text
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
văn bản, chữ viết, nội dung bằng chữ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The text was too small to read."
"Văn bản quá nhỏ để đọc."
-
"He spent hours reading the text."
"Anh ấy dành hàng giờ để đọc văn bản."
-
"She texted me to say she was running late."
"Cô ấy nhắn tin cho tôi nói rằng cô ấy đến muộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | text | văn bản, tin nhắn |
| Noun | textile | vải dệt, ngành dệt may |
| Noun | texture | kết cấu, cấu trúc bề mặt |
| Noun | context | ngữ cảnh |
| Noun | pretext | cớ, lý do viện dẫn |
| Verb | text | nhắn tin (qua điện thoại) |
| Verb | contextualize | đặt vào ngữ cảnh |
| Adjective | textual | thuộc về văn bản |
| Adjective | contextual | có tính ngữ cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ nội dung được viết ra, in ra hoặc hiển thị trên màn hình. Có thể là một đoạn ngắn, một bài báo, một cuốn sách, hoặc bất kỳ hình thức thông tin nào được biểu diễn bằng chữ viết. Thường được dùng để phân biệt với hình ảnh, âm thanh hoặc video.
Prepositions
of: 'the text of the letter' (nội dung của lá thư); in: 'the text in the book' (nội dung trong cuốn sách); on: 'the text on the screen' (nội dung trên màn hình). 'On' thường mang ý nghĩa là 'về, liên quan đến' ví dụ 'a book on text analysis' (một cuốn sách về phân tích văn bản)
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short text (văn bản ngắn)
-
academic academic text (văn bản học thuật)
-
sacred sacred text (kinh điển, văn bản linh thiêng)
-
original original text (văn bản gốc)
-
digital digital text (văn bản kỹ thuật số)
-
read read a text (đọc một văn bản)
-
write write a text (viết một văn bản)
-
analyze analyze a text (phân tích một văn bản)
-
edit edit a text (chỉnh sửa một văn bản)
-
send send a text (gửi một tin nhắn)
-
receive receive a text (nhận một tin nhắn)
-
reply to reply to a text (trả lời tin nhắn)
-
text text someone (nhắn tin cho ai đó)
-
text text message (tin nhắn văn bản)
-
text text editor (trình soạn thảo văn bản)
-
text text file (tập tin văn bản)
Idioms
-
text (someone)
nhắn tin cho ai đó
"I'll text you later with the details."
(Mình sẽ nhắn tin cho bạn sau để báo chi tiết.)
-
text back
nhắn tin trả lời
"She didn't text back for an hour, so I called her."
(Cô ấy không nhắn tin trả lời trong một giờ liền, nên tôi đã gọi cho cô ấy.)
-
text message
tin nhắn văn bản
"He sent me a text message with the address."
(Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn văn bản kèm địa chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
text
danh từvăn bản, chữ viết, nội dung bằng chữ
"The text was too small to read."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text".
