(Top Banner Ad)
mudslinger
C1
noun C1 Chính trị, Báo chí

mudslinger

UK: /ˈmʌdˌslɪŋər/ • US: /ˈmʌdˌslɪŋər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bôi nhọ người công kích ác ý kẻ ném bùn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes malicious attacks against an opponent's character or reputation, especially in politics.

Vietnamese Meaning

Một người đưa ra những lời công kích ác ý vào nhân phẩm hoặc danh tiếng của đối thủ, đặc biệt trong chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political campaign turned nasty as both candidates became mudslingers."

    "Chiến dịch chính trị trở nên tồi tệ khi cả hai ứng cử viên đều trở thành những kẻ công kích ác ý."

  • "He accused his opponent of being a mudslinger."

    "Anh ta cáo buộc đối thủ của mình là một kẻ công kích ác ý."

  • "The newspaper refused to publish the mudslinger's lies."

    "Tờ báo từ chối đăng tải những lời dối trá của kẻ bôi nhọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mud Bùn
Verb sling Ném, quăng
Verb mudsling Công kích, bôi nhọ bằng lời lẽ xúc phạm
Noun mudslinging Hành động công kích, bôi nhọ danh dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mod
Old English
slingan
English
mudslinger

Nguồn gốc của 'Mudslinger'

Từ 'mudslinger' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp 'mud' (bùn) và 'slinger' (người ném). Ban đầu, 'ném bùn' (to sling mud) có nghĩa đen là hành động ném bùn vào ai đó. Theo thời gian, nó phát triển thành một ẩn dụ mạnh mẽ để chỉ việc công kích, bôi nhọ danh dự của người khác bằng những lời lẽ xúc phạm hoặc cáo buộc không có căn cứ, đặc biệt là trong chính trị. 'Mudslinger' do đó là người thực hiện hành động này.

Usage Note

Từ 'mudslinger' mang tính tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng các chiến thuật bẩn thỉu, thường là tung tin đồn hoặc lời buộc tội vô căn cứ để làm mất uy tín của đối phương. Nó mạnh hơn so với việc đơn thuần chỉ trích, vì nó tập trung vào việc hạ bệ đối phương thay vì tranh luận dựa trên sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mudslinger
  • vicious a vicious mudslinger
    (một kẻ bôi nhọ ác độc)
  • political a political mudslinger
    (một kẻ bôi nhọ trong chính trị)
  • unscrupulous an unscrupulous mudslinger
    (một kẻ bôi nhọ vô đạo đức)
Động từ + mudslinger
  • label to label someone a mudslinger
    (gán mác ai đó là kẻ bôi nhọ)
  • criticize as to criticize someone as a mudslinger
    (chỉ trích ai đó là kẻ bôi nhọ)

Idioms

  • to sling mud

    Bôi nhọ, phỉ báng (nói xấu người khác)

    "Don't sling mud at your opponent; present your own ideas."

    (Đừng bôi nhọ đối thủ của bạn; hãy trình bày ý tưởng của riêng mình.)

  • mudslinging campaign

    Chiến dịch bôi nhọ, phỉ báng

    "The election was marred by a bitter mudslinging campaign."

    (Cuộc bầu cử bị hoen ố bởi một chiến dịch bôi nhọ gay gắt.)

  • rise above the mudslinging

    Vượt lên trên những lời bôi nhọ, phỉ báng

    "Despite the attacks, he managed to rise above the mudslinging and focus on the issues."

    (Mặc dù bị tấn công, anh ấy vẫn cố gắng vượt lên trên những lời bôi nhọ và tập trung vào các vấn đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mudslinger

noun
Lật mặt

Một người đưa ra những lời công kích ác ý vào nhân phẩm hoặc danh tiếng của đối thủ, đặc biệt trong chính trị.

"The political campaign turned nasty as both candidates became mudslingers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be a real mudslinger to say such awful things about his opponent.
Anh ta hẳn là một kẻ vu khống thực sự khi nói những điều tồi tệ như vậy về đối thủ của mình.
Phủ định
She shouldn't be a mudslinger; it's not a good look for someone in her position.
Cô ấy không nên là một kẻ vu khống; đó không phải là một hình ảnh tốt cho một người ở vị trí của cô ấy.
Nghi vấn
Could he be a mudslinger, or is he just stating facts?
Liệu anh ta có phải là một kẻ vu khống, hay anh ta chỉ đang nêu sự thật?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician became a mudslinger during the heated campaign.
Chính trị gia đã trở thành một kẻ vu khống trong suốt chiến dịch tranh cử gay gắt.
Phủ định
She is not a mudslinger; she focuses on the issues, not personal attacks.
Cô ấy không phải là một kẻ vu khống; cô ấy tập trung vào các vấn đề, chứ không phải các cuộc tấn công cá nhân.
Nghi vấn
Is he a mudslinger, or does he just strongly disagree with his opponent's policies?
Anh ta có phải là một kẻ vu khống không, hay anh ta chỉ không đồng ý mạnh mẽ với các chính sách của đối thủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mudslinger".

Trong bối cảnh chính trị

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, 'mudslinger' mang hàm ý rất tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ những người hoặc chiến dịch chỉ tập trung vào việc công kích cá nhân, đưa ra những cáo buộc không có căn cứ hoặc xúc phạm đối thủ thay vì tranh luận về các vấn đề thực tế. Hành vi này thường bị coi là không đạo đức và làm suy yếu chất lượng của cuộc đối thoại công khai.

Tầm ảnh hưởng xã hội

Hành vi 'mudslinging' thường gây chia rẽ và làm giảm niềm tin của công chúng vào các chính trị gia và quy trình dân chủ. Nó có thể khiến cử tri mất hứng thú, hoặc khiến họ chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực thay vì những lập luận có giá trị. Các phương tiện truyền thông thường có vai trò quan trọng trong việc đưa tin và định hình cách công chúng nhìn nhận các 'mudslinger'.