(Top Banner Ad)
messy
B1
adjective B1 General

messy

UK: /ˈmɛsi/ • US: /ˈmɛsi/

Nghĩa tiếng Việt

bừa bộn lộn xộn rối rắm vụng về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Untidy or disordered.

Vietnamese Meaning

Bừa bộn, lộn xộn, không gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children's room is always messy."

    "Phòng của bọn trẻ lúc nào cũng bừa bộn."

  • "He made a messy attempt to fix the car."

    "Anh ấy đã cố gắng sửa xe một cách vụng về."

  • "The desk was covered in messy papers."

    "Bàn làm việc phủ đầy giấy tờ lộn xộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb mess sự bừa bộn, mớ hỗn độn (danh từ); làm bừa bộn, gây lộn xộn (động từ)
Noun messiness tình trạng bừa bộn, sự lộn xộn
Adverb messily một cách bừa bộn, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Old French
mes
English
mess
English
messy

Từ Món Ăn Đến Sự Lộn Xộn

Ban đầu, từ "mess" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "khẩu phần ăn" hoặc "bữa ăn", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "mes" và xa hơn là tiếng Latin "mittere" (có nghĩa là "gửi" hoặc "đặt"). Qua thời gian, nghĩa của "mess" dần chuyển sang "tình trạng lộn xộn" hoặc "đống bừa bộn", có lẽ vì sự lộn xộn thường đi kèm với việc ăn uống hoặc chuẩn bị thức ăn. Từ "messy" (tính từ) được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-y" vào "mess", mang ý nghĩa "đầy rẫy sự lộn xộn" hoặc "có tính chất bừa bãi".

Usage Note

Từ 'messy' thường được dùng để mô tả tình trạng không ngăn nắp, thiếu trật tự của một vật, một nơi chốn, hoặc thậm chí là một tình huống. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi cũng được dùng để chỉ sự thoải mái, không quá câu nệ hình thức. Khác với 'dirty' (bẩn), 'messy' nhấn mạnh vào sự thiếu ngăn nắp hơn là sự hiện diện của bụi bẩn. So với 'cluttered' (lộn xộn), 'messy' có thể ám chỉ một mức độ lộn xộn cao hơn và thường bao gồm cả sự bừa bộn do các chất liệu, vật dụng khác nhau gây ra.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'messy with' có nghĩa là 'bừa bộn với cái gì đó'. Ví dụ: 'The room was messy with toys' (Phòng bừa bộn đồ chơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + messy
  • very very messy
    (rất bừa bộn)
  • a bit a bit messy
    (hơi bừa bộn)
  • incredibly incredibly messy
    (cực kỳ bừa bộn)
Verb + messy
  • make make something messy
    (làm cho cái gì đó bừa bộn)
  • get get messy
    (trở nên bừa bộn, bị bẩn)
  • leave leave something messy
    (để cái gì đó bừa bộn)
Messy + Noun
  • hair messy hair
    (tóc rối bù, tóc không gọn gàng)
  • room messy room
    (phòng bừa bộn)
  • desk messy desk
    (bàn làm việc bừa bộn)
  • bun messy bun
    (búi tóc lộn xộn (kiểu tóc tự nhiên, phóng khoáng))
  • situation messy situation
    (tình huống rắc rối, phức tạp)
  • divorce messy divorce
    (vụ ly hôn rắc rối, phức tạp)

Idioms

  • a messy business/situation

    một vấn đề/tình huống rắc rối, phức tạp, khó giải quyết

    "The whole project turned into a really messy situation."

    (Toàn bộ dự án đã biến thành một tình huống thực sự rắc rối.)

  • make a messy job of something

    làm một việc gì đó rất cẩu thả, không gọn gàng hoặc kém hiệu quả

    "He made a messy job of tidying his room; it still looks cluttered."

    (Anh ấy dọn phòng rất cẩu thả; nó vẫn trông bừa bộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

messy

adjective
Lật mặt

Bừa bộn, lộn xộn, không gọn gàng.

"The children's room is always messy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the party, tired and overwhelmed, the house was messy.
Sau bữa tiệc, mệt mỏi và choáng ngợp, ngôi nhà trở nên bừa bộn.
Phủ định
John, though usually neat, is not messy today.
John, mặc dù thường ngăn nắp, hôm nay không bừa bộn.
Nghi vấn
Is the room messy, or is it just cluttered?
Căn phòng bừa bộn hay chỉ là lộn xộn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be being messy with her paints tomorrow.
Cô ấy sẽ bừa bộn với màu vẽ của mình vào ngày mai.
Phủ định
He won't be being messy in the kitchen when his parents arrive.
Anh ấy sẽ không bừa bộn trong bếp khi bố mẹ anh ấy đến.
Nghi vấn
Will they be being messy while decorating the house?
Liệu họ có bừa bộn khi trang trí nhà không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been making the room messy before her parents arrived.
Cô ấy đã làm cho căn phòng bừa bộn trước khi bố mẹ cô ấy đến.
Phủ định
They hadn't been making a messy situation worse before the manager intervened.
Họ đã không làm cho tình hình lộn xộn trở nên tồi tệ hơn trước khi người quản lý can thiệp.
Nghi vấn
Had he been acting messy during the party?
Anh ấy đã cư xử bừa bãi trong suốt bữa tiệc phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her room is messy.
Phòng của cô ấy bừa bộn.
Phủ định
He is not a messy person.
Anh ấy không phải là một người bừa bộn.
Nghi vấn
Is their house messy?
Nhà của họ có bừa bộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "messy".

"Messy Bun" - Vẻ đẹp phóng khoáng

Kiểu tóc "messy bun" (búi tóc lộn xộn/phóng khoáng) là một ví dụ thú vị về việc sự "bừa bộn" lại trở thành một phong cách thời trang được ưa chuộng ở phương Tây, đặc biệt trong giới trẻ. Nó thể hiện sự tự nhiên, thoải mái và không quá cầu kỳ, trái ngược với những kiểu tóc búi gọn gàng truyền thống.

"Creative Mess" - Sự bừa bộn sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi một không gian làm việc "messy" (bừa bộn) lại được liên tưởng đến sự sáng tạo và năng suất cao. Quan niệm cho rằng một chiếc bàn làm việc lộn xộn có thể là dấu hiệu của một tâm trí bận rộn với nhiều ý tưởng, không bị gò bó bởi sự ngăn nắp cứng nhắc. Điều này đối lập với quan điểm truyền thống rằng sự ngăn nắp luôn là tốt nhất.