(Top Banner Ad)
mrp (material requirements planning)
C1
Noun C1 Quản lý chuỗi cung ứng, Sản xuất

mrp (material requirements planning)

UK: None Available • US: None Available

Nghĩa tiếng Việt

Hoạch định nhu cầu vật tư Quản lý nhu cầu vật liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer-based inventory management system designed to improve productivity for businesses. MRP systems are primarily concerned with materials.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống quản lý hàng tồn kho dựa trên máy tính, được thiết kế để cải thiện năng suất cho các doanh nghiệp. Hệ thống MRP chủ yếu liên quan đến vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented MRP to optimize its inventory levels and production schedule."

    "Công ty đã triển khai MRP để tối ưu hóa mức tồn kho và lịch trình sản xuất của mình."

  • "By using MRP, the factory was able to reduce its lead times and improve customer satisfaction."

    "Bằng cách sử dụng MRP, nhà máy đã có thể giảm thời gian giao hàng và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "The success of the project depended on the accurate implementation of the MRP system."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc triển khai chính xác hệ thống MRP."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Planning Lập kế hoạch
Noun Requirement Yêu cầu
Noun Material Vật liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chuỗi cung ứng, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

English
Material Requirements Planning
Abbreviation
MRP

Sự ra đời của MRP

MRP, hay Hoạch định Nhu cầu Vật tư, bắt nguồn từ nhu cầu quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng và sản xuất. Nó được phát triển vào những năm 1960 khi các công ty sản xuất bắt đầu sử dụng máy tính để quản lý hàng tồn kho và lập kế hoạch sản xuất. Ý tưởng chính là đảm bảo vật liệu cần thiết có sẵn khi cần thiết, giảm thiểu lãng phí và chi phí.

Usage Note

MRP là một phương pháp được sử dụng để lập kế hoạch và kiểm soát hàng tồn kho, sản xuất và giao hàng. Nó được sử dụng đặc biệt trong sản xuất để quản lý hiệu quả các nguồn lực và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. MRP tập trung vào việc đảm bảo vật liệu sẵn có khi cần thiết, giảm thiểu chi phí tồn kho và cải thiện hiệu quả sản xuất.

Prepositions

for in

"for" (sử dụng cho mục đích, đối tượng): MRP is crucial *for* managing production schedules. "in" (sử dụng trong ngữ cảnh, lĩnh vực): The implementation of MRP *in* manufacturing is significant.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mrp (material requirements planning)
  • Effective mrp (material requirements planning)
    (MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư) hiệu quả)
  • Integrated mrp (material requirements planning)
    (MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư) tích hợp)
  • Advanced mrp (material requirements planning)
    (MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư) tiên tiến)
Verb + mrp (material requirements planning)
  • Implement mrp (material requirements planning)
    (Triển khai MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư))
  • Use mrp (material requirements planning)
    (Sử dụng MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư))
  • Improve mrp (material requirements planning)
    (Cải thiện MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư))

Idioms

  • Get the mrp (material requirements planning) right

    Đảm bảo hoạch định nhu cầu vật tư chính xác

    "We need to get the mrp (material requirements planning) right to avoid stockouts."

    (Chúng ta cần đảm bảo hoạch định nhu cầu vật tư chính xác để tránh tình trạng hết hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mrp (material requirements planning)

Noun
Lật mặt

Một hệ thống quản lý hàng tồn kho dựa trên máy tính, được thiết kế để cải thiện năng suất cho các doanh nghiệp. Hệ thống MRP chủ yếu liên quan đến vật liệu.

"The company implemented MRP to optimize its inventory levels and production schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mrp (material requirements planning)".

Just-in-Time (JIT)

MRP (Hoạch định Nhu cầu Vật tư) thường được sử dụng kết hợp với phương pháp Just-in-Time (JIT). JIT là một chiến lược quản lý hàng tồn kho trong đó vật liệu được nhận ngay khi chúng cần thiết trong quá trình sản xuất, thay vì lưu trữ một lượng lớn hàng tồn kho. Điều này giúp giảm chi phí và lãng phí, đồng thời cải thiện hiệu quả.