nuts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
số nhiều của 'nut'; hạt ăn được chứa trong vỏ cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love eating nuts."
"Tôi thích ăn các loại hạt."
-
"She's a real health nut and only eats organic food."
"Cô ấy là một người cuồng nhiệt về sức khỏe và chỉ ăn đồ hữu cơ."
-
"The meeting was so long it drove me nuts."
"Cuộc họp quá dài khiến tôi phát điên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen, chỉ các loại hạt như hạnh nhân, óc chó, lạc (đậu phộng), điều,... được dùng làm thực phẩm. Cần phân biệt với 'kernel' (nhân hạt, phần mềm bên trong).
Prepositions
often used with 'about' when talking about being enthusiastic about something, or 'for' when referring to a specific type of nut.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely nuts (hoàn toàn điên rồ, rất khùng)
-
completely completely nuts (hoàn toàn mất trí, rất lập dị)
-
a little a little nuts (hơi khùng, hơi lập dị)
-
go go nuts (trở nên điên rồ, rất phấn khích, hành động hoang dại)
-
drive drive someone nuts (khiến ai đó phát điên, rất bực mình hoặc khó chịu)
Idioms
-
Go nuts
Trở nên điên rồ, rất phấn khích, hành động hoang dại (thường là trong ngữ cảnh tích cực như ăn mừng)
"When the band came on stage, the crowd went nuts."
(Khi ban nhạc lên sân khấu, đám đông đã phát cuồng (hò reo, nhảy múa).)
-
Drive someone nuts
Làm ai đó phát điên, rất bực mình hoặc khó chịu
"My little brother drives me nuts with his constant questions."
(Thằng em trai tôi khiến tôi phát điên với những câu hỏi không ngừng của nó.)
-
Be nuts about something/someone
Rất mê, rất thích, phát cuồng vì điều gì đó/ai đó
"She's absolutely nuts about K-Pop."
(Cô ấy hoàn toàn mê K-Pop.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuts
nounsố nhiều của 'nut'; hạt ăn được chứa trong vỏ cứng.
"I love eating nuts."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nuts were collected by the squirrels. |
Những quả hạch đã được thu thập bởi những con sóc. |
| Phủ định | The nuts are not being eaten by the children. |
Các loại hạt không bị trẻ em ăn. |
| Nghi vấn | Were the nuts hidden under the tree? |
Có phải những quả hạch đã bị giấu dưới gốc cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuts".
