(Top Banner Ad)
msg
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

msg

UK: /mɛsɪdʒ/ • US: /mɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tin nhắn nhắn tin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for message.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của từ 'message', nghĩa là tin nhắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent him a msg yesterday."

    "Tôi đã gửi cho anh ấy một tin nhắn hôm qua."

  • "Did you get my msg?"

    "Bạn nhận được tin nhắn của tôi chưa?"

  • "Leave me a msg if I don't answer."

    "Để lại tin nhắn cho tôi nếu tôi không trả lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp
Noun messenger người đưa tin, sứ giả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
message
English
msg (abbreviation)

Sự ra đời của 'msg'

Chữ 'msg' là dạng viết tắt của từ 'message' (tin nhắn) trong tiếng Anh. Nó trở nên phổ biến với sự phát triển của điện thoại di động và tin nhắn văn bản (SMS) vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi mọi người muốn giao tiếp nhanh chóng, tiện lợi và tiết kiệm ký tự, đặc biệt khi giới hạn số lượng chữ trong tin nhắn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn bản không chính thức, đặc biệt là trong tin nhắn điện tử, email hoặc các hình thức giao tiếp trực tuyến khác. Nó mang tính chất rút gọn, tiện lợi.

Prepositions

about from to

* about: nói về nội dung tin nhắn (e.g., "I sent a msg about the meeting.")
* from: chỉ người gửi (e.g., "I got a msg from John.")
* to: chỉ người nhận (e.g., "I sent a msg to Mary.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + msg
  • send send a msg
    (gửi một tin nhắn)
  • receive receive a msg
    (nhận một tin nhắn)
  • get get a msg
    (nhận được một tin nhắn)
  • leave leave a msg
    (để lại lời nhắn)
Adjective + msg
  • quick quick msg
    (tin nhắn nhanh)
  • short short msg
    (tin nhắn ngắn)
  • urgent urgent msg
    (tin nhắn khẩn cấp)

Idioms

  • send a quick msg

    gửi một tin nhắn nhanh

    "I'll send him a quick msg to confirm the meeting details."

    (Tôi sẽ gửi cho anh ấy một tin nhắn nhanh để xác nhận chi tiết cuộc họp.)

  • leave a msg (for someone)

    để lại lời nhắn (cho ai đó)

    "If he's not available, you can leave a msg after the beep."

    (Nếu anh ấy không có mặt, bạn có thể để lại lời nhắn sau tiếng bíp.)

  • get a msg (from someone)

    nhận được tin nhắn (từ ai đó)

    "I just got a msg from Sarah; she's running late."

    (Tôi vừa nhận được tin nhắn từ Sarah; cô ấy đến muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

msg

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của từ 'message', nghĩa là tin nhắn.

"I sent him a msg yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "msg".

Giao tiếp nhanh chóng

'Msg' là biểu tượng của giao tiếp hiện đại, nhanh chóng và tiện lợi. Nó cho phép mọi người trao đổi thông tin tức thì mà không cần nói chuyện trực tiếp, rất phù hợp với nhịp sống bận rộn ngày nay và sự phổ biến của điện thoại thông minh.

Ngôn ngữ viết tắt trong kỹ thuật số

Việc sử dụng 'msg' cũng phản ánh xu hướng dùng các từ viết tắt trong giao tiếp kỹ thuật số (như 'LOL' - cười lớn, 'BRB' - quay lại ngay, 'FYI' - để bạn biết) để tiết kiệm thời gian và công sức gõ phím. Xu hướng này đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và trên các nền tảng mạng xã hội.