(Top Banner Ad)
burglary
B2
danh từ B2 Luật pháp, Tội phạm học

burglary

UK: /ˈbɜːɡləri/ • US: /ˈbɜːrɡləri/

Nghĩa tiếng Việt

vụ trộm hành vi trộm cắp (có đột nhập) sự ăn trộm có đột nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of illegally entering a building with the intent to commit a crime, especially theft.

Vietnamese Meaning

Hành động xâm nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating the burglary at the local jewelry store."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ trộm tại cửa hàng trang sức địa phương."

  • "He was arrested for burglary."

    "Anh ta bị bắt vì tội trộm cắp."

  • "The rate of burglaries has decreased in recent years."

    "Tỷ lệ trộm cắp đã giảm trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burglar Kẻ trộm, kẻ đột nhập (người thực hiện hành vi burglary).
Verb burgle Đột nhập vào nhà/tòa nhà để trộm cắp hoặc phạm tội khác.
Adjective burglarious Liên quan đến hành vi trộm cắp, đột nhập (ít dùng).
Noun burglar alarm Hệ thống báo động chống trộm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
burgāria
Anglo-Norman/Old French
burglerie
Middle English
burglarye
Modern English
burglary

Nguồn gốc sự đột nhập

Từ 'burglary' có nguồn gốc từ các từ tiếng Latinh và Pháp cổ, ban đầu liên quan đến 'burg' (pháo đài hoặc nhà ở). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'hành động phá vỡ' (breaking) để xâm nhập vào một nơi cư ngụ. Nó nhấn mạnh hành động vi phạm không gian riêng tư của người khác, đặc biệt là vào ban đêm, khiến tội danh này trở nên nghiêm trọng hơn tội trộm cắp thông thường.

Usage Note

Burglary thường liên quan đến việc đột nhập vào một tòa nhà (nhà ở, cửa hàng, văn phòng, v.v.) khi nó đóng cửa hoặc không có người ở. Sự khác biệt chính giữa 'burglary' và 'robbery' là 'robbery' bao gồm việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa để lấy tài sản trực tiếp từ một người, trong khi 'burglary' không nhất thiết phải có sự hiện diện của nạn nhân hoặc sử dụng vũ lực trực tiếp đối với người.

Prepositions

of in

'Burglary of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị trộm cắp (ví dụ: burglary of a house). 'Burglary in' được sử dụng để chỉ địa điểm xảy ra vụ trộm (ví dụ: burglary in the city center).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burglary (Miêu tả)
  • serious a serious burglary
    (Một vụ trộm cắp nghiêm trọng)
  • attempted attempted burglary
    (Hành vi cố gắng trộm cắp, đột nhập (chưa thành))
  • residential residential burglary
    (Vụ trộm nhà ở (khu dân cư))
Verb + burglary (Hành động)
  • commit commit a burglary
    (Phạm tội trộm cắp, đột nhập)
  • report report a burglary
    (Báo cáo một vụ trộm cho cảnh sát)
  • investigate investigate the burglary
    (Điều tra vụ trộm cắp)
Noun + of/against + burglary (Phòng ngừa/Hậu quả)
  • victim the victim of a burglary
    (Nạn nhân của một vụ trộm)
  • prevention burglary prevention
    (Việc phòng chống trộm cắp, đột nhập)

Idioms

  • Aggravated burglary

    Tội trộm cắp có tình tiết tăng nặng (thường liên quan đến mang vũ khí hoặc bạo lực)

    "He faces charges of aggravated burglary for attacking the homeowner."

    (Anh ta đối mặt với cáo buộc tội trộm cắp có tình tiết tăng nặng vì đã tấn công chủ nhà.)

  • To clear up a burglary

    Giải quyết, làm sáng tỏ một vụ trộm (tìm ra thủ phạm)

    "The police hope to clear up the burglary case by the end of the week."

    (Cảnh sát hy vọng sẽ làm sáng tỏ vụ trộm cắp này trước cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burglary

danh từ
Lật mặt

Hành động xâm nhập trái phép vào một tòa nhà với ý định phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

"The police are investigating the burglary at the local jewelry store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reporting the burglary immediately is crucial for the investigation.
Báo cáo vụ trộm ngay lập tức là rất quan trọng cho cuộc điều tra.
Phủ định
Ignoring the risk of burglary is not a wise decision for homeowners.
Bỏ qua nguy cơ trộm cắp không phải là một quyết định khôn ngoan cho chủ nhà.
Nghi vấn
Is preventing burglary a top priority for the police department?
Liệu phòng chống trộm cắp có phải là ưu tiên hàng đầu của sở cảnh sát?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reported a serious crime: a burglary at the local museum.
Tin tức đưa tin về một tội ác nghiêm trọng: một vụ trộm tại bảo tàng địa phương.
Phủ định
It wasn't a simple break-in: it was a sophisticated burglary, planned meticulously.
Đó không phải là một vụ đột nhập đơn giản: đó là một vụ trộm tinh vi, được lên kế hoạch tỉ mỉ.
Nghi vấn
Was it a simple mistake, or something more serious: a planned burglary?
Đó là một sai lầm đơn giản, hay điều gì đó nghiêm trọng hơn: một vụ trộm có kế hoạch?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reported a burglary at the local museum.
Tin tức đưa tin về một vụ trộm tại bảo tàng địa phương.
Phủ định
They didn't report any burglary incidents in our neighborhood last month.
Họ đã không báo cáo bất kỳ vụ trộm nào trong khu phố của chúng ta tháng trước.
Nghi vấn
Did the police investigate the burglary thoroughly?
Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng vụ trộm chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news reported a significant increase in burglary cases last month.
Tin tức đưa tin về sự gia tăng đáng kể các vụ trộm cắp vào tháng trước.
Phủ định
Never before had the police faced such a complex burglary investigation.
Chưa bao giờ cảnh sát phải đối mặt với một cuộc điều tra trộm cắp phức tạp đến vậy.
Nghi vấn
Rarely has a burglary been committed with such precision and planning.
Hiếm khi một vụ trộm cắp nào được thực hiện với độ chính xác và kế hoạch như vậy.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent burglary caused significant damage to the property.
Vụ trộm gần đây đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tài sản.
Phủ định
There was no burglary reported in our neighborhood last month.
Không có vụ trộm nào được báo cáo trong khu phố của chúng tôi tháng trước.
Nghi vấn
Was the burglary investigated by the police?
Vụ trộm đã được cảnh sát điều tra chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be a burglary if you leave the window open.
Sẽ có một vụ trộm nếu bạn để cửa sổ mở.
Phủ định
There won't be a burglary because we installed a security system.
Sẽ không có vụ trộm nào vì chúng ta đã lắp đặt hệ thống an ninh.
Nghi vấn
Will there be a burglary if the alarm system fails?
Liệu có xảy ra trộm cắp nếu hệ thống báo động bị hỏng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There has been a burglary in our neighborhood recently.
Gần đây đã có một vụ trộm ở khu phố của chúng ta.
Phủ định
The police haven't caught anyone for the burglary yet.
Cảnh sát vẫn chưa bắt được ai cho vụ trộm.
Nghi vấn
Have there been many burglaries in this area before?
Trước đây đã có nhiều vụ trộm ở khu vực này chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a lot of burglaries in this neighborhood, but security has improved.
Trước đây có rất nhiều vụ trộm cắp trong khu phố này, nhưng an ninh đã được cải thiện.
Phủ định
We didn't use to worry about burglary when we lived in the countryside.
Chúng tôi đã không từng lo lắng về trộm cắp khi chúng tôi sống ở vùng quê.
Nghi vấn
Did they use to investigate every reported burglary in detail?
Họ đã từng điều tra chi tiết mọi vụ trộm cắp được báo cáo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burglary".

Khác biệt pháp lý: Burglary vs. Theft

Trong hệ thống luật pháp phương Tây (đặc biệt là Anh và Mỹ), 'burglary' (tội đột nhập) là việc xâm nhập trái phép vào một tòa nhà *với ý định* phạm tội (thường là trộm cắp), ngay cả khi không lấy được tài sản. Trong khi đó, 'theft' (trộm cắp) chỉ là hành động lấy đi tài sản. Do đó, tội burglary thường bị phạt nặng hơn vì nó xâm phạm sự an toàn nơi cư ngụ.

Thời điểm 'vàng' của trộm cắp

Mặc dù nhiều người nghĩ trộm cắp xảy ra vào ban đêm, thống kê ở nhiều quốc gia phương Tây cho thấy phần lớn các vụ đột nhập nhà ở ('residential burglary') lại xảy ra vào ban ngày, đặc biệt là giữa 10 giờ sáng và 3 giờ chiều, khi chủ nhà thường vắng mặt (đi làm hoặc đi học).