assailant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who attacks someone violently.
Vietnamese Meaning
Một người tấn công ai đó một cách bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assailant was arrested shortly after the attack."
"Kẻ tấn công đã bị bắt ngay sau vụ tấn công."
-
"The police are still searching for the assailant."
"Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm kẻ tấn công."
-
"The assailant used a knife in the robbery."
"Kẻ tấn công đã sử dụng dao trong vụ cướp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'assailant' thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, báo chí hoặc các tình huống nghiêm trọng liên quan đến hành vi bạo lực. Nó nhấn mạnh hành động tấn công chủ động và gây hại. So với 'attacker', 'assailant' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ một cuộc tấn công có chủ ý và có thể gây thương tích nghiêm trọng. Không giống như 'aggressor' có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hành vi gây hấn bằng lời nói hoặc phi vật lý, 'assailant' đặc biệt chỉ người thực hiện hành vi tấn công thể chất.
Prepositions
Ví dụ:
- assailant on: Người tấn công (ai đó hoặc cái gì đó).
- assailant of: Khi nói về thuộc tính của người tấn công (ví dụ: 'the assailant of innocent people').
Collocations (Từ đi kèm)
-
armed assailant (kẻ tấn công có vũ trang)
-
unknown assailant (kẻ tấn công không rõ danh tính)
-
lone assailant (kẻ tấn công đơn độc)
-
masked assailant (kẻ tấn công đeo mặt nạ)
-
identify the assailant (nhận dạng kẻ tấn công)
-
describe the assailant (mô tả kẻ tấn công)
-
apprehend the assailant (bắt giữ kẻ tấn công)
-
fend off an assailant (chống cự lại một kẻ tấn công)
Idioms
-
face one's assailant
đối mặt với kẻ tấn công mình (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc kể lại sự việc)
"The victim bravely chose to face her assailant in court."
(Nạn nhân đã dũng cảm chọn đối mặt với kẻ tấn công mình tại tòa án.)
-
the assailant's motive
động cơ của kẻ tấn công (một cụm từ quan trọng trong tin tức, điều tra tội phạm)
"Detectives are still working to determine the assailant's motive."
(Các thám tử vẫn đang làm việc để xác định động cơ của kẻ tấn công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assailant
danh từMột người tấn công ai đó một cách bạo lực.
"The assailant was arrested shortly after the attack."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The assailant was apprehended by the police. |
Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ. |
| Phủ định | Isn't the assailant still at large? |
Chẳng phải kẻ tấn công vẫn còn đang lẩn trốn sao? |
| Nghi vấn | Was the assailant identified by the victim? |
Nạn nhân có nhận dạng được kẻ tấn công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assailant".
