(Top Banner Ad)
inventory control
Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng

inventory control

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inventory hàng tồn kho, bảng kiểm kê
Verb inventory kiểm kê, lập danh mục
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adjective controlled được kiểm soát

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
inventorium
Old French
inventoire
Middle English
inventorie
Latin
contra
Latin
rotulus
Medieval Latin
contrarotulus
Old French
contrerolle
Middle English
controllen
Modern English
inventory control

Nguồn gốc của 'Inventory'

Từ 'inventory' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'inventorium', có nghĩa là danh sách những thứ được tìm thấy hoặc khám phá. Về sau, nó phát triển thành khái niệm 'danh sách hàng hóa' hoặc 'hàng tồn kho' mà chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'Control'

Từ 'control' có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai từ Latin: 'contra' (chống lại) và 'rotulus' (cuộn giấy nhỏ hoặc sổ ghi chép). Ban đầu, nó có nghĩa là kiểm tra một sổ ghi chép này với một sổ ghi chép khác. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'kiểm soát' hoặc 'quản lý' như hiện tại.

Sự kết hợp 'Inventory Control'

Khái niệm 'inventory control' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện và phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực quản lý công nghiệp và kinh doanh vào thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hàng tồn kho để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inventory control
  • implement implement inventory control
    (thực hiện kiểm soát hàng tồn kho)
  • manage manage inventory control
    (quản lý kiểm soát hàng tồn kho)
  • improve improve inventory control
    (cải thiện kiểm soát hàng tồn kho)
  • optimize optimize inventory control
    (tối ưu hóa kiểm soát hàng tồn kho)
  • ensure ensure inventory control
    (đảm bảo kiểm soát hàng tồn kho)
Adjective + inventory control
  • effective effective inventory control
    (kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả)
  • efficient efficient inventory control
    (kiểm soát hàng tồn kho hiệu suất cao)
  • tight tight inventory control
    (kiểm soát hàng tồn kho chặt chẽ)
  • automated automated inventory control
    (kiểm soát hàng tồn kho tự động)
Noun + inventory control
  • system inventory control system
    (hệ thống kiểm soát hàng tồn kho)
  • methods inventory control methods
    (các phương pháp kiểm soát hàng tồn kho)
  • software inventory control software
    (phần mềm kiểm soát hàng tồn kho)

Idioms

  • inventory control system

    hệ thống kiểm soát hàng tồn kho (một hệ thống được sử dụng để quản lý và theo dõi hàng hóa)

    "Many businesses use an inventory control system to track their stock levels."

    (Nhiều doanh nghiệp sử dụng hệ thống kiểm soát hàng tồn kho để theo dõi mức tồn kho của họ.)

  • just-in-time inventory control

    kiểm soát hàng tồn kho đúng lúc (một phương pháp sản xuất và quản lý hàng tồn kho để nhận hàng hóa chỉ khi cần, giảm thiểu chi phí lưu kho)

    "Just-in-time inventory control helps reduce warehousing costs significantly."

    (Kiểm soát hàng tồn kho đúng lúc giúp giảm đáng kể chi phí lưu kho.)

  • to achieve effective inventory control

    đạt được kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả (thành công trong việc quản lý hàng tồn kho để tối ưu hóa chi phí và đáp ứng nhu cầu)

    "To achieve effective inventory control, companies need accurate demand forecasting."

    (Để đạt được kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả, các công ty cần dự báo nhu cầu chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inventory control

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inventory control".

Sản xuất tinh gọn và JIT

Kiểm soát hàng tồn kho là trọng tâm của các hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) và đúng lúc (Just-In-Time - JIT), được các công ty Nhật Bản như Toyota tiên phong. Triết lý này nhấn mạnh việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa hiệu quả trong mọi khâu sản xuất.

Thách thức của chuỗi cung ứng hiện đại

Trong thời đại hiện nay, đặc biệt sau những gián đoạn toàn cầu (như đại dịch), sự cân bằng giữa kiểm soát hàng tồn kho chặt chẽ (để giảm thiểu chi phí) và duy trì đủ hàng tồn kho an toàn (để đảm bảo khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng) đã trở thành một vấn đề thảo luận quan trọng đối với các doanh nghiệp trên toàn thế giới.