(Top Banner Ad)
text
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin

text

UK: /tekst/ • US: /tekst/

Nghĩa tiếng Việt

văn bản chữ viết nội dung tin nhắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

written or printed material

Vietnamese Meaning

văn bản, chữ viết, nội dung bằng chữ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The text was too small to read."

    "Văn bản quá nhỏ để đọc."

  • "He spent hours reading the text."

    "Anh ấy dành hàng giờ để đọc văn bản."

  • "She texted me to say she was running late."

    "Cô ấy nhắn tin cho tôi nói rằng cô ấy đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, tin nhắn
Noun textile vải dệt, ngành dệt may
Noun texture kết cấu, cấu trúc bề mặt
Noun context ngữ cảnh
Noun pretext cớ, lý do viện dẫn
Verb text nhắn tin (qua điện thoại)
Verb contextualize đặt vào ngữ cảnh
Adjective textual thuộc về văn bản
Adjective contextual có tính ngữ cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
textus
Old French
texte
Middle English
text
Modern English
text

Vải Dệt Từ Ngữ

Từ 'text' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere', có nghĩa là 'dệt'. Ban đầu, nó ám chỉ cấu trúc, sự sắp xếp của các từ, giống như cách các sợi vải được dệt lại với nhau để tạo thành một tấm vải. Sau này, nó phát triển để chỉ bất kỳ tác phẩm viết tay hoặc in ấn nào, và gần đây hơn, là tin nhắn điện thoại.

Usage Note

Chỉ nội dung được viết ra, in ra hoặc hiển thị trên màn hình. Có thể là một đoạn ngắn, một bài báo, một cuốn sách, hoặc bất kỳ hình thức thông tin nào được biểu diễn bằng chữ viết. Thường được dùng để phân biệt với hình ảnh, âm thanh hoặc video.

Prepositions

of in on

of: 'the text of the letter' (nội dung của lá thư); in: 'the text in the book' (nội dung trong cuốn sách); on: 'the text on the screen' (nội dung trên màn hình). 'On' thường mang ý nghĩa là 'về, liên quan đến' ví dụ 'a book on text analysis' (một cuốn sách về phân tích văn bản)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + text (văn bản)
  • short short text
    (văn bản ngắn)
  • academic academic text
    (văn bản học thuật)
  • sacred sacred text
    (kinh điển, văn bản linh thiêng)
  • original original text
    (văn bản gốc)
  • digital digital text
    (văn bản kỹ thuật số)
Verb + text (văn bản)
  • read read a text
    (đọc một văn bản)
  • write write a text
    (viết một văn bản)
  • analyze analyze a text
    (phân tích một văn bản)
  • edit edit a text
    (chỉnh sửa một văn bản)
Verb + text (tin nhắn)
  • send send a text
    (gửi một tin nhắn)
  • receive receive a text
    (nhận một tin nhắn)
  • reply to reply to a text
    (trả lời tin nhắn)
  • text text someone
    (nhắn tin cho ai đó)
Text as a modifier (Danh từ + text)
  • text text message
    (tin nhắn văn bản)
  • text text editor
    (trình soạn thảo văn bản)
  • text text file
    (tập tin văn bản)

Idioms

  • text (someone)

    nhắn tin cho ai đó

    "I'll text you later with the details."

    (Mình sẽ nhắn tin cho bạn sau để báo chi tiết.)

  • text back

    nhắn tin trả lời

    "She didn't text back for an hour, so I called her."

    (Cô ấy không nhắn tin trả lời trong một giờ liền, nên tôi đã gọi cho cô ấy.)

  • text message

    tin nhắn văn bản

    "He sent me a text message with the address."

    (Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn văn bản kèm địa chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text

danh từ
Lật mặt

văn bản, chữ viết, nội dung bằng chữ

"The text was too small to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text".

Sự Trỗi Dậy của Văn Hóa Nhắn Tin

Với sự phát triển của điện thoại di động, 'text' không chỉ là danh từ chỉ văn bản mà còn trở thành động từ (to text) có nghĩa là gửi tin nhắn văn bản. Văn hóa nhắn tin đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp, cho phép trao đổi thông tin nhanh chóng, tiện lợi, nhưng cũng đôi khi dẫn đến hiểu lầm do thiếu ngữ điệu hoặc biểu cảm khuôn mặt.

Quy Tắc Ngầm Khi Nhắn Tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những quy tắc ngầm khi nhắn tin. Ví dụ, việc nhắn tin trong các cuộc họp quan trọng, khi dùng bữa cùng người khác hoặc trong rạp chiếu phim thường được coi là bất lịch sự. Ngoài ra, việc sử dụng tin nhắn văn bản cho các thông báo quan trọng hoặc nhạy cảm có thể không phù hợp, đòi hỏi một cuộc gọi điện thoại hoặc gặp mặt trực tiếp.