(Top Banner Ad)
unicameral
C1
Adjective C1 Chính trị học

unicameral

UK: /ˌjuːnɪˈkæmərəl/ • US: /ˌjuːnɪˈkæmərəl/

Nghĩa tiếng Việt

một viện đơn viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only one legislative chamber.

Vietnamese Meaning

Có một viện lập pháp duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nebraska is the only U.S. state with a unicameral legislature."

    "Nebraska là tiểu bang duy nhất của Hoa Kỳ có cơ quan lập pháp một viện."

  • "The unicameral system allows for faster legislative processes."

    "Hệ thống một viện cho phép các quy trình lập pháp diễn ra nhanh hơn."

  • "Some argue that a unicameral legislature is more efficient and accountable."

    "Một số người cho rằng cơ quan lập pháp một viện hiệu quả và có trách nhiệm giải trình hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unicameralism Chế độ đơn viện (hệ thống lập pháp chỉ có một viện)
Adjective bicameral Lưỡng viện, hai viện (có hai viện lập pháp - đối lập với unicameral)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
camera
English (formed directly from Latin roots)
unicameral

Nguồn gốc 'một viện'

Từ 'unicameral' được ghép từ tiền tố 'uni-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'một' và từ 'camera' cũng trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'mái vòm' hoặc 'phòng'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một hệ thống lập pháp chỉ có 'một viện' hay 'một phòng' duy nhất, như trong chính trị.

Usage Note

Thuật ngữ 'unicameral' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống chính phủ mà cơ quan lập pháp chỉ bao gồm một viện duy nhất, khác với hệ thống lưỡng viện (bicameral) có hai viện (ví dụ: Thượng viện và Hạ viện). Các quốc gia hoặc bang có hệ thống unicameral thường có quy mô nhỏ hơn hoặc có lịch sử chính trị đặc thù.

Collocations (Từ đi kèm)

Unicameral + Noun
  • system unicameral system
    (Hệ thống đơn viện)
  • legislature unicameral legislature
    (Cơ quan lập pháp đơn viện)
  • parliament unicameral parliament
    (Nghị viện đơn viện)
  • government unicameral government
    (Chính phủ đơn viện)

Idioms

  • a unicameral system of government

    Một hệ thống chính phủ đơn viện

    "Many smaller nations adopt a unicameral system of government for efficiency."

    (Nhiều quốc gia nhỏ hơn áp dụng hệ thống chính phủ đơn viện để tăng tính hiệu quả.)

  • operate on a unicameral basis

    Vận hành trên cơ sở đơn viện

    "The country decided to operate on a unicameral basis after constitutional reform."

    (Quốc gia này quyết định vận hành trên cơ sở đơn viện sau cải cách hiến pháp.)

  • transition to a unicameral system

    Chuyển đổi sang hệ thống đơn viện

    "Some countries consider a transition to a unicameral system for streamlining governance."

    (Một số quốc gia cân nhắc chuyển đổi sang hệ thống đơn viện để hợp lý hóa quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unicameral

Adjective
Lật mặt

Có một viện lập pháp duy nhất.

"Nebraska is the only U.S. state with a unicameral legislature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That government is unicameral; its legislative power resides in one chamber.
Chính phủ đó là đơn viện; quyền lập pháp của nó nằm trong một viện.
Phủ định
This system isn't unicameral; it actually has two legislative houses.
Hệ thống này không phải là đơn viện; nó thực sự có hai viện lập pháp.
Nghi vấn
Is theirs a unicameral legislature, or does it have an upper house?
Cơ quan lập pháp của họ là đơn viện hay có thượng viện?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the country had a unicameral legislature, the lawmaking process would be much faster.
Nếu quốc gia có một cơ quan lập pháp một viện, quá trình làm luật sẽ nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the parliament weren't unicameral, they wouldn't be able to pass legislation so quickly.
Nếu quốc hội không phải là một viện, họ sẽ không thể thông qua luật pháp nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the government be more efficient if the system were unicameral?
Chính phủ có hoạt động hiệu quả hơn nếu hệ thống là một viện không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A unicameral legislature is more common in smaller countries than bicameral ones.
Một cơ quan lập pháp một viện phổ biến hơn ở các quốc gia nhỏ hơn so với các quốc gia hai viện.
Phủ định
This system is not as unicameral as that one.
Hệ thống này không đơn viện như hệ thống kia.
Nghi vấn
Is a unicameral system the most suitable for a country with a homogenous population?
Liệu một hệ thống một viện có phù hợp nhất cho một quốc gia có dân số đồng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unicameral".

Ưu nhược điểm của chế độ đơn viện

Chế độ đơn viện (unicameral system) là mô hình cơ quan lập pháp chỉ có một viện duy nhất. Ưu điểm chính là ra quyết định nhanh chóng, quy trình đơn giản và giảm chi phí vận hành. Tuy nhiên, nhược điểm là thiếu sự kiểm tra và đối trọng quyền lực, dễ dẫn đến độc đoán hoặc sai lầm do không có 'viện thứ hai' để xem xét lại các dự luật.

So sánh với chế độ lưỡng viện

Trái ngược với chế độ đơn viện, chế độ lưỡng viện (bicameral system) có hai viện lập pháp, thường là Thượng viện và Hạ viện. Lưỡng viện phổ biến hơn ở các quốc gia lớn và có nhiều sắc tộc, nhằm đảm bảo sự đại diện công bằng hơn và tạo ra một hệ thống kiểm tra, đối trọng mạnh mẽ hơn đối với quyền lực nhà nước.