(Top Banner Ad)
email
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

email

UK: /ˈiːmeɪl/ • US: /ˈiːmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư điện tử email
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Messages distributed by electronic means from one computer user to one or more recipients via a network.

Vietnamese Meaning

Thư điện tử; tin nhắn được phân phối bằng phương tiện điện tử từ một người dùng máy tính đến một hoặc nhiều người nhận thông qua mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent you an email yesterday about the meeting."

    "Tôi đã gửi cho bạn một email hôm qua về cuộc họp."

  • "Check your email for the latest updates."

    "Hãy kiểm tra email của bạn để biết các cập nhật mới nhất."

  • "I will email you the details later today."

    "Tôi sẽ gửi email cho bạn các chi tiết sau trong ngày hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email thư điện tử; một tin nhắn được gửi và nhận bằng hệ thống máy tính
Verb email gửi thư điện tử cho ai đó; liên lạc bằng thư điện tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic mail
English
e-mail
English
email

Nguồn gốc 'Email'

Từ 'email' là viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử). Nó xuất hiện vào đầu những năm 1970 khi các nhà khoa học máy tính tìm cách gửi tin nhắn qua mạng máy tính. Ban đầu, người ta thường viết 'e-mail' với dấu gạch ngang, nhưng theo thời gian, hình thức 'email' không có dấu gạch ngang đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Trong tiếng Anh hiện đại, 'email' thường được hiểu là một hệ thống hoặc dịch vụ gửi và nhận thư điện tử. Nó nhấn mạnh tính nhanh chóng và tiện lợi so với thư truyền thống (snail mail).

Prepositions

in to from

‘in’ (trong): để chỉ nội dung hoặc bối cảnh của email (ví dụ: 'the details are in the email'). ‘to’ (tới): để chỉ người nhận email (ví dụ: 'send an email to John'). ‘from’ (từ): để chỉ người gửi email (ví dụ: 'I received an email from Mary').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + email
  • send send an email
    (gửi một email)
  • receive receive an email
    (nhận một email)
  • write write an email
    (viết một email)
  • check check emails
    (kiểm tra email)
  • reply to reply to an email
    (trả lời một email)
  • forward forward an email
    (chuyển tiếp một email)
Adjective + email
  • important important email
    (email quan trọng)
  • spam spam email
    (email rác)
  • professional professional email
    (email chuyên nghiệp)
  • personal personal email
    (email cá nhân)
Email + Noun
  • address email address
    (địa chỉ email)
  • account email account
    (tài khoản email)
  • client email client
    (ứng dụng email (để đọc và gửi email))
Preposition + email
  • by by email
    (bằng email)
  • via via email
    (qua email)

Idioms

  • drop someone an email

    gửi nhanh một email cho ai đó (thường để thông báo hoặc nhắc nhở ngắn gọn)

    "I'll drop you an email with the details later today."

    (Tôi sẽ gửi nhanh cho bạn một email với chi tiết vào cuối ngày hôm nay.)

  • email trail

    chuỗi email (tập hợp các email liên quan đến một chủ đề cụ thể, thường là lịch sử trao đổi)

    "We need to check the email trail to understand the complete discussion."

    (Chúng ta cần kiểm tra chuỗi email để hiểu rõ toàn bộ cuộc thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

email

danh từ
Lật mặt

Thư điện tử; tin nhắn được phân phối bằng phương tiện điện tử từ một người dùng máy tính đến một hoặc nhiều người nhận thông qua mạng.

"I sent you an email yesterday about the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Communication is key: I always email my colleagues updates on project progress.
Giao tiếp là chìa khóa: Tôi luôn gửi email cho đồng nghiệp của mình thông tin cập nhật về tiến độ dự án.
Phủ định
Time is precious: I don't email every customer individually; instead, I use a mailing list.
Thời gian là quý giá: Tôi không gửi email cho từng khách hàng riêng lẻ; thay vào đó, tôi sử dụng danh sách gửi thư.
Nghi vấn
Urgency is important: Will you email me the report by the end of the day, or should I call you?
Tính khẩn cấp là quan trọng: Bạn sẽ gửi email cho tôi báo cáo trước cuối ngày chứ, hay tôi nên gọi cho bạn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After reviewing the report, I decided to email my suggestions, and the team immediately implemented them.
Sau khi xem xét báo cáo, tôi quyết định gửi email những đề xuất của mình, và nhóm đã ngay lập tức thực hiện chúng.
Phủ định
Despite the urgent request, I didn't email him, nor did I call him; instead, I sent a letter.
Mặc dù có yêu cầu khẩn cấp, tôi đã không gửi email cho anh ấy, cũng không gọi cho anh ấy; thay vào đó, tôi đã gửi một lá thư.
Nghi vấn
John, did you email the attachments, or did you forget?
John, bạn đã gửi email các tệp đính kèm chưa, hay bạn quên rồi?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The email was emailed to the client yesterday.
Email đã được gửi cho khách hàng ngày hôm qua.
Phủ định
The important email was not emailed due to a technical error.
Email quan trọng đã không được gửi do lỗi kỹ thuật.
Nghi vấn
Will the email be emailed to all employees?
Email sẽ được gửi cho tất cả nhân viên chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She emails her mother every week.
Cô ấy gửi email cho mẹ cô ấy mỗi tuần.
Phủ định
He does not email his colleagues on weekends.
Anh ấy không gửi email cho đồng nghiệp vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does the company email employees about policy changes?
Công ty có gửi email cho nhân viên về những thay đổi chính sách không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She emailed the report yesterday, didn't she?
Cô ấy đã gửi email báo cáo ngày hôm qua, phải không?
Phủ định
They haven't emailed the details yet, have they?
Họ vẫn chưa gửi email chi tiết, phải không?
Nghi vấn
You didn't email him the file, did you?
Bạn đã không gửi email tập tin cho anh ta, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been emailing clients all morning before her computer crashed.
Cô ấy đã gửi email cho khách hàng cả buổi sáng trước khi máy tính của cô ấy bị hỏng.
Phủ định
They hadn't been emailing each other before they met in person.
Họ đã không gửi email cho nhau trước khi họ gặp mặt trực tiếp.
Nghi vấn
Had he been emailing the company about the issue before calling them?
Anh ấy đã gửi email cho công ty về vấn đề này trước khi gọi cho họ phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have already emailed the report to my manager.
Tôi đã gửi email báo cáo cho quản lý của tôi rồi.
Phủ định
She hasn't emailed me back yet.
Cô ấy vẫn chưa trả lời email của tôi.
Nghi vấn
Have you ever emailed a celebrity?
Bạn đã bao giờ gửi email cho người nổi tiếng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email".

Văn hóa gửi Email (Email Etiquette)

Trong giao tiếp chuyên nghiệp ở các nước phương Tây, việc viết email đúng mực rất quan trọng. Điều này bao gồm việc sử dụng tiêu đề rõ ràng, lời chào và kết thúc lịch sự, và một giọng điệu chuyên nghiệp. Đối với bạn bè hoặc người thân, email có thể thoải mái hơn, nhưng trong công việc, email thường được coi là một tài liệu chính thức.

Thư Điện Tử: Hộp Thư Số

Email đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp bằng cách cung cấp một 'hộp thư số' cho mỗi người. Khác với thư truyền thống (snail mail), email gần như tức thì, có thể gửi đến bất kỳ đâu trên thế giới và lưu trữ dễ dàng. Nó trở thành công cụ không thể thiếu cho cả công việc và cuộc sống cá nhân, giúp việc trao đổi thông tin nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều.