(Top Banner Ad)
smear merchant
C1
Noun C1 Chính trị, Báo chí

smear merchant

UK: /ˈsmɪə ˌmɜːtʃ(ə)nt/ • US: /ˈsmɪr ˌmɜːrtʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ tung tin bôi nhọ người buôn chuyện bôi nhọ kẻ phỉ báng người dựng chuyện bôi nhọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that deliberately spreads false or damaging information about someone to discredit them.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức cố tình lan truyền thông tin sai lệch hoặc gây tổn hại về ai đó để làm mất uy tín của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician accused his opponent of being a smear merchant."

    "Chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình là một kẻ buôn chuyện bôi nhọ."

  • "The website was known as a haven for smear merchants."

    "Trang web đó được biết đến như một nơi trú ẩn cho những kẻ buôn chuyện bôi nhọ."

  • "The article was a clear attempt by a smear merchant to damage the candidate's reputation."

    "Bài báo là một nỗ lực rõ ràng của một kẻ buôn chuyện bôi nhọ để làm tổn hại danh tiếng của ứng cử viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smear sự bôi nhọ, vết bẩn
Verb smear bôi nhọ, làm hoen ố, bôi bẩn
Noun merchant thương gia, nhà buôn
Noun Phrase smear campaign chiến dịch bôi nhọ
Noun Phrase smear tactic chiến thuật bôi nhọ

Synonyms

Antonyms

truth-teller (người nói thật)defender (người bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smeru- ('fat, grease')
Proto-Germanic
*smerwą
Old English
smeru ('fat, grease')
Latin
mercari ('to trade')
Vulgar Latin
*mercantem
Old French
marchant ('merchant')
English
smear merchant (compound)

Nguồn gốc của 'kẻ bôi nhọ'

Từ 'smear merchant' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố. 'Smear' ban đầu có nghĩa là chất béo hoặc hành động bôi, trét lên một bề mặt, nhưng dần phát triển nghĩa bóng thành 'làm hoen ố, làm mất uy tín'. 'Merchant' có nghĩa là 'người buôn bán, thương gia'. Khi ghép lại, nó hình dung một người 'buôn bán' (theo nghĩa bóng) những lời lẽ dối trá, tin đồn hoặc thông tin tiêu cực nhằm mục đích bôi nhọ, làm tổn hại danh tiếng của người khác để trục lợi (thường là về chính trị hoặc cá nhân). Từ này thường ám chỉ một người chuyên nghiệp trong việc này.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc truyền thông để chỉ trích những người sử dụng chiến thuật bôi nhọ để đạt được mục đích. Nó nhấn mạnh sự cố ý và ác ý trong hành động tung tin đồn hoặc thông tin sai lệch. Khác với 'gossip' (tin đồn), 'smear' mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng là làm tổn hại danh tiếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smear merchant
  • ruthless ruthless smear merchant
    (kẻ bôi nhọ tàn nhẫn)
  • notorious notorious smear merchant
    (kẻ bôi nhọ khét tiếng)
  • professional professional smear merchant
    (kẻ bôi nhọ chuyên nghiệp)
Verb + smear merchant
  • accuse of being accuse of being a smear merchant
    (buộc tội là kẻ bôi nhọ)
  • expose expose a smear merchant
    (vạch trần một kẻ bôi nhọ)
  • dismiss as dismiss as a smear merchant
    (gạt bỏ/coi thường như một kẻ bôi nhọ)
Noun (associated with) + smear merchant
  • tactics of tactics of a smear merchant
    (chiến thuật của một kẻ bôi nhọ)
  • claims by claims by a smear merchant
    (những tuyên bố/cáo buộc của một kẻ bôi nhọ)

Idioms

  • to be labelled a smear merchant

    bị gắn mác là kẻ bôi nhọ

    "He was labelled a smear merchant after spreading unsubstantiated rumors during the election."

    (Anh ta bị gắn mác là kẻ bôi nhọ sau khi lan truyền những tin đồn vô căn cứ trong cuộc bầu cử.)

  • the work of a smear merchant

    sản phẩm/công việc của một kẻ bôi nhọ

    "The negative article was widely dismissed as merely the work of a smear merchant."

    (Bài báo tiêu cực đó bị bác bỏ rộng rãi như là sản phẩm của một kẻ bôi nhọ.)

  • to expose a smear merchant

    vạch trần một kẻ bôi nhọ

    "Journalists worked hard to expose the smear merchant behind the fake news campaign."

    (Các nhà báo đã nỗ lực vạch trần kẻ bôi nhọ đứng đằng sau chiến dịch tin giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smear merchant

Noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức cố tình lan truyền thông tin sai lệch hoặc gây tổn hại về ai đó để làm mất uy tín của họ.

"The politician accused his opponent of being a smear merchant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smear merchant".

Chiến dịch bôi nhọ chính trị

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, 'smear merchant' thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm người cố ý lan truyền thông tin sai lệch, phóng đại hoặc tiêu cực về đối thủ chính trị để làm tổn hại danh tiếng và uy tín của họ. Mục tiêu là để giành lợi thế trong các cuộc bầu cử hoặc tranh cử. Đây là một hành vi bị lên án và coi là phi đạo đức, làm suy yếu lòng tin vào quy trình dân chủ.

Tác động đến công luận và truyền thông

Sự xuất hiện của 'smear merchant' làm suy yếu lòng tin của công chúng vào truyền thông và thông tin. Họ góp phần tạo ra một môi trường nơi sự thật bị bóp méo, thông tin sai lệch được lan truyền rộng rãi, gây khó khăn cho việc phân biệt đúng sai và đưa ra quyết định dựa trên sự thật khách quan. Điều này có thể dẫn đến sự phân cực xã hội và gây hại cho chất lượng của các cuộc tranh luận công khai.