting task (một nhiệm vụ không mấy dễ chịu/khó khăn)
Idioms
-
an uninviting prospect
một viễn cảnh không mấy hấp dẫn/đáng hứa hẹn (thường chỉ một điều gì đó tiêu cực hoặc khó khăn trong tương lai)
"The idea of working all weekend was an uninviting prospect."
(Ý tưởng làm việc cả cuối tuần là một viễn cảnh không mấy hấp dẫn.)
-
look uninviting
trông không hấp dẫn/khó chịu (về vẻ ngoài)
"The grey, rainy weather made the beach look uninviting."
(Thời tiết xám xịt, mưa gió khiến bãi biển trông thật khó chịu.)
-
an uninviting atmosphere
một bầu không khí khó chịu/không thân thiện
"The stiff silence created an uninviting atmosphere at the party."
(Sự im lặng cứng nhắc đã tạo ra một bầu không khí khó chịu tại bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninviting
adjectiveKhông hấp dẫn hoặc lôi cuốn; không có khả năng khiến ai đó muốn đến đó hoặc làm điều gì đó.
"The room looked uninviting with its bare walls and dim lighting."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The alleyway was uninviting: dark, narrow, and filled with suspicious characters. |
Con hẻm trông thật không mời gọi: tối tăm, hẹp và đầy những kẻ đáng ngờ. |
| Phủ định | The hotel lobby wasn't uninviting: it was bright, spacious, and filled with fresh flowers. |
Sảnh khách sạn không hề không mời gọi: nó sáng sủa, rộng rãi và tràn ngập hoa tươi. |
| Nghi vấn | Was the restaurant uninviting: or were we just too tired to notice the ambiance? |
Nhà hàng có không mời gọi không: hay là chúng tôi chỉ quá mệt mỏi để nhận thấy bầu không khí? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninviting".
