(Top Banner Ad)
character assassin
C1
noun C1 Chính trị, Truyền thông

character assassin

UK: /ˈkærəktər əˈsæsɪn/ • US: /ˈkærəktər əˈsæsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hủy hoại danh dự người bôi nhọ nhân phẩm kẻ ám sát nhân cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attempts to damage another person's reputation or character through malicious attacks.

Vietnamese Meaning

Một người cố gắng hủy hoại danh tiếng hoặc nhân phẩm của người khác thông qua những công kích ác ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician claimed he was the victim of a character assassin."

    "Chính trị gia tuyên bố ông là nạn nhân của một kẻ hủy hoại danh dự."

  • "The company accused its competitor of being a character assassin."

    "Công ty cáo buộc đối thủ cạnh tranh là một kẻ hủy hoại danh dự."

  • "Online character assassins can spread false information quickly and widely."

    "Những kẻ hủy hoại danh dự trực tuyến có thể lan truyền thông tin sai lệch một cách nhanh chóng và rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase character assassination Sự bôi nhọ nhân phẩm, hành vi cố ý hủy hoại danh tiếng của một người.
Verb to character assassinate Hành động bôi nhọ, hạ bệ hoặc hủy hoại danh tiếng của ai đó.
Noun character assassin Kẻ chuyên đi bôi nhọ nhân phẩm, người hủy hoại danh tiếng của người khác.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ḥašīšīyīn ('hashish-users')
Medieval Latin
assassinus
Old French
assassin
Greek
kharaktēr ('engraved mark')
Latin
character
Old French
caractere
Modern English (c. 1930s)
character assassination

Nguồn Gốc Của 'Assassin' (Kẻ Ám Sát)

Từ 'assassin' trong tiếng Anh có nguồn gốc hấp dẫn từ tiếng Ả Rập 'hashishiyyin', nghĩa là 'người dùng hashish (một loại ma túy)'. Tên gọi này gắn liền với một nhóm chiến binh Hồi giáo dòng Nizari Ismaili ở Ba Tư và Syria thời Trung Cổ. Tương truyền, họ thực hiện các vụ ám sát chính trị táo bạo, và kẻ thù của họ đồn rằng họ làm vậy dưới ảnh hưởng của ma túy, mặc dù tính xác thực của câu chuyện này vẫn còn là đề tài tranh cãi của các nhà sử học.

Ý Nghĩa Gốc Của 'Character' (Nhân Cách)

Từ 'character' (nhân cách, tính cách) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr', có nghĩa là 'dấu khắc' hoặc 'dấu ấn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một ký hiệu được khắc lên một vật thể. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những đặc điểm riêng biệt 'khắc sâu' vào một người, tạo nên bản chất và tính cách độc nhất của họ. Vì vậy, 'hủy hoại nhân cách' (character assassination) cũng giống như việc phá hủy 'dấu ấn' định danh của một con người.

Sự Ra Đời Của Cụm Từ

Cụm từ 'character assassination' trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào những năm 1930, đặc biệt trong bối cảnh chính trị. Thay vì tranh luận về chính sách, các đối thủ chính trị bắt đầu sử dụng chiến thuật tấn công vào đạo đức, đời tư và uy tín của nhau để giành lợi thế. Đây được xem là một vũ khí nguy hiểm trong các cuộc tranh cử và tranh luận công khai.

Usage Note

Cụm từ 'character assassin' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ một hành động có chủ đích và thường được lên kế hoạch để làm tổn hại đến danh dự của ai đó. Nó khác với việc chỉ trích đơn thuần; 'character assassination' ngụ ý một chiến dịch bôi nhọ dai dẳng và có hệ thống. Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với đối tượng bị tấn công. Ví dụ: 'He was a victim of character assassination'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + character assassination
  • commit character assassination
    (thực hiện hành vi bôi nhọ nhân phẩm)
  • engage in character assassination
    (tham gia vào việc bôi nhọ nhân phẩm)
  • be a victim of character assassination
    (là nạn nhân của việc bôi nhọ nhân phẩm)
  • launch a campaign of character assassination
    (phát động một chiến dịch bôi nhọ nhân phẩm)
Adjective + character assassination
  • vicious character assassination
    (sự bôi nhọ nhân phẩm độc địa/hiểm độc)
  • brutal character assassination
    (sự bôi nhọ nhân phẩm tàn nhẫn)
  • political character assassination
    (sự bôi nhọ nhân phẩm vì mục đích chính trị)
  • systematic character assassination
    (sự bôi nhọ nhân phẩm có hệ thống)

Idioms

  • to drag someone's name through the mud

    Bôi tro trát trấu vào mặt ai; làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của ai đó bằng cách lan truyền những điều xấu xa về họ.

    "The tabloids dragged the actor's name through the mud after his arrest, engaging in pure character assassination."

    (Các tờ báo lá cải đã bôi tro trát trấu vào mặt nam diễn viên sau khi anh ta bị bắt, đó hoàn toàn là hành vi bôi nhọ nhân phẩm.)

  • a smear campaign

    Một chiến dịch bôi nhọ; một nỗ lực có tổ chức nhằm làm tổn hại danh tiếng của ai đó bằng cách lan truyền thông tin tiêu cực, thường là sai sự thật.

    "His opponent ran a smear campaign full of lies, a classic example of character assassination."

    (Đối thủ của ông đã thực hiện một chiến dịch bôi nhọ đầy dối trá, một ví dụ kinh điển của việc hủy hoại danh tiếng.)

  • to play the man, not the ball

    Công kích cá nhân thay vì tranh luận về vấn đề; tấn công người nói thay vì phản biện ý kiến của họ.

    "Instead of debating my policies, my rival started playing the man, not the ball, which is a form of character assassination."

    (Thay vì tranh luận về chính sách của tôi, đối thủ của tôi bắt đầu công kích cá nhân, đó là một hình thức bôi nhọ nhân phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

character assassin

noun
Lật mặt

Một người cố gắng hủy hoại danh tiếng hoặc nhân phẩm của người khác thông qua những công kích ác ý.

"The politician claimed he was the victim of a character assassin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character assassin".

Bôi Nhọ Nhân Phẩm trong Chính Trị Hiện Đại

Trong chính trị phương Tây, 'character assassination' là một chiến thuật phổ biến, đặc biệt trong các mùa bầu cử. Thay vì tập trung vào tranh luận chính sách, các ứng cử viên hay các đảng phái thường tìm cách tấn công vào đời tư, đạo đức, hoặc quá khứ của đối thủ để làm giảm uy tín của họ trong mắt công chúng. Đây được coi là một mặt tối của nền dân chủ hiện đại.

Xét Xử Bởi Truyền Thông ('Trial by Media')

Sự phát triển của truyền thông đại chúng và mạng xã hội đã khiến 'character assassination' trở nên nguy hiểm hơn bao giờ hết. Một người có thể bị 'xét xử bởi truyền thông' (trial by media), nơi dư luận xã hội kết tội họ dựa trên những thông tin một chiều hoặc chưa được kiểm chứng, gây ra những thiệt hại về danh tiếng không thể cứu vãn ngay cả khi sau này họ được chứng minh là vô tội.