(Top Banner Ad)
nuts
B1
noun B1 Ẩm thực, Tâm lý học, Tiếng lóng

nuts

UK: /nʌts/ • US: /nʌts/

Nghĩa tiếng Việt

hạt điên khùng mất trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of nut; edible kernels contained in a hard shell.

Vietnamese Meaning

số nhiều của 'nut'; hạt ăn được chứa trong vỏ cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love eating nuts."

    "Tôi thích ăn các loại hạt."

  • "She's a real health nut and only eats organic food."

    "Cô ấy là một người cuồng nhiệt về sức khỏe và chỉ ăn đồ hữu cơ."

  • "The meeting was so long it drove me nuts."

    "Cuộc họp quá dài khiến tôi phát điên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nut quả hạch, hạt (óc chó, hạnh nhân); người mê một thứ gì đó (informal); đầu (slang)
Adjective nutty có vị hạt; điên rồ, lập dị (informal)
Noun nutcase người điên rồ, người lập dị (informal)
Noun nutshell vỏ hạt; sự tóm tắt (trong cụm 'in a nutshell')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tâm lý học, Tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*knew-
Proto-Germanic
*hnuts
Old English
hnutu
Middle English
nute
Modern English
nut
Modern English
nuts

Nguồn gốc 'Nuts': Từ hạt cây đến điên rồ

Ban đầu, từ 'nut' trong tiếng Anh cổ (hnutu) chỉ các loại hạt cây ăn được. Theo thời gian, nó phát triển thêm nhiều nghĩa bóng. Ý nghĩa 'điên rồ' hoặc 'lập dị' của 'nuts' được cho là xuất phát từ cụm từ tiếng lóng 'off one's nut' (mất trí), trong đó 'nut' là tiếng lóng chỉ cái đầu. Khi một người bị 'off one's nut', họ không còn suy nghĩ tỉnh táo nữa. Từ đó, 'nuts' trở thành một cách nói thân mật để chỉ ai đó bị khùng hoặc rất hào hứng, phấn khích.

Usage Note

Nghĩa đen, chỉ các loại hạt như hạnh nhân, óc chó, lạc (đậu phộng), điều,... được dùng làm thực phẩm. Cần phân biệt với 'kernel' (nhân hạt, phần mềm bên trong).

Prepositions

about for

often used with 'about' when talking about being enthusiastic about something, or 'for' when referring to a specific type of nut.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả trạng thái tinh thần
  • absolutely absolutely nuts
    (hoàn toàn điên rồ, rất khùng)
  • completely completely nuts
    (hoàn toàn mất trí, rất lập dị)
  • a little a little nuts
    (hơi khùng, hơi lập dị)
Hành động liên quan đến 'nuts'
  • go go nuts
    (trở nên điên rồ, rất phấn khích, hành động hoang dại)
  • drive drive someone nuts
    (khiến ai đó phát điên, rất bực mình hoặc khó chịu)

Idioms

  • Go nuts

    Trở nên điên rồ, rất phấn khích, hành động hoang dại (thường là trong ngữ cảnh tích cực như ăn mừng)

    "When the band came on stage, the crowd went nuts."

    (Khi ban nhạc lên sân khấu, đám đông đã phát cuồng (hò reo, nhảy múa).)

  • Drive someone nuts

    Làm ai đó phát điên, rất bực mình hoặc khó chịu

    "My little brother drives me nuts with his constant questions."

    (Thằng em trai tôi khiến tôi phát điên với những câu hỏi không ngừng của nó.)

  • Be nuts about something/someone

    Rất mê, rất thích, phát cuồng vì điều gì đó/ai đó

    "She's absolutely nuts about K-Pop."

    (Cô ấy hoàn toàn mê K-Pop.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuts

noun
Lật mặt

số nhiều của 'nut'; hạt ăn được chứa trong vỏ cứng.

"I love eating nuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nuts were collected by the squirrels.
Những quả hạch đã được thu thập bởi những con sóc.
Phủ định
The nuts are not being eaten by the children.
Các loại hạt không bị trẻ em ăn.
Nghi vấn
Were the nuts hidden under the tree?
Có phải những quả hạch đã bị giấu dưới gốc cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuts".

Ý nghĩa 'nuts' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, từ 'nuts' thường được dùng để chỉ sự mất trí, điên rồ một cách hài hước hoặc cường điệu. Nó cũng dùng để diễn tả sự phấn khích tột độ, đặc biệt là khi cổ vũ hoặc ăn mừng. Ví dụ, 'going nuts' có thể là phản ứng cuồng nhiệt của một đám đông tại buổi hòa nhạc hay sự kiện thể thao. Mặc dù có nghĩa tiêu cực, nhưng cách dùng này thường mang sắc thái thân mật và không quá nghiêm trọng, thể hiện sự bùng nổ cảm xúc.