(Top Banner Ad)
mugger
B2
danh từ B2 Tội phạm học

mugger

UK: /ˈmʌɡər/ • US: /ˈmʌɡər/

Nghĩa tiếng Việt

tên cướp giật kẻ cướp đường phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attacks and robs someone in a public place.

Vietnamese Meaning

Một người tấn công và cướp giật ai đó ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mugger grabbed her purse and ran away."

    "Tên cướp giật túi xách của cô ấy và bỏ chạy."

  • "Police are searching for the mugger who attacked the tourist."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm tên cướp đã tấn công khách du lịch."

  • "She was terrified of muggers after dark."

    "Cô ấy rất sợ những tên cướp giật sau khi trời tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mug Tấn công và cướp (ai đó) - Hành hung để cướp của
Noun mugging Hành động tấn công và cướp giật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
mug
English
mug
English
mugger

Nguồn gốc của 'mugger'

Từ 'mugger' xuất phát từ động từ 'mug', có nghĩa là tấn công ai đó để cướp tiền của họ. Ban đầu, 'mug' có nghĩa là cái cốc hoặc một người ngốc nghếch, nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa hành hung để cướp. 'Mugger' chỉ người thực hiện hành động này. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu 'mugger' là 'kẻ cướp giật' hoặc 'tên cướp'.

Usage Note

Từ 'mugger' thường được dùng để chỉ những kẻ cướp giật đường phố, hành động nhanh chóng và bạo lực. Nó nhấn mạnh vào hành vi tấn công và cướp đoạt tài sản cá nhân của nạn nhân. Khác với 'robber' (kẻ cướp), 'mugger' thường ám chỉ những vụ cướp xảy ra bất ngờ trên đường phố hoặc nơi công cộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mugger
  • Dangerous dangerous mugger
    (Tên cướp nguy hiểm)
  • Violent violent mugger
    (Tên cướp bạo lực)
  • Typical typical mugger
    (Tên cướp điển hình)
Verb + mugger
  • Catch catch a mugger
    (Bắt một tên cướp)
  • Arrest arrest a mugger
    (Bắt giữ một tên cướp)
  • Report report a mugger
    (Báo cáo về một tên cướp)

Idioms

  • highway mugger

    Tên cướp đường (người cướp của trên đường lộ)

    "The highway mugger robbed the travelers of all their valuables."

    (Tên cướp đường đã cướp hết tài sản có giá trị của những người đi đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mugger

danh từ
Lật mặt

Một người tấn công và cướp giật ai đó ở nơi công cộng.

"The mugger grabbed her purse and ran away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mugger was caught by the police.
Tên cướp đã bị cảnh sát bắt.
Phủ định
That man is not a mugger; he's a respectable businessman.
Người đàn ông đó không phải là một tên cướp; ông ấy là một doanh nhân đáng kính.
Nghi vấn
Is he a mugger or just someone who looks suspicious?
Anh ta là một tên cướp hay chỉ là một người trông có vẻ đáng ngờ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mugger grabbed her purse.
Tên cướp giật lấy túi của cô ấy.
Phủ định
Never had I seen such a brazen mugger as him!
Chưa bao giờ tôi thấy một tên cướp táo tợn như hắn!
Nghi vấn
Should you encounter a mugger, what would you do?
Nếu bạn gặp phải một tên cướp, bạn sẽ làm gì?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That mugger looked nervous, didn't he?
Tên cướp đó trông có vẻ lo lắng, phải không?
Phủ định
The mugger wasn't apprehended by the police, was he?
Tên cướp đó đã không bị cảnh sát bắt, đúng không?
Nghi vấn
The mugger didn't have a weapon, did he?
Tên cướp đó không có vũ khí, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mugger was caught by the police.
Tên cướp đã bị cảnh sát bắt.
Phủ định
The witness didn't see the mugger's face clearly.
Nhân chứng không nhìn rõ mặt của tên cướp.
Nghi vấn
Who was the mugger targeting?
Tên cướp đang nhắm vào ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mugger".

Sự An Toàn Cá Nhân

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các thành phố lớn, việc bảo vệ bản thân khỏi những kẻ cướp giật là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc không phô trương tiền bạc hoặc đồ trang sức đắt tiền ở nơi công cộng, luôn cảnh giác với môi trường xung quanh và tránh đi bộ một mình vào ban đêm ở những khu vực không an toàn. Các chương trình phòng chống tội phạm cũng thường được triển khai để giảm thiểu nguy cơ bị tấn công bởi 'muggers'.