(Top Banner Ad)
multicameral
C2
adjective C2 Chính trị học, Luật

multicameral

UK: /ˌmʌltɪˈkæmərəl/ • US: /ˌmʌltɪˈkæmərəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa viện hệ thống đa viện
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more than one legislative chamber or house.

Vietnamese Meaning

Có nhiều hơn một viện hoặc phòng lập pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed system of government includes a multicameral legislature to ensure broader representation."

    "Hệ thống chính phủ được đề xuất bao gồm một cơ quan lập pháp đa viện để đảm bảo sự đại diện rộng rãi hơn."

  • "Switzerland has a multicameral system with the Federal Assembly divided into the National Council and the Council of States."

    "Thụy Sĩ có một hệ thống đa viện với Quốc hội Liên bang được chia thành Hội đồng Quốc gia và Hội đồng các bang."

  • "The debate centered on whether a multicameral or unicameral legislature would best serve the needs of the newly formed nation."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu cơ quan lập pháp đa viện hay một viện sẽ phục vụ tốt nhất nhu cầu của quốc gia mới thành lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multicameralism chế độ đa viện, nguyên tắc đa viện
Adjective unicameral đơn viện (có một viện lập pháp)
Adjective bicameral lưỡng viện (có hai viện lập pháp)
Noun chamber viện, buồng (của cơ quan lập pháp)
Adjective cameral thuộc về viện, buồng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
camera
Latin
-alis
English
multicameral

Nguồn gốc từ 'Multi-'

Từ 'multicameral' được ghép từ tiền tố Latin 'multi-' có nghĩa là 'nhiều' và 'camera' (từ Latin 'camera' nghĩa là 'buồng, phòng'). Hậu tố '-al' biến nó thành tính từ. Do đó, 'multicameral' mô tả một hệ thống có nhiều buồng hoặc nhiều viện lập pháp.

Usage Note

Từ 'multicameral' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống nghị viện hoặc cơ quan lập pháp được chia thành nhiều viện (ví dụ: thượng viện và hạ viện). Nó trái ngược với 'unicameral' (một viện). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý để mô tả cấu trúc của chính phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Multicameral + Noun
  • system a multicameral system
    (một hệ thống đa viện)
  • legislature a multicameral legislature
    (một cơ quan lập pháp đa viện)
  • structure a multicameral structure
    (một cấu trúc đa viện)
  • assembly a multicameral assembly
    (một hội đồng đa viện)

Idioms

  • multicameral legislative system

    hệ thống lập pháp đa viện

    "The country adopted a multicameral legislative system to ensure broader representation."

    (Quốc gia này đã áp dụng một hệ thống lập pháp đa viện để đảm bảo đại diện rộng rãi hơn.)

  • a multicameral government

    một chính phủ đa viện

    "Advocates argued that a multicameral government could prevent the concentration of power."

    (Những người ủng hộ lập luận rằng một chính phủ đa viện có thể ngăn chặn sự tập trung quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multicameral

adjective
Lật mặt

Có nhiều hơn một viện hoặc phòng lập pháp.

"The proposed system of government includes a multicameral legislature to ensure broader representation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multicameral".

Hệ thống lập pháp đa viện

Trong chính trị, 'multicameral' (đa viện) thường chỉ một hệ thống lập pháp có nhiều hơn hai viện (ví dụ, một số ít quốc gia có thể có ba viện). Phổ biến hơn là hệ thống 'bicameral' (lưỡng viện) với hai viện như Thượng viện và Hạ viện ở Hoa Kỳ. Mục đích của các hệ thống đa viện là tạo ra sự kiểm tra và cân bằng quyền lực, đảm bảo các nhóm lợi ích và vùng miền khác nhau được đại diện, và giảm thiểu rủi ro của việc thông qua luật pháp vội vàng hoặc thiếu cân nhắc. 'Multicameral' khác với 'unicameral' (đơn viện) chỉ có một viện, như Quốc hội Việt Nam hiện nay.