(Top Banner Ad)
smear campaign
C1
noun C1 Chính trị

smear campaign

UK: /ˈsmɪə kæmˌpeɪn/ • US: /ˈsmɪr kæmˌpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch bôi nhọ chiến dịch hạ bệ uy tín chiến dịch đánh phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned and deliberate attempt to damage the reputation of a person or organization by spreading negative publicity.

Vietnamese Meaning

Một chiến dịch bôi nhọ được lên kế hoạch và thực hiện một cách có chủ ý nhằm làm tổn hại danh tiếng của một người hoặc tổ chức bằng cách lan truyền những thông tin tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician claimed he was the victim of a smear campaign designed to ruin his chances of winning the election."

    "Chính trị gia tuyên bố ông là nạn nhân của một chiến dịch bôi nhọ được thiết kế để phá hỏng cơ hội thắng cử của ông."

  • "The newspaper accused the company of running a smear campaign against its competitors."

    "Tờ báo cáo buộc công ty này đang tiến hành một chiến dịch bôi nhọ chống lại các đối thủ cạnh tranh của mình."

  • "Social media can be easily used to spread misinformation as part of a smear campaign."

    "Mạng xã hội có thể dễ dàng được sử dụng để lan truyền thông tin sai lệch như một phần của chiến dịch bôi nhọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smear bôi nhọ, làm hoen ố danh dự
Noun smear vết bẩn; hành động bôi nhọ
Noun campaign chiến dịch
Verb campaign vận động, thực hiện chiến dịch
Noun campaigner nhà vận động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smērwaną
Old English
smierwan
Middle English
smeren
English (16th C.)
smear (to defame)
Latin
campus
Old French
campagne
English (17th C.)
campaign

Nguồn gốc của "smear campaign"

Cụm từ "smear campaign" là sự kết hợp của hai từ. "Smear" ban đầu có nghĩa là bôi, trét chất lỏng hoặc dầu mỡ. Vào thế kỷ 16, nó phát triển nghĩa bóng là làm tổn hại danh tiếng, bôi nhọ ai đó, giống như làm bẩn thanh danh của họ. "Campaign" có nguồn gốc từ tiếng Latin "campus" (cánh đồng), qua tiếng Pháp "campagne" (vùng nông thôn hoặc chiến dịch quân sự), và trong tiếng Anh có nghĩa là một loạt các hoạt động có tổ chức để đạt được mục tiêu cụ thể. Khi hai từ này ghép lại, "smear campaign" ra đời, mô tả một chiến dịch có tổ chức nhằm làm ô uế hoặc hủy hoại danh tiếng của một người, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực chính trị vào thế kỷ 20.

Usage Note

Chiến dịch bôi nhọ thường liên quan đến việc sử dụng các tuyên bố sai sự thật, phóng đại hoặc gây hiểu lầm để tạo ra ấn tượng tiêu cực về mục tiêu. Khác với 'negative campaigning' vốn có thể tập trung vào các vấn đề thực tế và chính sách, smear campaign chủ yếu tập trung vào việc tấn công cá nhân và danh tiếng.

Prepositions

against on

'- Smear campaign against/on someone/something': chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu của chiến dịch bôi nhọ. Ví dụ: 'The smear campaign against the candidate was particularly vicious.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smear campaign
  • vicious a vicious smear campaign
    (một chiến dịch bôi nhọ ác ý)
  • political a political smear campaign
    (một chiến dịch bôi nhọ chính trị)
  • orchestrated an orchestrated smear campaign
    (một chiến dịch bôi nhọ có tổ chức, được dàn dựng)
  • relentless a relentless smear campaign
    (một chiến dịch bôi nhọ không ngừng nghỉ)
Verb + smear campaign
  • launch to launch a smear campaign
    (phát động một chiến dịch bôi nhọ)
  • conduct to conduct a smear campaign
    (thực hiện một chiến dịch bôi nhọ)
  • be subjected to to be subjected to a smear campaign
    (bị vướng vào/trở thành đối tượng của một chiến dịch bôi nhọ)
  • accuse of to accuse of a smear campaign
    (tố cáo một chiến dịch bôi nhọ)

Idioms

  • launch a smear campaign against someone

    Phát động một chiến dịch bôi nhọ chống lại ai đó

    "The opposition party decided to launch a smear campaign against the incumbent mayor."

    (Đảng đối lập đã quyết định phát động một chiến dịch bôi nhọ chống lại thị trưởng đương nhiệm.)

  • be the target/subject of a smear campaign

    Trở thành mục tiêu/đối tượng của một chiến dịch bôi nhọ

    "She claims she has been the target of a smear campaign by her former colleagues."

    (Cô ấy khẳng định mình đã trở thành mục tiêu của một chiến dịch bôi nhọ do các đồng nghiệp cũ thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smear campaign

noun
Lật mặt

Một chiến dịch bôi nhọ được lên kế hoạch và thực hiện một cách có chủ ý nhằm làm tổn hại danh tiếng của một người hoặc tổ chức bằng cách lan truyền những thông tin tiêu cực.

"The politician claimed he was the victim of a smear campaign designed to ruin his chances of winning the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician suffered greatly from his opponent's smear campaign's relentless attacks.
Chính trị gia đã phải chịu đựng rất nhiều từ các cuộc tấn công không ngừng của chiến dịch bôi nhọ của đối thủ.
Phủ định
The company's smear campaign's targets were not intimidated by the false allegations.
Các mục tiêu của chiến dịch bôi nhọ của công ty không hề bị đe dọa bởi những cáo buộc sai sự thật.
Nghi vấn
Was the celebrity's reputation permanently damaged by the tabloid's smear campaign's sensationalism?
Liệu danh tiếng của người nổi tiếng có bị tổn hại vĩnh viễn bởi sự giật gân của chiến dịch bôi nhọ trên báo lá cải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smear campaign".

Trong Chính trị và Truyền thông

Các chiến dịch bôi nhọ (smear campaigns) là một công cụ quen thuộc trong đấu trường chính trị phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử. Mục tiêu chính là làm mất uy tín, làm hoen ố hình ảnh của đối thủ trước công chúng, thường thông qua việc lan truyền thông tin tiêu cực, dù đúng hay sai. Các phương tiện truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc khuếch đại hoặc phản bác những chiến dịch này, ảnh hưởng lớn đến dư luận và kết quả bầu cử.

Tác động xã hội và Pháp lý

Một chiến dịch bôi nhọ có thể gây ra những thiệt hại nghiêm trọng và lâu dài đối với danh tiếng, sự nghiệp và cuộc sống cá nhân của một người. Trong nhiều trường hợp, nạn nhân có thể đối mặt với tổn thất tài chính và tinh thần đáng kể. Ở các nước phương Tây, việc lan truyền thông tin sai lệch có thể dẫn đến các vụ kiện phỉ báng hoặc vu khống, nơi nạn nhân có thể tìm kiếm bồi thường pháp lý cho những tổn hại gây ra.