mull over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think carefully about something over a period of time.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need some time to mull over his proposal before making a decision."
"Tôi cần thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của anh ấy trước khi đưa ra quyết định."
-
"She's been mulling over the offer for weeks."
"Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về lời đề nghị trong nhiều tuần."
-
"I'm still mulling over where to go on vacation."
"Tôi vẫn đang cân nhắc xem nên đi nghỉ ở đâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mull | suy nghĩ kỹ, cân nhắc |
| Noun | mulling | sự suy nghĩ, sự cân nhắc (ví dụ: 'after much mulling') |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'mull over' mang nghĩa suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm, thường là để đưa ra quyết định hoặc tìm hiểu một vấn đề phức tạp. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kéo dài và kỹ lưỡng. Khác với 'think about' chỉ đơn thuần là nghĩ về, 'mull over' ám chỉ sự tập trung và cân nhắc nhiều khía cạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully mull over something (cẩn thận suy nghĩ/cân nhắc điều gì đó)
-
seriously seriously mull over a decision (nghiêm túc cân nhắc một quyết định)
-
thoroughly thoroughly mull over a proposal (xem xét kỹ lưỡng/thấu đáo một đề xuất)
-
take time to take time to mull over (dành thời gian để suy nghĩ/cân nhắc)
-
need to need to mull over (cần phải suy nghĩ/cân nhắc)
-
an idea mull over an idea (suy nghĩ về một ý tưởng)
-
a decision mull over a decision (cân nhắc một quyết định)
-
the options mull over the options (cân nhắc các lựa chọn)
-
the pros and cons mull over the pros and cons (cân nhắc ưu và nhược điểm)
Idioms
-
Mull it over
Suy nghĩ kỹ về việc đó; cân nhắc kỹ (thường dùng trong văn nói)
"I'll mull it over and let you know my decision tomorrow."
(Tôi sẽ suy nghĩ kỹ về việc đó và cho bạn biết quyết định của tôi vào ngày mai.)
-
Mull over the possibilities
Cân nhắc các khả năng/phương án có thể xảy ra
"We need to mull over all the possibilities before making a final choice."
(Chúng ta cần cân nhắc tất cả các khả năng trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mull over
VerbSuy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó trong một khoảng thời gian.
"I need some time to mull over his proposal before making a decision."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was mulling over the details of the contract all morning. |
Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về các chi tiết của hợp đồng cả buổi sáng. |
| Phủ định | They were not mulling over the decision to move to a new city; they had already made up their minds. |
Họ đã không suy nghĩ kỹ về quyết định chuyển đến một thành phố mới; họ đã quyết định rồi. |
| Nghi vấn | Were you mulling over the job offer when I called you last night? |
Có phải bạn đang suy nghĩ kỹ về lời mời làm việc khi tôi gọi cho bạn tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mull over".
