mozzie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một từ lóng hoặc thân mật để chỉ con muỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't forget to put on repellent, the mozzies are terrible tonight."
"Đừng quên bôi thuốc chống muỗi, tối nay muỗi kinh khủng lắm."
-
"We had to cut our camping trip short because the mozzies were so bad."
"Chúng tôi phải rút ngắn chuyến đi cắm trại vì muỗi quá nhiều."
-
"The worst thing about summer here are the mozzies."
"Điều tồi tệ nhất về mùa hè ở đây là muỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mosquito | con muỗi (tên gọi chính thức, chuẩn tắc) |
| Noun | mosquito net | màn chống muỗi |
| Adjective | mosquito-borne | do muỗi truyền (bệnh tật) |
| Noun | mosquito repellent | thuốc chống muỗi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mozzie' thường được sử dụng trong tiếng Anh Úc, New Zealand và đôi khi ở Anh. Nó mang tính thân mật, gần gũi hơn so với từ 'mosquito' trang trọng hơn. Sự khác biệt nằm ở sắc thái biểu cảm; 'mozzie' làm cho sự việc nghe có vẻ ít nghiêm trọng hoặc đáng sợ hơn.
Prepositions
'Around' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của muỗi xung quanh một khu vực hoặc một người. Ví dụ: 'There are a lot of mozzies around tonight.'
'With' có thể được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc trạng thái có liên quan đến muỗi. Ví dụ: 'I am covered with mozzie bites!'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pesky pesky mozzie (con muỗi phiền toái)
-
biting biting mozzies (những con muỗi đốt)
-
swat swat a mozzie (đập một con muỗi)
-
spray spray mozzies (xịt thuốc diệt muỗi)
-
be bitten by be bitten by a mozzie (bị muỗi đốt)
-
mozzie mozzie bite (vết muỗi đốt)
-
mozzie mozzie repellent (thuốc chống muỗi)
Idioms
-
The mozzies are out
Muỗi đang bay ra/đang rất nhiều (thường vào buổi tối)
"Better close the windows, the mozzies are out tonight."
(Tốt hơn hết là đóng cửa sổ lại, tối nay muỗi nhiều lắm.)
-
To swat a mozzie
Đập một con muỗi (hành động thường gặp)
"He tried to swat the mozzie, but it was too quick."
(Anh ấy cố gắng đập con muỗi đó nhưng nó quá nhanh.)
-
A mozzie problem
Vấn đề về muỗi (có nhiều muỗi gây phiền toái)
"We've got a real mozzie problem in our backyard after the rain."
(Chúng tôi đang gặp vấn đề nghiêm trọng với muỗi ở sân sau sau trận mưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mozzie
danh từMột từ lóng hoặc thân mật để chỉ con muỗi.
"Don't forget to put on repellent, the mozzies are terrible tonight."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I always wear insect repellent when I go camping, because the mozzies are terrible at night. |
Tôi luôn mặc áo chống côn trùng khi đi cắm trại, vì muỗi rất kinh khủng vào ban đêm. |
| Phủ định | Even though we were told to bring mosquito nets, there weren't any mozzies to be seen. |
Mặc dù chúng tôi được bảo mang theo màn chống muỗi, nhưng không có con muỗi nào để thấy cả. |
| Nghi vấn | Since we're going to the lake, should we pack extra mosquito spray, in case the mozzies are out? |
Vì chúng ta sắp đến hồ, chúng ta có nên đóng gói thêm thuốc xịt muỗi không, trong trường hợp có nhiều muỗi không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had been swatting mozzies all evening before I finally gave up and went inside. |
Tôi đã đập muỗi cả buổi tối trước khi cuối cùng bỏ cuộc và đi vào trong nhà. |
| Phủ định | She hadn't been bothered by mozzies because she had been wearing insect repellent. |
Cô ấy đã không bị muỗi làm phiền vì cô ấy đã mặc áo chống côn trùng. |
| Nghi vấn | Had they been spraying for mozzies in the park before the picnic was planned? |
Họ đã phun thuốc diệt muỗi trong công viên trước khi lên kế hoạch cho buổi dã ngoại phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mozzie".
