(Top Banner Ad)
uninviting
B2
adjective B2 Chung

uninviting

UK: /ˌʌnɪnˈvaɪtɪŋ/ • US: /ˌʌnɪnˈvaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không hấp dẫn không lôi cuốn khó chịu không mời gọi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not attractive or appealing; not likely to make someone want to go there or do something.

Vietnamese Meaning

Không hấp dẫn hoặc lôi cuốn; không có khả năng khiến ai đó muốn đến đó hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room looked uninviting with its bare walls and dim lighting."

    "Căn phòng trông không hấp dẫn với những bức tường trống trải và ánh sáng lờ mờ."

  • "The weather was uninviting, so we stayed inside."

    "Thời tiết không thuận lợi, vì vậy chúng tôi ở trong nhà."

  • "The job offer seemed uninviting due to the low salary."

    "Lời đề nghị công việc có vẻ không hấp dẫn do mức lương thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite mời, rủ, yêu cầu
Noun invitation lời mời, sự mời
Adjective inviting mời gọi, hấp dẫn, lôi cuốn
Adverb invitingly một cách mời gọi/hấp dẫn
Adjective uninvited không được mời
Adverb uninvitingly một cách không mời gọi/không hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invitare
Old French
inviter
Middle English
inviten
English
invite
English
inviting
Old English
un-
English
uninviting

Nguồn gốc của 'Uninviting'

Từ 'uninviting' được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với tính từ 'inviting' (nghĩa là 'mời gọi', 'hấp dẫn'). Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác, thể hiện sự phủ định. Trong khi đó, 'inviting' xuất phát từ động từ 'invite', mà bản thân 'invite' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invitare' (mời, kêu gọi, khuyến khích) thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại. Vì vậy, 'uninviting' mang nghĩa đen là 'không mời gọi' hay 'không hấp dẫn', mô tả điều gì đó khiến người ta không muốn đến gần hoặc tham gia.

Usage Note

Từ 'uninviting' thường được sử dụng để mô tả những địa điểm, đồ vật, hoặc tình huống có vẻ khó chịu, không thoải mái hoặc không hấp dẫn. Nó nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn và khả năng xua đuổi người khác. So với 'unattractive', 'uninviting' tập trung vào cảm giác không muốn đến gần hoặc tham gia vào, trong khi 'unattractive' chỉ đơn giản là không đẹp về mặt thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uninviting
  • rather a rather uninviting place
    (một nơi khá khó chịu/không hấp dẫn)
  • quite a quite uninviting prospect
    (một viễn cảnh khá không mấy hứa hẹn)
  • somewhat the room looked somewhat uninviting
    (căn phòng trông có vẻ hơi khó coi/không mời gọi)
uninviting + Noun
  • uninviting an uninviting prospect
    (một viễn cảnh không mấy hấp dẫn/đáng hứa hẹn)
  • uninviting an uninviting appearance
    (một vẻ ngoài không mấy thu hút)
  • uninviting an uninviting place
    (một nơi không hấp dẫn/khó chịu)
  • uninviting an uninviting task
    (một nhiệm vụ không mấy dễ chịu/khó khăn)

Idioms

  • an uninviting prospect

    một viễn cảnh không mấy hấp dẫn/đáng hứa hẹn (thường chỉ một điều gì đó tiêu cực hoặc khó khăn trong tương lai)

    "The idea of working all weekend was an uninviting prospect."

    (Ý tưởng làm việc cả cuối tuần là một viễn cảnh không mấy hấp dẫn.)

  • look uninviting

    trông không hấp dẫn/khó chịu (về vẻ ngoài)

    "The grey, rainy weather made the beach look uninviting."

    (Thời tiết xám xịt, mưa gió khiến bãi biển trông thật khó chịu.)

  • an uninviting atmosphere

    một bầu không khí khó chịu/không thân thiện

    "The stiff silence created an uninviting atmosphere at the party."

    (Sự im lặng cứng nhắc đã tạo ra một bầu không khí khó chịu tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninviting

adjective
Lật mặt

Không hấp dẫn hoặc lôi cuốn; không có khả năng khiến ai đó muốn đến đó hoặc làm điều gì đó.

"The room looked uninviting with its bare walls and dim lighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alleyway was uninviting: dark, narrow, and filled with suspicious characters.
Con hẻm trông thật không mời gọi: tối tăm, hẹp và đầy những kẻ đáng ngờ.
Phủ định
The hotel lobby wasn't uninviting: it was bright, spacious, and filled with fresh flowers.
Sảnh khách sạn không hề không mời gọi: nó sáng sủa, rộng rãi và tràn ngập hoa tươi.
Nghi vấn
Was the restaurant uninviting: or were we just too tired to notice the ambiance?
Nhà hàng có không mời gọi không: hay là chúng tôi chỉ quá mệt mỏi để nhận thấy bầu không khí?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninviting".

Ấn Tượng Ban Đầu và Sự Hấp Dẫn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng ban đầu rất quan trọng. Một không gian, một món ăn, hay thậm chí một người có vẻ 'uninviting' (không mời gọi, không hấp dẫn) ngay từ cái nhìn đầu tiên có thể khiến người khác e ngại hoặc không muốn tương tác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra vẻ ngoài dễ chịu và lôi cuốn để thu hút sự chú ý tích cực và khuyến khích sự cởi mở.

Sự Hiếu Khách và Môi Trường

Khái niệm 'uninviting' thường đối lập với 'hiếu khách' (hospitality) – một giá trị văn hóa cao. Một môi trường được coi là 'uninviting' có thể thiếu đi sự ấm cúng, thân thiện, hoặc tiện nghi mà người ta mong đợi ở một nơi được chào đón. Điều này có thể ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái và mong muốn ở lại của khách hoặc người mới đến, nhấn mạnh giá trị của lòng hiếu khách trong các tương tác xã hội và việc tạo dựng mối quan hệ.