mugger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who attacks and robs someone in a public place.
Vietnamese Meaning
Một người tấn công và cướp giật ai đó ở nơi công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mugger grabbed her purse and ran away."
"Tên cướp giật túi xách của cô ấy và bỏ chạy."
-
"Police are searching for the mugger who attacked the tourist."
"Cảnh sát đang tìm kiếm tên cướp đã tấn công khách du lịch."
-
"She was terrified of muggers after dark."
"Cô ấy rất sợ những tên cướp giật sau khi trời tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mug | Tấn công và cướp (ai đó) - Hành hung để cướp của |
| Noun | mugging | Hành động tấn công và cướp giật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mugger' thường được dùng để chỉ những kẻ cướp giật đường phố, hành động nhanh chóng và bạo lực. Nó nhấn mạnh vào hành vi tấn công và cướp đoạt tài sản cá nhân của nạn nhân. Khác với 'robber' (kẻ cướp), 'mugger' thường ám chỉ những vụ cướp xảy ra bất ngờ trên đường phố hoặc nơi công cộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dangerous dangerous mugger (Tên cướp nguy hiểm)
-
Violent violent mugger (Tên cướp bạo lực)
-
Typical typical mugger (Tên cướp điển hình)
-
Catch catch a mugger (Bắt một tên cướp)
-
Arrest arrest a mugger (Bắt giữ một tên cướp)
-
Report report a mugger (Báo cáo về một tên cướp)
Idioms
-
highway mugger
Tên cướp đường (người cướp của trên đường lộ)
"The highway mugger robbed the travelers of all their valuables."
(Tên cướp đường đã cướp hết tài sản có giá trị của những người đi đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mugger
danh từMột người tấn công và cướp giật ai đó ở nơi công cộng.
"The mugger grabbed her purse and ran away."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mugger was caught by the police. |
Tên cướp đã bị cảnh sát bắt. |
| Phủ định | That man is not a mugger; he's a respectable businessman. |
Người đàn ông đó không phải là một tên cướp; ông ấy là một doanh nhân đáng kính. |
| Nghi vấn | Is he a mugger or just someone who looks suspicious? |
Anh ta là một tên cướp hay chỉ là một người trông có vẻ đáng ngờ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mugger grabbed her purse. |
Tên cướp giật lấy túi của cô ấy. |
| Phủ định | Never had I seen such a brazen mugger as him! |
Chưa bao giờ tôi thấy một tên cướp táo tợn như hắn! |
| Nghi vấn | Should you encounter a mugger, what would you do? |
Nếu bạn gặp phải một tên cướp, bạn sẽ làm gì? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That mugger looked nervous, didn't he? |
Tên cướp đó trông có vẻ lo lắng, phải không? |
| Phủ định | The mugger wasn't apprehended by the police, was he? |
Tên cướp đó đã không bị cảnh sát bắt, đúng không? |
| Nghi vấn | The mugger didn't have a weapon, did he? |
Tên cướp đó không có vũ khí, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mugger was caught by the police. |
Tên cướp đã bị cảnh sát bắt. |
| Phủ định | The witness didn't see the mugger's face clearly. |
Nhân chứng không nhìn rõ mặt của tên cướp. |
| Nghi vấn | Who was the mugger targeting? |
Tên cướp đang nhắm vào ai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mugger".
