(Top Banner Ad)
mozzie
B1
danh từ B1 Côn trùng học, Cuộc sống hàng ngày

mozzie

UK: /ˈmɒzi/ • US: /ˈmɑːzi/

Nghĩa tiếng Việt

muỗi (một cách thân mật) con muỗi (nói giảm, thân mật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal term for a mosquito.

Vietnamese Meaning

Một từ lóng hoặc thân mật để chỉ con muỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't forget to put on repellent, the mozzies are terrible tonight."

    "Đừng quên bôi thuốc chống muỗi, tối nay muỗi kinh khủng lắm."

  • "We had to cut our camping trip short because the mozzies were so bad."

    "Chúng tôi phải rút ngắn chuyến đi cắm trại vì muỗi quá nhiều."

  • "The worst thing about summer here are the mozzies."

    "Điều tồi tệ nhất về mùa hè ở đây là muỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mosquito con muỗi (tên gọi chính thức, chuẩn tắc)
Noun mosquito net màn chống muỗi
Adjective mosquito-borne do muỗi truyền (bệnh tật)
Noun mosquito repellent thuốc chống muỗi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Côn trùng học, Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musca
Spanish/Portuguese
mosquito
English
mosquito
Australian English Slang
mozzie

Nguồn gốc của 'mozzie'

'Mozzie' là một từ lóng thân mật và phổ biến trong tiếng Anh Úc, được dùng để chỉ 'mosquito' (con muỗi). Từ này là một dạng rút gọn và thêm hậu tố '-ie' đặc trưng của tiếng Anh Úc, giống như 'barbie' (barbecue) hay 'brekkie' (breakfast).

Usage Note

Từ 'mozzie' thường được sử dụng trong tiếng Anh Úc, New Zealand và đôi khi ở Anh. Nó mang tính thân mật, gần gũi hơn so với từ 'mosquito' trang trọng hơn. Sự khác biệt nằm ở sắc thái biểu cảm; 'mozzie' làm cho sự việc nghe có vẻ ít nghiêm trọng hoặc đáng sợ hơn.

Prepositions

around with

'Around' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của muỗi xung quanh một khu vực hoặc một người. Ví dụ: 'There are a lot of mozzies around tonight.'
'With' có thể được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc trạng thái có liên quan đến muỗi. Ví dụ: 'I am covered with mozzie bites!'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mozzie
  • pesky pesky mozzie
    (con muỗi phiền toái)
  • biting biting mozzies
    (những con muỗi đốt)
Verb + mozzie
  • swat swat a mozzie
    (đập một con muỗi)
  • spray spray mozzies
    (xịt thuốc diệt muỗi)
  • be bitten by be bitten by a mozzie
    (bị muỗi đốt)
Noun + mozzie
  • mozzie mozzie bite
    (vết muỗi đốt)
  • mozzie mozzie repellent
    (thuốc chống muỗi)

Idioms

  • The mozzies are out

    Muỗi đang bay ra/đang rất nhiều (thường vào buổi tối)

    "Better close the windows, the mozzies are out tonight."

    (Tốt hơn hết là đóng cửa sổ lại, tối nay muỗi nhiều lắm.)

  • To swat a mozzie

    Đập một con muỗi (hành động thường gặp)

    "He tried to swat the mozzie, but it was too quick."

    (Anh ấy cố gắng đập con muỗi đó nhưng nó quá nhanh.)

  • A mozzie problem

    Vấn đề về muỗi (có nhiều muỗi gây phiền toái)

    "We've got a real mozzie problem in our backyard after the rain."

    (Chúng tôi đang gặp vấn đề nghiêm trọng với muỗi ở sân sau sau trận mưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mozzie

danh từ
Lật mặt

Một từ lóng hoặc thân mật để chỉ con muỗi.

"Don't forget to put on repellent, the mozzies are terrible tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always wear insect repellent when I go camping, because the mozzies are terrible at night.
Tôi luôn mặc áo chống côn trùng khi đi cắm trại, vì muỗi rất kinh khủng vào ban đêm.
Phủ định
Even though we were told to bring mosquito nets, there weren't any mozzies to be seen.
Mặc dù chúng tôi được bảo mang theo màn chống muỗi, nhưng không có con muỗi nào để thấy cả.
Nghi vấn
Since we're going to the lake, should we pack extra mosquito spray, in case the mozzies are out?
Vì chúng ta sắp đến hồ, chúng ta có nên đóng gói thêm thuốc xịt muỗi không, trong trường hợp có nhiều muỗi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had been swatting mozzies all evening before I finally gave up and went inside.
Tôi đã đập muỗi cả buổi tối trước khi cuối cùng bỏ cuộc và đi vào trong nhà.
Phủ định
She hadn't been bothered by mozzies because she had been wearing insect repellent.
Cô ấy đã không bị muỗi làm phiền vì cô ấy đã mặc áo chống côn trùng.
Nghi vấn
Had they been spraying for mozzies in the park before the picnic was planned?
Họ đã phun thuốc diệt muỗi trong công viên trước khi lên kế hoạch cho buổi dã ngoại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mozzie".

Biệt ngữ Úc

'Mozzie' là một từ lóng mang tính biểu tượng của tiếng Anh Úc, phản ánh xu hướng của người Úc trong việc sử dụng các từ rút gọn và thêm hậu tố '-ie' hoặc '-y' để tạo sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày. Đây là một phần không thể thiếu của văn hóa nói tiếng Anh tại Úc.

Mối phiền toái và nguy cơ sức khỏe

Muỗi (mozzie) là loài côn trùng gây phiền toái đáng kể ở nhiều vùng của Úc, đặc biệt là các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ngoài việc gây ngứa ngáy khó chịu, chúng còn là vật trung gian truyền nhiều bệnh nguy hiểm như sốt xuất huyết (dengue fever) hoặc viêm não (Ross River fever), khiến việc phòng chống muỗi trở thành một phần quan trọng trong đời sống.