mosquito net
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mesh screen used to keep mosquitoes away, especially while sleeping.
Vietnamese Meaning
Màn (hoặc mùng) được làm từ lưới để ngăn muỗi, đặc biệt là khi ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We slept soundly under the mosquito net."
"Chúng tôi ngủ ngon giấc dưới chiếc màn chống muỗi."
-
"The hotel provided a mosquito net in each room."
"Khách sạn cung cấp màn chống muỗi trong mỗi phòng."
-
"She tucked the edges of the mosquito net under the mattress."
"Cô ấy nhét các mép của màn chống muỗi xuống dưới nệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mosquito netting | Loại vải lưới đặc biệt dùng để làm mùng, màn chống muỗi. |
| Noun | bed net | Mùng/màn chống muỗi, đặc biệt là loại được mắc trên giường. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mosquito net' thường được sử dụng để chỉ loại màn được thiết kế đặc biệt để chống muỗi và các loại côn trùng khác. Nó khác với các loại màn trang trí hoặc màn che khác ở chức năng chính là bảo vệ khỏi côn trùng.
Prepositions
* **Under the mosquito net:** Sử dụng khi người hoặc vật ở dưới màn.
* **Inside the mosquito net:** Sử dụng khi người hoặc vật ở bên trong màn.
* **Around the mosquito net:** Hiếm khi sử dụng, có thể dùng khi nói về việc đi vòng quanh màn để kiểm tra xem có muỗi không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine a fine mosquito net (một chiếc màn/mùng lưới mịn)
-
torn a torn mosquito net (một chiếc màn/mùng bị rách)
-
protective a protective mosquito net (một chiếc màn/mùng bảo vệ (chống muỗi))
-
hang hang a mosquito net (mắc/treo mùng/màn chống muỗi)
-
sleep under sleep under a mosquito net (ngủ trong mùng/màn chống muỗi)
-
tuck in tuck in the mosquito net (giắt/nhét màn/mùng vào dưới nệm (để muỗi không lọt vào))
Idioms
-
sleep under a mosquito net
Ngủ trong mùng/màn chống muỗi (để tránh bị muỗi đốt).
"In many tropical countries, it's common to sleep under a mosquito net for protection against malaria."
(Ở nhiều quốc gia nhiệt đới, việc ngủ trong mùng/màn chống muỗi là điều phổ biến để bảo vệ khỏi bệnh sốt rét.)
-
put up a mosquito net
Mắc/treo mùng/màn chống muỗi.
"We always put up a mosquito net when camping in the jungle."
(Chúng tôi luôn mắc mùng/màn chống muỗi khi cắm trại trong rừng.)
-
check/repair a mosquito net
Kiểm tra/sửa chữa mùng/màn chống muỗi (để đảm bảo không có lỗ hổng và duy trì hiệu quả).
"It's important to regularly check and repair a mosquito net to maintain its effectiveness."
(Điều quan trọng là phải thường xuyên kiểm tra và sửa chữa mùng/màn chống muỗi để duy trì hiệu quả của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mosquito net
nounMàn (hoặc mùng) được làm từ lưới để ngăn muỗi, đặc biệt là khi ngủ.
"We slept soundly under the mosquito net."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I sleep better since I started using a mosquito net because it keeps the bugs away. |
Tôi ngủ ngon hơn kể từ khi bắt đầu sử dụng màn chống muỗi vì nó giúp đuổi côn trùng. |
| Phủ định | Even though she has a mosquito net, she doesn't always use it because she finds it inconvenient. |
Mặc dù cô ấy có màn chống muỗi, cô ấy không phải lúc nào cũng sử dụng nó vì cô ấy thấy bất tiện. |
| Nghi vấn | Do you feel safer when you sleep if you are using a mosquito net? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi ngủ nếu bạn đang sử dụng màn chống muỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mosquito net".
