Think over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To consider something carefully, especially before reaching a decision.
Vietnamese Meaning
Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng điều gì đó, đặc biệt là trước khi đưa ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need some time to think over your proposal."
"Tôi cần chút thời gian để cân nhắc đề xuất của bạn."
-
"She said she'd think it over and let me know tomorrow."
"Cô ấy nói cô ấy sẽ cân nhắc nó và báo cho tôi biết vào ngày mai."
-
"He needs to think over his options carefully before making a decision."
"Anh ấy cần cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Think | Suy nghĩ |
| Noun | Thought | Ý nghĩ, suy nghĩ |
| Adjective | Thoughtful | Sâu sắc, chu đáo |
| Adverb | Thoughtfully | Một cách chu đáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "think over" nhấn mạnh quá trình suy nghĩ cẩn thận, có chiều sâu, và thường là có cân nhắc các lựa chọn khác nhau. Nó thường được sử dụng khi có một quyết định quan trọng cần được đưa ra. Khác với "think about" (suy nghĩ về), "think over" mang tính chủ động và có mục đích hơn là chỉ đơn thuần nghĩ đến điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Need to think over (Cần phải suy nghĩ kỹ)
-
Want to think over (Muốn suy nghĩ kỹ)
-
Have to think over (Phải suy nghĩ kỹ)
-
Carefully think over (Suy nghĩ một cách cẩn thận)
-
Seriously think over (Suy nghĩ một cách nghiêm túc)
Idioms
-
Think it over
Suy nghĩ kỹ về điều đó
"I need to think it over before I make a decision."
(Tôi cần suy nghĩ kỹ về điều đó trước khi đưa ra quyết định.)
-
Sleep on it
Suy nghĩ về nó qua đêm (để có thêm thời gian suy xét)
"Don't give me your answer now. Sleep on it."
(Đừng trả lời tôi bây giờ. Hãy suy nghĩ về nó qua đêm đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Think over
Verb (Phrasal Verb)Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng điều gì đó, đặc biệt là trước khi đưa ra quyết định.
"I need some time to think over your proposal."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should think over your decision carefully. |
Bạn nên suy nghĩ kỹ về quyết định của mình. |
| Phủ định | He must not think over the offer again. |
Anh ấy không được phép suy nghĩ lại về lời đề nghị. |
| Nghi vấn | Could you think over my proposal and let me know tomorrow? |
Bạn có thể cân nhắc đề xuất của tôi và cho tôi biết vào ngày mai được không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you ask, I will have thought over your proposal carefully. |
Vào thời điểm bạn hỏi, tôi sẽ đã suy nghĩ cẩn thận về đề xuất của bạn. |
| Phủ định | She won't have thought over the consequences before making such a rash decision. |
Cô ấy sẽ không suy nghĩ kỹ về hậu quả trước khi đưa ra một quyết định hấp tấp như vậy. |
| Nghi vấn | Will they have thought over all the options before making their final decision? |
Liệu họ đã suy nghĩ kỹ về tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng của mình chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am thinking over your proposal carefully right now. |
Tôi đang suy nghĩ cẩn thận về đề xuất của bạn ngay bây giờ. |
| Phủ định | She isn't thinking over the offer, she has already made up her mind. |
Cô ấy không suy nghĩ về lời đề nghị, cô ấy đã quyết định rồi. |
| Nghi vấn | Are you thinking over what I said yesterday? |
Bạn có đang suy nghĩ về những gì tôi đã nói hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Think over".
