consider
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng về điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are considering all the options before making a final decision."
"Chúng tôi đang cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."
-
"Have you considered the environmental impact of your actions?"
"Bạn đã cân nhắc tác động môi trường từ những hành động của bạn chưa?"
-
"The company is considering a merger with its competitor."
"Công ty đang cân nhắc việc sáp nhập với đối thủ cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adjective | considerate | chu đáo, ân cần |
| Adjective | considerable | đáng kể, lớn |
| Adverb | considerably | đáng kể, nhiều |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'consider' bao hàm sự suy nghĩ cẩn thận và đánh giá các khía cạnh khác nhau của một vấn đề. Nó khác với 'think' ở chỗ 'consider' thường mang tính chất nghiêm túc và hướng tới một quyết định hoặc kết luận. So với 'contemplate', 'consider' thường mang tính thực tế hơn, ít thiên về suy ngẫm trừu tượng.
Prepositions
consider as: xem xét như là (coi ai/cái gì như là). consider for: xem xét cho (ví dụ: xem xét ai cho một vị trí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
important to consider (quan trọng để xem xét)
-
essential to consider (cần thiết để cân nhắc)
-
vital to consider (sống còn để suy xét)
-
carefully consider (cân nhắc cẩn thận)
-
seriously consider (xem xét nghiêm túc)
-
care to consider (quan tâm để xem xét)
Idioms
-
consider the source
hãy xem xét nguồn gốc (thông tin)
"Before you believe everything you read online, consider the source."
(Trước khi bạn tin mọi thứ bạn đọc trên mạng, hãy xem xét nguồn gốc của thông tin.)
-
all things considered
xét về mọi mặt
"All things considered, it was a successful event."
(Xét về mọi mặt, đó là một sự kiện thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consider
Động từCân nhắc, xem xét kỹ lưỡng về điều gì đó, thường là trước khi đưa ra quyết định.
"We are considering all the options before making a final decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consider".
