cell differentiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which a cell becomes specialized in order to perform a specific function, as in the case of a liver cell, a blood cell, or a neuron.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà một tế bào trở nên chuyên biệt để thực hiện một chức năng cụ thể, như trường hợp của tế bào gan, tế bào máu hoặc tế bào thần kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cell differentiation is a crucial process in embryonic development."
"Sự biệt hóa tế bào là một quá trình quan trọng trong sự phát triển phôi thai."
-
"The study focused on the mechanisms of cell differentiation in human embryos."
"Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế biệt hóa tế bào trong phôi người."
-
"Understanding cell differentiation is essential for developing new therapies for cancer."
"Hiểu rõ sự biệt hóa tế bào là điều cần thiết để phát triển các liệu pháp mới cho bệnh ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | differentiate | Phân biệt; chuyên biệt hóa |
| Adjective | differentiated | Đã được phân hóa; đã được chuyên biệt hóa |
| Adjective | undifferentiated | Chưa phân hóa; chưa chuyên biệt hóa (thường chỉ tế bào gốc) |
| Noun | stem cell | Tế bào gốc (tế bào có khả năng trải qua sự phân hóa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự biệt hóa tế bào là một quá trình cơ bản trong phát triển sinh học, cho phép các tế bào có kiểu gen giống hệt nhau đảm nhận các vai trò khác nhau trong cơ thể. Quá trình này được điều chỉnh bởi các yếu tố nội tại (ví dụ: các yếu tố phiên mã) và các yếu tố bên ngoài (ví dụ: tín hiệu từ các tế bào lân cận).
Prepositions
* **in:** Chỉ quá trình biệt hóa diễn ra trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'Cell differentiation in the embryo').
* **during:** Chỉ thời điểm quá trình biệt hóa diễn ra (ví dụ: 'Cell differentiation during development').
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo cell differentiation (Trải qua quá trình phân hóa tế bào)
-
regulate regulate cell differentiation (Điều chỉnh sự phân hóa tế bào)
-
control control cell differentiation (Kiểm soát quá trình phân hóa tế bào)
-
early early cell differentiation (Sự phân hóa tế bào giai đoạn đầu)
-
terminal terminal cell differentiation (Sự phân hóa tế bào cuối cùng (chuyên biệt hoàn toàn))
-
precise precise cell differentiation (Sự phân hóa tế bào chính xác)
-
mechanisms mechanisms of cell differentiation (Các cơ chế của sự phân hóa tế bào)
-
rate rate of cell differentiation (Tốc độ phân hóa tế bào)
Idioms
-
The master regulator of cell differentiation
Chất điều chỉnh chủ chốt của quá trình phân hóa tế bào
"Researchers identified Gene X as the master regulator of cell differentiation in muscle tissue."
(Các nhà nghiên cứu đã xác định Gen X là chất điều chỉnh chủ chốt của sự phân hóa tế bào trong mô cơ.)
-
A cascade of cell differentiation events
Một chuỗi các sự kiện phân hóa tế bào
"The hormone release initiates a cascade of cell differentiation events, leading to organ development."
(Sự giải phóng hormone khởi đầu một chuỗi các sự kiện phân hóa tế bào, dẫn đến sự phát triển của cơ quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cell differentiation
Danh từQuá trình mà một tế bào trở nên chuyên biệt để thực hiện một chức năng cụ thể, như trường hợp của tế bào gan, tế bào máu hoặc tế bào thần kinh.
"Cell differentiation is a crucial process in embryonic development."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists use growth factors to induce cell differentiation in vitro. |
Các nhà khoa học sử dụng các yếu tố tăng trưởng để gây ra sự biệt hóa tế bào trong ống nghiệm. |
| Phủ định | The goal is not to allow uncontrolled cell differentiation, as this can lead to tumors. |
Mục tiêu là không cho phép sự biệt hóa tế bào không kiểm soát, vì điều này có thể dẫn đến khối u. |
| Nghi vấn | Why is it important to study how cells become differentiated? |
Tại sao việc nghiên cứu cách các tế bào trở nên biệt hóa lại quan trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell differentiation".
