(Top Banner Ad)
sludge
B2
noun B2 Môi trường, Kỹ thuật

sludge

UK: /slʌdʒ/ • US: /slʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bùn thải cặn bùn bùn lầy nhão nhoét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soft, wet mud or a similar deposit; a muddy or slushy mass or deposit.

Vietnamese Meaning

Bùn mềm, ướt hoặc một lớp cặn tương tự; một khối hoặc lớp cặn lầy lội hoặc nhão nhoét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river was full of industrial sludge."

    "Con sông đầy bùn thải công nghiệp."

  • "The factory was fined for dumping sludge into the river."

    "Nhà máy bị phạt vì xả bùn thải xuống sông."

  • "Oil sludge can contaminate groundwater."

    "Bùn dầu có thể làm ô nhiễm nước ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sludge bùn đặc, cặn bã (thường là chất thải công nghiệp hoặc từ quá trình xử lý nước), vũng lầy
Adjective sludgy như bùn đặc, dính bùn, lầy lội, đặc quánh và khó chịu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (root)
*slut-
Middle English (dialectal)
slutch
English
sludge

Nguồn gốc của từ "sludge"

Từ 'sludge' xuất hiện vào thế kỷ 17, có lẽ là một biến thể phương ngữ của từ 'slutch' (nghĩa là bùn, bãi lầy). Gốc rễ của nó được cho là từ một từ Germanic cổ (*slut-) mang ý nghĩa trơn trượt hoặc dơ bẩn, gợi tả chất lỏng đặc quánh, khó chịu.

Usage Note

Sludge thường dùng để chỉ các chất thải bán lỏng, đặc, dơ bẩn như bùn thải từ hệ thống xử lý nước thải, dầu cặn trong động cơ, hoặc lớp bùn ở đáy sông, hồ. Khác với 'mud' (bùn) thông thường, sludge thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự ô nhiễm hoặc chất thải.

Prepositions

in of

'In sludge' thường được dùng để chỉ sự vật bị ngập trong bùn lầy (Ví dụ: 'The car was stuck in the sludge.'). 'Of sludge' thường được dùng để mô tả thành phần, nguồn gốc của cái gì đó (Ví dụ: 'a tank of sludge').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sludge
  • thick thick sludge
    (bùn đặc quánh)
  • oily oily sludge
    (bùn dầu)
  • toxic toxic sludge
    (bùn độc hại)
  • industrial industrial sludge
    (bùn thải công nghiệp)
  • sewage sewage sludge
    (bùn cống, bùn từ nước thải sinh hoạt)
Verb + sludge
  • remove remove sludge
    (loại bỏ bùn đặc)
  • pump pump sludge
    (bơm bùn đặc)
  • dispose of dispose of sludge
    (xử lý bùn đặc)
  • treat treat sludge
    (xử lý bùn đặc (ví dụ: bùn thải))
  • generate generate sludge
    (tạo ra bùn đặc)
sludge + Noun
  • sludge sludge treatment
    (xử lý bùn thải)
  • sludge sludge disposal
    (việc loại bỏ/thải bỏ bùn)
  • sludge sludge tank
    (bể chứa bùn)

Idioms

  • wade through the sludge

    xoay sở/vượt qua một tình huống khó khăn, tẻ nhạt, hoặc mớ hỗn độn (theo nghĩa bóng)

    "We had to wade through a lot of legal sludge to get the contract approved."

    (Chúng tôi đã phải vật lộn với rất nhiều rắc rối pháp lý để hợp đồng được thông qua.)

  • stuck in the sludge

    mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, trì trệ hoặc bế tắc (theo nghĩa bóng)

    "The project is stuck in the sludge, with no clear direction forward."

    (Dự án đang bị đình trệ, không có định hướng rõ ràng để tiến lên.)

  • the sludge of bureaucracy

    sự chậm chạp, rườm rà của bộ máy quan liêu

    "It takes ages to get anything done due to the sludge of bureaucracy."

    (Mất rất nhiều thời gian để hoàn thành bất cứ việc gì vì sự rườm rà của bộ máy quan liêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sludge

noun
Lật mặt

Bùn mềm, ướt hoặc một lớp cặn tương tự; một khối hoặc lớp cặn lầy lội hoặc nhão nhoét.

"The river was full of industrial sludge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river used to have clear water before the factory started dumping sludge into it.
Dòng sông từng có nước trong trước khi nhà máy bắt đầu đổ bùn vào.
Phủ định
They didn't use to worry about sludge contaminating their well water.
Họ đã không từng lo lắng về việc bùn làm ô nhiễm nước giếng của họ.
Nghi vấn
Did this area use to be free of industrial sludge?
Khu vực này đã từng không có bùn công nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sludge".

Ảnh hưởng môi trường của bùn thải

Bùn thải ('sludge') là sản phẩm phụ phổ biến từ các quy trình công nghiệp và xử lý nước thải. Nếu không được quản lý và xử lý đúng cách, bùn thải có thể chứa các chất độc hại, gây ô nhiễm đất, nước và không khí, ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người.

Bùn trong xử lý nước thải

Trong các nhà máy xử lý nước thải, bùn ('sludge') là một thành phần quan trọng, nơi vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ. Việc xử lý bùn thải hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo nước thải được làm sạch và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.