robber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who commits robbery.
Vietnamese Meaning
Một người thực hiện hành vi cướp bóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The robber was armed with a gun."
"Tên cướp được trang bị một khẩu súng."
-
"The bank robber escaped in a stolen car."
"Tên cướp ngân hàng đã trốn thoát bằng một chiếc xe ăn cắp."
-
"Police are searching for the robber."
"Cảnh sát đang tìm kiếm tên cướp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'robber' dùng để chỉ người lấy cắp tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực. Cần phân biệt với 'thief' (kẻ trộm) chỉ người lấy cắp lén lút và 'burglar' (kẻ trộm đột nhập) chỉ người đột nhập vào nhà hoặc tòa nhà để trộm cắp.
Prepositions
Thường dùng 'robber of' để chỉ người cướp cái gì đó. Ví dụ: 'He was a robber of banks.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
armed armed robber (kẻ cướp có vũ trang)
-
bank bank robber (kẻ cướp ngân hàng)
-
violent violent robber (kẻ cướp hung bạo)
-
jewel jewel robber (kẻ cướp trang sức)
-
catch catch a robber (bắt một tên cướp)
-
confront confront a robber (đối mặt với tên cướp)
-
identify identify a robber (nhận dạng tên cướp)
-
escape escape a robber (thoát khỏi tên cướp)
Idioms
-
daylight robber
kẻ móc túi/ăn cướp ban ngày (ám chỉ người bán hàng quá đắt một cách trắng trợn hoặc lợi dụng công khai)
"The store owner, selling water bottles for $10 at the festival, was a real daylight robber!"
(Ông chủ cửa hàng bán chai nước suối giá 10 đô la tại lễ hội đúng là một kẻ móc túi ban ngày!)
-
highway robber
kẻ cướp đường (tên cướp tấn công khách du lịch trên đường cái, thường là trong lịch sử; đôi khi dùng để chỉ người bán hàng quá đắt)
"Back in the old days, travelers had to beware of highway robbers."
(Ngày xưa, những người đi đường phải cẩn thận với những kẻ cướp đường.)
-
robber baron
trùm tư bản cướp bóc (một người kinh doanh giàu có nhưng sử dụng các phương pháp vô đạo đức, bóc lột)
"Many industrialists in the 19th century were criticized as robber barons for exploiting workers and monopolizing industries."
(Nhiều nhà công nghiệp trong thế kỷ 19 bị chỉ trích là 'trùm tư bản cướp bóc' vì bóc lột công nhân và độc quyền ngành công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robber
danh từMột người thực hiện hành vi cướp bóc.
"The robber was armed with a gun."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the robber is caught, he will go to jail. |
Nếu tên cướp bị bắt, anh ta sẽ vào tù. |
| Phủ định | If the police don't catch the robber, he will escape. |
Nếu cảnh sát không bắt được tên cướp, hắn sẽ trốn thoát. |
| Nghi vấn | Will the city be safer if the robber is arrested? |
Thành phố sẽ an toàn hơn nếu tên cướp bị bắt chứ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a robber enters the bank, the alarm sounds. |
Nếu một tên cướp bước vào ngân hàng, chuông báo động sẽ kêu. |
| Phủ định | When a robber is caught, he doesn't go free. |
Khi một tên cướp bị bắt, hắn không được tự do. |
| Nghi vấn | If there's a robber in the house, do the police come? |
Nếu có một tên cướp trong nhà, cảnh sát có đến không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police are going to catch the robber. |
Cảnh sát sẽ bắt tên cướp. |
| Phủ định | The robber is not going to rob that bank again. |
Tên cướp sẽ không cướp ngân hàng đó nữa. |
| Nghi vấn | Are they going to become robbers? |
Họ sẽ trở thành những tên cướp sao? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the robber will have escaped. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, tên cướp sẽ trốn thoát. |
| Phủ định | The bank will not have recovered the stolen money even after they catch the robber. |
Ngân hàng sẽ không thu hồi được số tiền bị đánh cắp ngay cả sau khi họ bắt được tên cướp. |
| Nghi vấn | Will the insurance company have compensated the victims by the time the robber is sentenced? |
Liệu công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho các nạn nhân vào thời điểm tên cướp bị kết án chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robber".
