(Top Banner Ad)
muesli
B1
danh từ B1 Ẩm thực

muesli

UK: /ˈmjuːzli/ • US: /ˈmjuːzli/

Nghĩa tiếng Việt

ngũ cốc trộn yến mạch trộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of rolled oats, dried fruit, nuts, and other ingredients, eaten especially for breakfast.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp gồm yến mạch cán dẹt, trái cây khô, các loại hạt và các thành phần khác, thường được ăn vào bữa sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has muesli with fruit and yogurt for breakfast."

    "Cô ấy ăn muesli với trái cây và sữa chua vào bữa sáng."

  • "I like to add berries to my muesli."

    "Tôi thích thêm quả mọng vào món muesli của mình."

  • "Muesli is a healthy breakfast option."

    "Muesli là một lựa chọn bữa sáng lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muesli muesli (một loại thức ăn sáng gồm yến mạch, trái cây, và các loại hạt)
Noun granola granola (một loại thức ăn sáng tương tự muesli nhưng thường ngọt hơn và giòn hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Swiss German
Müesli

Nguồn gốc của Muesli

Muesli được phát minh bởi bác sĩ người Thụy Sĩ Maximilian Bircher-Benner vào đầu những năm 1900 cho bệnh nhân của mình. Ban đầu, nó được phục vụ như một món khai vị trước bữa ăn chính và được làm từ yến mạch cán, trái cây, các loại hạt và sữa chua.

Usage Note

Muesli thường được ăn với sữa, sữa chua hoặc nước trái cây. Nó là một lựa chọn bữa sáng lành mạnh và bổ dưỡng, giàu chất xơ và các chất dinh dưỡng khác. Muesli khác với granola ở chỗ nó thường không chứa thêm đường hoặc chất béo, và không được nướng.

Prepositions

with in

'with': thường dùng để chỉ các thành phần được thêm vào hoặc ăn cùng muesli (ví dụ: muesli with milk). 'in': có thể dùng để chỉ muesli trong một công thức hoặc món ăn (ví dụ: muesli in yogurt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muesli
  • healthy healthy muesli
    (muesli tốt cho sức khỏe)
  • organic organic muesli
    (muesli hữu cơ)
  • homemade homemade muesli
    (muesli tự làm)
Verb + muesli
  • eat eat muesli
    (ăn muesli)
  • prepare prepare muesli
    (chuẩn bị muesli)
  • mix mix muesli
    (trộn muesli)
muesli + preposition
  • muesli muesli with milk
    (muesli với sữa)
  • muesli muesli in yogurt
    (muesli trong sữa chua)

Idioms

  • Not my cup of muesli

    Không phải thứ tôi thích.

    "Opera isn't really my cup of muesli."

    (Opera không thực sự là thứ tôi thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muesli

danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp gồm yến mạch cán dẹt, trái cây khô, các loại hạt và các thành phần khác, thường được ăn vào bữa sáng.

"She has muesli with fruit and yogurt for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muesli".

Muesli as a Breakfast Staple

Muesli là một món ăn sáng phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ. Nó thường được coi là một lựa chọn lành mạnh và nhanh chóng cho bữa sáng.