mug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large cup, typically cylindrical, with a handle and used for drinking hot drinks.
Vietnamese Meaning
Một loại cốc lớn, thường có hình trụ, có quai và được dùng để uống đồ uống nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I drink coffee from a mug every morning."
"Tôi uống cà phê từ một cái cốc mỗi sáng."
-
"She bought a new mug with a picture of her cat on it."
"Cô ấy đã mua một cái cốc mới có hình con mèo của cô ấy trên đó."
-
"The police are looking for the man who mugged her."
"Cảnh sát đang tìm kiếm người đàn ông đã cướp của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để đựng cà phê, trà, sô-cô-la nóng. Khác với 'cup' thường nhỏ hơn và có đĩa.
Prepositions
in: đề cập đến việc đựng đồ uống trong cốc (e.g., coffee in a mug). with: đề cập đến việc sử dụng cốc có hình ảnh/thiết kế cụ thể (e.g., a mug with a funny picture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
coffee coffee mug (cốc cà phê)
-
travel travel mug (cốc giữ nhiệt/cốc du lịch)
-
ceramic ceramic mug (cốc sứ)
-
empty empty mug (cốc rỗng)
-
drink from drink from a mug (uống từ một chiếc cốc)
-
fill fill a mug (đổ đầy một chiếc cốc)
-
wash wash a mug (rửa cốc)
-
to mug to mug someone (cướp giật ai đó)
-
get mugged get mugged (bị cướp giật)
-
ugly ugly mug (khuôn mặt xấu xí (cách nói thân mật, thô tục))
Idioms
-
a mug's game
một việc làm vô ích, không có lợi; một trò ngu ngốc dễ bị lừa
"Investing in that startup turned out to be a mug's game."
(Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó hóa ra là một việc làm vô ích/chẳng mang lại lợi lộc gì.)
-
ugly mug
khuôn mặt xấu xí (cách nói thân mật, đôi khi hài hước hoặc xúc phạm)
"Get your ugly mug out of my sight!"
(Biến ngay cái mặt xấu xí của anh đi cho khuất mắt tôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mug
danh từMột loại cốc lớn, thường có hình trụ, có quai và được dùng để uống đồ uống nóng.
"I drink coffee from a mug every morning."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He mugs people for their wallets. |
Anh ta trấn lột ví của mọi người. |
| Phủ định | Never have I seen such a brazen attempt to mug someone in broad daylight. |
Chưa bao giờ tôi thấy một nỗ lực trắng trợn như vậy để trấn lột ai đó giữa ban ngày. |
| Nghi vấn | Should he mug someone, he will face serious consequences. |
Nếu anh ta trấn lột ai đó, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will mug the old lady. |
Anh ta sẽ trấn lột bà lão. |
| Phủ định | Did he not mug that store last week? |
Có phải anh ta không trấn lột cửa hàng đó tuần trước? |
| Nghi vấn | Can they mug someone in broad daylight? |
Liệu họ có thể trấn lột ai đó giữa ban ngày không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been mugging people in the park before the police arrived. |
Anh ta đã liên tục cướp giật người trong công viên trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | They hadn't been mugging tourists; they were just asking for directions. |
Họ đã không cướp giật khách du lịch; họ chỉ đang hỏi đường. |
| Nghi vấn | Had she been mugging the old lady when you saw her? |
Có phải cô ấy đã cướp giật bà cụ khi bạn nhìn thấy cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mug".
