mrp (material requirements planning)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A computer-based inventory management system designed to improve productivity for businesses. MRP systems are primarily concerned with materials.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống quản lý hàng tồn kho dựa trên máy tính, được thiết kế để cải thiện năng suất cho các doanh nghiệp. Hệ thống MRP chủ yếu liên quan đến vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented MRP to optimize its inventory levels and production schedule."
"Công ty đã triển khai MRP để tối ưu hóa mức tồn kho và lịch trình sản xuất của mình."
-
"By using MRP, the factory was able to reduce its lead times and improve customer satisfaction."
"Bằng cách sử dụng MRP, nhà máy đã có thể giảm thời gian giao hàng và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"The success of the project depended on the accurate implementation of the MRP system."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc triển khai chính xác hệ thống MRP."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Planning | Lập kế hoạch |
| Noun | Requirement | Yêu cầu |
| Noun | Material | Vật liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MRP là một phương pháp được sử dụng để lập kế hoạch và kiểm soát hàng tồn kho, sản xuất và giao hàng. Nó được sử dụng đặc biệt trong sản xuất để quản lý hiệu quả các nguồn lực và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. MRP tập trung vào việc đảm bảo vật liệu sẵn có khi cần thiết, giảm thiểu chi phí tồn kho và cải thiện hiệu quả sản xuất.
Prepositions
"for" (sử dụng cho mục đích, đối tượng): MRP is crucial *for* managing production schedules. "in" (sử dụng trong ngữ cảnh, lĩnh vực): The implementation of MRP *in* manufacturing is significant.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective mrp (material requirements planning) (MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư) hiệu quả)
-
Integrated mrp (material requirements planning) (MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư) tích hợp)
-
Advanced mrp (material requirements planning) (MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư) tiên tiến)
-
Implement mrp (material requirements planning) (Triển khai MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư))
-
Use mrp (material requirements planning) (Sử dụng MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư))
-
Improve mrp (material requirements planning) (Cải thiện MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư))
Idioms
-
Get the mrp (material requirements planning) right
Đảm bảo hoạch định nhu cầu vật tư chính xác
"We need to get the mrp (material requirements planning) right to avoid stockouts."
(Chúng ta cần đảm bảo hoạch định nhu cầu vật tư chính xác để tránh tình trạng hết hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mrp (material requirements planning)
NounMột hệ thống quản lý hàng tồn kho dựa trên máy tính, được thiết kế để cải thiện năng suất cho các doanh nghiệp. Hệ thống MRP chủ yếu liên quan đến vật liệu.
"The company implemented MRP to optimize its inventory levels and production schedule."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mrp (material requirements planning)".
