(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mull over
B2

mull over

Verb

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ kỹ cân nhắc kỹ lưỡng nghiền ngẫm suy đi tính lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mull over'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó trong một khoảng thời gian.

Definition (English Meaning)

To think carefully about something over a period of time.

Ví dụ Thực tế với 'Mull over'

  • "I need some time to mull over his proposal before making a decision."

    "Tôi cần thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của anh ấy trước khi đưa ra quyết định."

  • "She's been mulling over the offer for weeks."

    "Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về lời đề nghị trong nhiều tuần."

  • "I'm still mulling over where to go on vacation."

    "Tôi vẫn đang cân nhắc xem nên đi nghỉ ở đâu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mull over'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: mull over
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

consider(cân nhắc)
ponder(suy ngẫm) deliberate(suy xét) reflect(ngẫm nghĩ)
think over(suy nghĩ kỹ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Mull over'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ 'mull over' mang nghĩa suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm, thường là để đưa ra quyết định hoặc tìm hiểu một vấn đề phức tạp. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kéo dài và kỹ lưỡng. Khác với 'think about' chỉ đơn thuần là nghĩ về, 'mull over' ám chỉ sự tập trung và cân nhắc nhiều khía cạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mull over'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was mulling over the details of the contract all morning.
Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về các chi tiết của hợp đồng cả buổi sáng.
Phủ định
They were not mulling over the decision to move to a new city; they had already made up their minds.
Họ đã không suy nghĩ kỹ về quyết định chuyển đến một thành phố mới; họ đã quyết định rồi.
Nghi vấn
Were you mulling over the job offer when I called you last night?
Có phải bạn đang suy nghĩ kỹ về lời mời làm việc khi tôi gọi cho bạn tối qua không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)