(Top Banner Ad)
multicellularity
C1
Noun C1 Sinh học

multicellularity

UK: /ˌmʌltiˌsɛljuˈlærɪti/ • US: /ˌmʌltiˌsɛljʊˈlærɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đa bào trạng thái đa bào sự đa bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being multicellular; the condition of having or consisting of many cells.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đa bào; tình trạng có hoặc bao gồm nhiều tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evolution of multicellularity was a major event in the history of life."

    "Sự tiến hóa của đa bào là một sự kiện quan trọng trong lịch sử sự sống."

  • "Multicellularity allowed for the development of complex body plans."

    "Tính đa bào cho phép sự phát triển của các cấu trúc cơ thể phức tạp."

  • "The transition to multicellularity involved significant evolutionary changes."

    "Quá trình chuyển đổi sang đa bào bao gồm những thay đổi tiến hóa đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multicellular đa bào (gồm nhiều tế bào)
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào
Adjective unicellular đơn bào (gồm một tế bào)
Noun organism sinh vật

Synonyms

coloniality (tính tập đoàn (trong sinh học))

Antonyms

unicellularity (tính đơn bào)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
cella
English
cell
English
cellular
English
multi-
English
multicellular
English
multicellularity

Nguồn gốc từ nhiều và tế bào

Từ "multicellularity" là một thuật ngữ khoa học được ghép từ các yếu tố gốc Latin. "Multi-" có nghĩa là "nhiều", xuất phát từ tiếng Latin "multus". "Cellular" có nghĩa là "thuộc về tế bào", bắt nguồn từ "cella" trong tiếng Latin (nghĩa là căn phòng nhỏ, buồng nhỏ). Hậu tố "-ity" cũng từ tiếng Latin "-itas", dùng để chỉ trạng thái hoặc tính chất. Do đó, "multicellularity" mô tả trạng thái hay đặc tính của một sinh vật được cấu tạo từ nhiều tế bào.

Usage Note

Multicellularity is a fundamental characteristic distinguishing complex organisms from unicellular ones. It enables specialization of cells and the formation of tissues, organs, and organ systems. It emphasizes the organization and cooperation between multiple cells to form a single functional organism.

Prepositions

in of

"in multicellularity" thường được dùng để chỉ vai trò hoặc tầm quan trọng của một yếu tố nào đó trong quá trình hoặc bản chất của sự đa bào. Ví dụ: 'The role of cell adhesion is vital in multicellularity.' "of multicellularity" thường được dùng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của trạng thái đa bào. Ví dụ: 'One of the key features of multicellularity is cell differentiation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multicellularity
  • complex complex multicellularity
    (tính đa bào phức tạp)
  • simple simple multicellularity
    (tính đa bào đơn giản)
  • true true multicellularity
    (tính đa bào thực sự)
  • early early multicellularity
    (tính đa bào sơ khai)
Noun + of multicellularity
  • evolution evolution of multicellularity
    (sự tiến hóa của tính đa bào)
  • origin origin of multicellularity
    (nguồn gốc của tính đa bào)
Verb + multicellularity
  • achieve achieve multicellularity
    (đạt được tính đa bào)
  • develop develop multicellularity
    (phát triển tính đa bào)
  • study study multicellularity
    (nghiên cứu tính đa bào)
  • investigate investigate multicellularity
    (điều tra tính đa bào)

Idioms

  • the advent of multicellularity

    sự ra đời của tính đa bào

    "The advent of multicellularity was a pivotal moment in the history of life on Earth."

    (Sự ra đời của tính đa bào là một thời khắc then chốt trong lịch sử sự sống trên Trái Đất.)

  • the transition to multicellularity

    sự chuyển đổi sang tính đa bào

    "Understanding the genetic mechanisms behind the transition to multicellularity is crucial."

    (Việc hiểu rõ các cơ chế di truyền đằng sau sự chuyển đổi sang tính đa bào là rất quan trọng.)

  • prerequisites for multicellularity

    các điều kiện tiên quyết cho tính đa bào

    "Cell adhesion and communication are considered key prerequisites for multicellularity."

    (Sự kết dính và giao tiếp giữa các tế bào được coi là những điều kiện tiên quyết quan trọng cho tính đa bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multicellularity

Noun
Lật mặt

Trạng thái đa bào; tình trạng có hoặc bao gồm nhiều tế bào.

"The evolution of multicellularity was a major event in the history of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multicellularity".

Nền tảng của sự sống phức tạp

Tính đa bào là một bước tiến hóa mang tính cách mạng, đã mở đường cho sự phát triển của tất cả các loài sinh vật phức tạp mà chúng ta thấy ngày nay, từ thực vật, động vật, nấm cho đến con người. Nó cho phép các tế bào chuyên hóa và hợp tác, dẫn đến sự hình thành các mô, cơ quan và hệ thống cơ quan, tạo nên một cơ thể có khả năng thực hiện nhiều chức năng đa dạng và phức tạp hơn hẳn sinh vật đơn bào.

Sự hợp tác và chuyên môn hóa

Trong một sinh vật đa bào, các tế bào không chỉ tồn tại độc lập mà còn hợp tác chặt chẽ và chuyên môn hóa để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ, tế bào da bảo vệ, tế bào cơ co giãn, tế bào thần kinh truyền tín hiệu. Sự phân công lao động này là nguyên tắc cơ bản đằng sau mọi cấu trúc xã hội hay tổ chức phức tạp, từ một nhóm người đến một công ty, cho thấy một sự tương đồng thú vị về cách tổ chức để đạt hiệu quả cao hơn.