msg
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short for message.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của từ 'message', nghĩa là tin nhắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent him a msg yesterday."
"Tôi đã gửi cho anh ấy một tin nhắn hôm qua."
-
"Did you get my msg?"
"Bạn nhận được tin nhắn của tôi chưa?"
-
"Leave me a msg if I don't answer."
"Để lại tin nhắn cho tôi nếu tôi không trả lời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn bản không chính thức, đặc biệt là trong tin nhắn điện tử, email hoặc các hình thức giao tiếp trực tuyến khác. Nó mang tính chất rút gọn, tiện lợi.
Prepositions
* about: nói về nội dung tin nhắn (e.g., "I sent a msg about the meeting.")
* from: chỉ người gửi (e.g., "I got a msg from John.")
* to: chỉ người nhận (e.g., "I sent a msg to Mary.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a msg (gửi một tin nhắn)
-
receive receive a msg (nhận một tin nhắn)
-
get get a msg (nhận được một tin nhắn)
-
leave leave a msg (để lại lời nhắn)
-
quick quick msg (tin nhắn nhanh)
-
short short msg (tin nhắn ngắn)
-
urgent urgent msg (tin nhắn khẩn cấp)
Idioms
-
send a quick msg
gửi một tin nhắn nhanh
"I'll send him a quick msg to confirm the meeting details."
(Tôi sẽ gửi cho anh ấy một tin nhắn nhanh để xác nhận chi tiết cuộc họp.)
-
leave a msg (for someone)
để lại lời nhắn (cho ai đó)
"If he's not available, you can leave a msg after the beep."
(Nếu anh ấy không có mặt, bạn có thể để lại lời nhắn sau tiếng bíp.)
-
get a msg (from someone)
nhận được tin nhắn (từ ai đó)
"I just got a msg from Sarah; she's running late."
(Tôi vừa nhận được tin nhắn từ Sarah; cô ấy đến muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
msg
Danh từViết tắt của từ 'message', nghĩa là tin nhắn.
"I sent him a msg yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "msg".
