(Top Banner Ad)
bicameral
C1
adjective C1 Chính trị học, Luật pháp

bicameral

UK: /baɪˈkæmərəl/ • US: /baɪˈkæmərəl/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng viện có hai viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having two branches or chambers.

Vietnamese Meaning

Có hai viện hoặc cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States Congress is a bicameral legislature."

    "Quốc hội Hoa Kỳ là một cơ quan lập pháp lưỡng viện."

  • "The country has a bicameral system of government."

    "Đất nước này có một hệ thống chính phủ lưỡng viện."

  • "Bicameral legislatures are common in federal systems."

    "Các cơ quan lập pháp lưỡng viện là phổ biến trong các hệ thống liên bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bicameral lưỡng viện, có hai viện
Noun bicameralism chế độ lưỡng viện, thuyết lưỡng viện
Adjective unicameral (trái nghĩa) đơn viện, có một viện
Noun unicameralism (trái nghĩa) chế độ đơn viện

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- (two)
Latin
camera (chamber)
Modern English
bicameral

Hai Căn Phòng Quyền Lực

Từ 'bicameral' được ghép từ hai gốc Latin: 'bi-' có nghĩa là 'hai', và 'camera' có nghĩa là 'buồng' hay 'phòng'. Vì vậy, 'bicameral' theo nghĩa đen là 'có hai phòng'. Trong chính trị, nó dùng để chỉ một cơ quan lập pháp (như quốc hội) có hai viện riêng biệt, ví dụ như Thượng viện và Hạ viện ở Mỹ. Ý tưởng là để hai 'căn phòng' này kiểm soát và cân bằng quyền lực của nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hệ thống lập pháp bao gồm hai viện, chẳng hạn như Thượng viện và Hạ viện. Thái nghĩa của từ này liên quan trực tiếp đến cấu trúc hai phần của một cơ quan lập pháp, khác với 'unicameral' (một viện) hoặc các hình thức chính phủ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

bicameral + Noun
  • bicameral legislature
    (cơ quan lập pháp lưỡng viện)
  • bicameral system
    (hệ thống lưỡng viện)
  • bicameral parliament
    (nghị viện lưỡng viện)
  • bicameral congress
    (quốc hội lưỡng viện)
Verb + bicameral system
  • establish a bicameral system
    (thiết lập một hệ thống lưỡng viện)
  • operate with a bicameral legislature
    (hoạt động với một cơ quan lập pháp lưỡng viện)
  • advocate for a bicameral parliament
    (ủng hộ một nghị viện lưỡng viện)

Idioms

  • the bicameral mind

    Tâm trí lưỡng phân. Đây là tên một giả thuyết tâm lý học cho rằng ý thức con người thời cổ đại được chia thành hai phần: một phần đưa ra chỉ dẫn (giống như giọng nói của thần thánh) và một phần tuân theo một cách vô thức.

    "The theory of the bicameral mind attempts to explain the origin of consciousness."

    (Học thuyết về tâm trí lưỡng phân cố gắng giải thích nguồn gốc của ý thức.)

  • the bicameralism debate

    Cuộc tranh luận về chế độ lưỡng viện. Một cụm từ dùng trong chính trị để chỉ các cuộc thảo luận về việc một quốc gia nên có một hay hai viện lập pháp.

    "The bicameralism debate is central to the country's constitutional reform."

    (Cuộc tranh luận về chế độ lưỡng viện là trọng tâm của cuộc cải cách hiến pháp của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bicameral

adjective
Lật mặt

Có hai viện hoặc cơ quan.

"The United States Congress is a bicameral legislature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States Congress is a bicameral legislature.
Quốc hội Hoa Kỳ là một cơ quan lập pháp lưỡng viện.
Phủ định
Not every country's parliament is bicameral.
Không phải quốc hội của mọi quốc gia đều là lưỡng viện.
Nghi vấn
Is the Canadian Parliament bicameral?
Quốc hội Canada có phải là lưỡng viện không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parliament was bicameral last year.
Quốc hội lưỡng viện vào năm ngoái.
Phủ định
The country's legislature didn't become bicameral until 1919.
Cơ quan lập pháp của đất nước đã không trở thành lưỡng viện cho đến năm 1919.
Nghi vấn
Did the government establish a bicameral system?
Chính phủ đã thiết lập một hệ thống lưỡng viện phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been considering a bicameral system for the past five years.
Chính phủ đã xem xét hệ thống lưỡng viện trong 5 năm qua.
Phủ định
The committee hasn't been advocating for a bicameral legislature recently.
Ủy ban đã không ủng hộ cơ quan lập pháp lưỡng viện gần đây.
Nghi vấn
Has the parliament been debating the adoption of a bicameral structure?
Quốc hội có đang tranh luận về việc áp dụng một cấu trúc lưỡng viện không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to be bicameral before the reforms.
Chính phủ đã từng lưỡng viện trước các cuộc cải cách.
Phủ định
The parliament didn't use to be bicameral, it was unicameral.
Nghị viện đã từng không lưỡng viện, nó là đơn viện.
Nghi vấn
Did the legislature use to be bicameral in this country?
Hệ thống lập pháp đã từng lưỡng viện ở đất nước này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicameral".

Mô Hình Lưỡng Viện Của Hoa Kỳ

Quốc hội Hoa Kỳ là ví dụ nổi tiếng nhất về hệ thống lưỡng viện, gồm Thượng viện (Senate) và Hạ viện (House of Representatives). Thượng viện đại diện cho các tiểu bang một cách bình đẳng (mỗi bang 2 thượng nghị sĩ), trong khi Hạ viện đại diện dựa trên dân số. Mô hình này tạo ra sự 'kiểm soát và đối trọng' (checks and balances) để đảm bảo các luật được xem xét kỹ lưỡng từ nhiều góc độ.

Lưỡng Viện so với Đơn Viện

Trong khi nhiều nền dân chủ lớn như Anh, Úc, và Canada theo chế độ lưỡng viện, nhiều quốc gia khác (bao gồm cả Việt Nam) lại áp dụng chế độ đơn viện (unicameral), chỉ với một cơ quan lập pháp duy nhất là Quốc hội. Chế độ đơn viện thường được coi là nhanh gọn và hiệu quả hơn trong việc thông qua luật, còn chế độ lưỡng viện lại giúp tăng cường sự ổn định và đại diện cho các nhóm lợi ích đa dạng hơn.