(Top Banner Ad)
assailant
C1
danh từ C1 Pháp luật, Tội phạm học

assailant

UK: /əˈseɪlənt/ • US: /əˈseɪlənt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ tấn công hung thủ người hành hung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attacks someone violently.

Vietnamese Meaning

Một người tấn công ai đó một cách bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assailant was arrested shortly after the attack."

    "Kẻ tấn công đã bị bắt ngay sau vụ tấn công."

  • "The police are still searching for the assailant."

    "Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm kẻ tấn công."

  • "The assailant used a knife in the robbery."

    "Kẻ tấn công đã sử dụng dao trong vụ cướp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assailant kẻ tấn công, người thực hiện vụ tấn công.
Verb assail tấn công dữ dội, công kích (cả bằng hành động và lời nói).
Noun assault cuộc tấn công, hành vi hành hung.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel- (to jump, spring)
Latin
salire (to leap) + ad- (to, upon) -> assilire (to leap upon)
Old French
assaillir (to attack)
English
assailant (one who attacks)

Kẻ tấn công: Kẻ 'nhảy xổ vào' bạn

Từ 'assailant' có nguồn gốc rất hình tượng. Nó bắt nguồn từ chữ Latin 'assilire', có nghĩa là 'nhảy xổ vào ai đó' (từ 'ad-' nghĩa là 'về phía' và 'salire' nghĩa là 'nhảy'). Hãy tưởng tượng một kẻ thù đột ngột nhảy ra tấn công bạn - hình ảnh sống động này chính là ý nghĩa cốt lõi của 'assailant', nhấn mạnh sự bất ngờ và bạo lực của hành động.

Usage Note

Từ 'assailant' thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, báo chí hoặc các tình huống nghiêm trọng liên quan đến hành vi bạo lực. Nó nhấn mạnh hành động tấn công chủ động và gây hại. So với 'attacker', 'assailant' mang tính trang trọng hơn và thường ám chỉ một cuộc tấn công có chủ ý và có thể gây thương tích nghiêm trọng. Không giống như 'aggressor' có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hành vi gây hấn bằng lời nói hoặc phi vật lý, 'assailant' đặc biệt chỉ người thực hiện hành vi tấn công thể chất.

Prepositions

on of

Ví dụ:
- assailant on: Người tấn công (ai đó hoặc cái gì đó).
- assailant of: Khi nói về thuộc tính của người tấn công (ví dụ: 'the assailant of innocent people').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assailant
  • armed assailant
    (kẻ tấn công có vũ trang)
  • unknown assailant
    (kẻ tấn công không rõ danh tính)
  • lone assailant
    (kẻ tấn công đơn độc)
  • masked assailant
    (kẻ tấn công đeo mặt nạ)
Verb + assailant
  • identify the assailant
    (nhận dạng kẻ tấn công)
  • describe the assailant
    (mô tả kẻ tấn công)
  • apprehend the assailant
    (bắt giữ kẻ tấn công)
  • fend off an assailant
    (chống cự lại một kẻ tấn công)

Idioms

  • face one's assailant

    đối mặt với kẻ tấn công mình (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc kể lại sự việc)

    "The victim bravely chose to face her assailant in court."

    (Nạn nhân đã dũng cảm chọn đối mặt với kẻ tấn công mình tại tòa án.)

  • the assailant's motive

    động cơ của kẻ tấn công (một cụm từ quan trọng trong tin tức, điều tra tội phạm)

    "Detectives are still working to determine the assailant's motive."

    (Các thám tử vẫn đang làm việc để xác định động cơ của kẻ tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assailant

danh từ
Lật mặt

Một người tấn công ai đó một cách bạo lực.

"The assailant was arrested shortly after the attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The assailant was apprehended by the police.
Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ.
Phủ định
Isn't the assailant still at large?
Chẳng phải kẻ tấn công vẫn còn đang lẩn trốn sao?
Nghi vấn
Was the assailant identified by the victim?
Nạn nhân có nhận dạng được kẻ tấn công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assailant".

'Assailant' trong Luật pháp và Báo chí

Trong văn hóa phương Tây, có nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'. Vì vậy, báo chí thường dùng từ 'assailant' (kẻ tấn công) hoặc 'suspect' (nghi phạm) để chỉ một người trước khi họ bị kết án chính thức. Điều này giúp tránh việc khẳng định tội lỗi của họ một cách sớm sủa và tôn trọng quy trình pháp lý.

Quyền Tự vệ (Self-Defense)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp công nhận quyền của một người được sử dụng vũ lực cần thiết để tự bảo vệ mình trước một 'assailant'. Khái niệm này, gọi là 'self-defense', rất quan trọng. Mức độ vũ lực được cho phép có thể khác nhau, tùy thuộc vào mức độ nguy hiểm của cuộc tấn công.