(Top Banner Ad)
mull over
B2
Verb B2 Chung

mull over

UK: /ˈmʌl ˌəʊvər/ • US: /ˈmʌl ˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ kỹ cân nhắc kỹ lưỡng nghiền ngẫm suy đi tính lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think carefully about something over a period of time.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need some time to mull over his proposal before making a decision."

    "Tôi cần thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của anh ấy trước khi đưa ra quyết định."

  • "She's been mulling over the offer for weeks."

    "Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về lời đề nghị trong nhiều tuần."

  • "I'm still mulling over where to go on vacation."

    "Tôi vẫn đang cân nhắc xem nên đi nghỉ ở đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mull suy nghĩ kỹ, cân nhắc
Noun mulling sự suy nghĩ, sự cân nhắc (ví dụ: 'after much mulling')

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
molere
Old French
mouler
Middle English
mullen
Modern English
mull (to ponder)
Modern English
mull over (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'Mull Over'

Từ 'mull' trong 'mull over' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'molere', có nghĩa là 'nghiền' hoặc 'xay'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành động nghiền hạt. Về sau, ý nghĩa đã chuyển hóa thành 'nghiền ngẫm' hoặc 'xay xát' một ý tưởng trong tâm trí, hàm ý suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc từng khía cạnh như cách người ta nghiền nát vật chất. Cụm động từ 'mull over' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, nhấn mạnh việc xem xét một vấn đề 'qua' mọi góc độ.

Usage Note

Cụm động từ 'mull over' mang nghĩa suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm, thường là để đưa ra quyết định hoặc tìm hiểu một vấn đề phức tạp. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kéo dài và kỹ lưỡng. Khác với 'think about' chỉ đơn thuần là nghĩ về, 'mull over' ám chỉ sự tập trung và cân nhắc nhiều khía cạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + mull over
  • carefully carefully mull over something
    (cẩn thận suy nghĩ/cân nhắc điều gì đó)
  • seriously seriously mull over a decision
    (nghiêm túc cân nhắc một quyết định)
  • thoroughly thoroughly mull over a proposal
    (xem xét kỹ lưỡng/thấu đáo một đề xuất)
Cụm động từ + mull over
  • take time to take time to mull over
    (dành thời gian để suy nghĩ/cân nhắc)
  • need to need to mull over
    (cần phải suy nghĩ/cân nhắc)
Mull over + Danh từ (tân ngữ)
  • an idea mull over an idea
    (suy nghĩ về một ý tưởng)
  • a decision mull over a decision
    (cân nhắc một quyết định)
  • the options mull over the options
    (cân nhắc các lựa chọn)
  • the pros and cons mull over the pros and cons
    (cân nhắc ưu và nhược điểm)

Idioms

  • Mull it over

    Suy nghĩ kỹ về việc đó; cân nhắc kỹ (thường dùng trong văn nói)

    "I'll mull it over and let you know my decision tomorrow."

    (Tôi sẽ suy nghĩ kỹ về việc đó và cho bạn biết quyết định của tôi vào ngày mai.)

  • Mull over the possibilities

    Cân nhắc các khả năng/phương án có thể xảy ra

    "We need to mull over all the possibilities before making a final choice."

    (Chúng ta cần cân nhắc tất cả các khả năng trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mull over

Verb
Lật mặt

Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó trong một khoảng thời gian.

"I need some time to mull over his proposal before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was mulling over the details of the contract all morning.
Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về các chi tiết của hợp đồng cả buổi sáng.
Phủ định
They were not mulling over the decision to move to a new city; they had already made up their minds.
Họ đã không suy nghĩ kỹ về quyết định chuyển đến một thành phố mới; họ đã quyết định rồi.
Nghi vấn
Were you mulling over the job offer when I called you last night?
Có phải bạn đang suy nghĩ kỹ về lời mời làm việc khi tôi gọi cho bạn tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mull over".

Tầm quan trọng của sự cân nhắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, chính trị và kinh doanh, hành động 'mull over' (suy nghĩ kỹ lưỡng) một quyết định được xem là một đức tính tốt. Nó thể hiện sự thận trọng, khôn ngoan và chu đáo, thay vì hành động bốc đồng. Việc dành thời gian để 'nghiền ngẫm' các vấn đề thường được đánh giá cao, cho thấy sự tôn trọng đối với hậu quả và trách nhiệm của các quyết định.

Hình ảnh ẩn dụ của quá trình tư duy

Việc so sánh hành động 'mull over' với 'nghiền' hoặc 'xay' một thứ gì đó trong tâm trí phản ánh giá trị của nỗ lực trí tuệ và tư duy phản biện. Nó gợi lên hình ảnh một quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn, phân tích sâu sắc để hiểu rõ bản chất của vấn đề, giống như việc chế biến nguyên liệu thô thành sản phẩm tinh chế.