(Top Banner Ad)
mug
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình, Tội phạm học

mug

UK: /mʌɡ/ • US: /mʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cốc tách mặt cướp giật hành hung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large cup, typically cylindrical, with a handle and used for drinking hot drinks.

Vietnamese Meaning

Một loại cốc lớn, thường có hình trụ, có quai và được dùng để uống đồ uống nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I drink coffee from a mug every morning."

    "Tôi uống cà phê từ một cái cốc mỗi sáng."

  • "She bought a new mug with a picture of her cat on it."

    "Cô ấy đã mua một cái cốc mới có hình con mèo của cô ấy trên đó."

  • "The police are looking for the man who mugged her."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm người đàn ông đã cướp của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mug cốc, ca (uống nước); khuôn mặt (thân mật, thường là xấu)
Verb mug cướp giật (ai đó, thường bằng bạo lực)
Noun mugger kẻ cướp giật
Noun mugging hành vi cướp giật (thường là trên đường phố)
Noun mugshot ảnh chụp khuôn mặt của tội phạm (do cảnh sát chụp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse / Germanic roots
*mukka
Early Modern English (17th C.)
mug (drinking vessel)
English (c. 1700)
mug (face, from vessel shape)
English (19th C.)
mug (to rob, from striking the face)

Nguồn gốc chiếc cốc

Từ "mug" ban đầu xuất hiện vào thế kỷ 17 để chỉ một loại cốc uống nước hình trụ, thường có quai. Nguồn gốc của từ này được cho là từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ như tiếng Na Uy hoặc Đan Mạch ("mugge" nghĩa là bình/ca).

Từ khuôn mặt đến hành vi cướp giật

Khoảng đầu thế kỷ 18, "mug" bắt đầu được dùng để chỉ khuôn mặt (một cách thân mật, đôi khi thô tục), có thể là do những chiếc cốc thời đó thường được trang trí với hình mặt người hoặc khuôn mặt hài hước. Sau đó, vào thế kỷ 19, nghĩa "đánh vào mặt" hoặc "cướp giật" (mugging) phát triển từ cách dùng "mug" để chỉ khuôn mặt này, hàm ý tấn công vào vùng mặt của nạn nhân.

Usage Note

Thường dùng để đựng cà phê, trà, sô-cô-la nóng. Khác với 'cup' thường nhỏ hơn và có đĩa.

Prepositions

in with

in: đề cập đến việc đựng đồ uống trong cốc (e.g., coffee in a mug). with: đề cập đến việc sử dụng cốc có hình ảnh/thiết kế cụ thể (e.g., a mug with a funny picture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mug (Nghĩa 'cốc')
  • coffee coffee mug
    (cốc cà phê)
  • travel travel mug
    (cốc giữ nhiệt/cốc du lịch)
  • ceramic ceramic mug
    (cốc sứ)
  • empty empty mug
    (cốc rỗng)
Verb + mug (Nghĩa 'cốc')
  • drink from drink from a mug
    (uống từ một chiếc cốc)
  • fill fill a mug
    (đổ đầy một chiếc cốc)
  • wash wash a mug
    (rửa cốc)
Verb + mug (Nghĩa 'cướp giật')
  • to mug to mug someone
    (cướp giật ai đó)
  • get mugged get mugged
    (bị cướp giật)
Adjective + mug (Nghĩa 'khuôn mặt')
  • ugly ugly mug
    (khuôn mặt xấu xí (cách nói thân mật, thô tục))

Idioms

  • a mug's game

    một việc làm vô ích, không có lợi; một trò ngu ngốc dễ bị lừa

    "Investing in that startup turned out to be a mug's game."

    (Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó hóa ra là một việc làm vô ích/chẳng mang lại lợi lộc gì.)

  • ugly mug

    khuôn mặt xấu xí (cách nói thân mật, đôi khi hài hước hoặc xúc phạm)

    "Get your ugly mug out of my sight!"

    (Biến ngay cái mặt xấu xí của anh đi cho khuất mắt tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mug

danh từ
Lật mặt

Một loại cốc lớn, thường có hình trụ, có quai và được dùng để uống đồ uống nóng.

"I drink coffee from a mug every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He mugs people for their wallets.
Anh ta trấn lột ví của mọi người.
Phủ định
Never have I seen such a brazen attempt to mug someone in broad daylight.
Chưa bao giờ tôi thấy một nỗ lực trắng trợn như vậy để trấn lột ai đó giữa ban ngày.
Nghi vấn
Should he mug someone, he will face serious consequences.
Nếu anh ta trấn lột ai đó, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will mug the old lady.
Anh ta sẽ trấn lột bà lão.
Phủ định
Did he not mug that store last week?
Có phải anh ta không trấn lột cửa hàng đó tuần trước?
Nghi vấn
Can they mug someone in broad daylight?
Liệu họ có thể trấn lột ai đó giữa ban ngày không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been mugging people in the park before the police arrived.
Anh ta đã liên tục cướp giật người trong công viên trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
They hadn't been mugging tourists; they were just asking for directions.
Họ đã không cướp giật khách du lịch; họ chỉ đang hỏi đường.
Nghi vấn
Had she been mugging the old lady when you saw her?
Có phải cô ấy đã cướp giật bà cụ khi bạn nhìn thấy cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mug".

Sự đa nghĩa của "mug"

Từ "mug" mang hai nghĩa chính rất khác biệt: một là chiếc cốc uống nước, hai là khuôn mặt (thân mật) hoặc hành vi cướp giật. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn nhưng lại thể hiện sự phát triển thú vị của ngôn ngữ, nơi một từ có thể phát triển nhiều nghĩa phái sinh từ một khái niệm ban đầu (chiếc cốc có hình mặt người).

Cảnh giác với "mugging"

Trong các thành phố lớn ở phương Tây, "mugging" (cướp giật) là một vấn đề an ninh nghiêm trọng. Từ này thường chỉ việc tấn công và cướp tài sản của một người trên đường phố, đôi khi có sử dụng bạo lực. Du khách và người dân địa phương thường được khuyến cáo nên cảnh giác, đặc biệt là vào ban đêm hoặc ở những khu vực vắng vẻ.