(Top Banner Ad)
cell differentiation
C1
Danh từ C1 Sinh học

cell differentiation

UK: /ˈsɛl dɪˌfɛrənʃɪˈeɪʃən/ • US: /ˈsɛl dɪˌfɛrənʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biệt hóa tế bào phân hóa tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a cell becomes specialized in order to perform a specific function, as in the case of a liver cell, a blood cell, or a neuron.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một tế bào trở nên chuyên biệt để thực hiện một chức năng cụ thể, như trường hợp của tế bào gan, tế bào máu hoặc tế bào thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cell differentiation is a crucial process in embryonic development."

    "Sự biệt hóa tế bào là một quá trình quan trọng trong sự phát triển phôi thai."

  • "The study focused on the mechanisms of cell differentiation in human embryos."

    "Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế biệt hóa tế bào trong phôi người."

  • "Understanding cell differentiation is essential for developing new therapies for cancer."

    "Hiểu rõ sự biệt hóa tế bào là điều cần thiết để phát triển các liệu pháp mới cho bệnh ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb differentiate Phân biệt; chuyên biệt hóa
Adjective differentiated Đã được phân hóa; đã được chuyên biệt hóa
Adjective undifferentiated Chưa phân hóa; chưa chuyên biệt hóa (thường chỉ tế bào gốc)
Noun stem cell Tế bào gốc (tế bào có khả năng trải qua sự phân hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
Latin
differre
English (19th-20th C)
cell differentiation

Nguồn gốc của 'Tế Bào' (Cell)

Từ 'cell' (tế bào) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Khái niệm này được sử dụng lần đầu tiên bởi nhà khoa học Robert Hooke vào năm 1665 khi ông nhìn thấy cấu trúc của nút chai dưới kính hiển vi, chúng trông giống như các phòng nhỏ của tu sĩ.

Ý nghĩa của 'Phân Hóa' (Differentiation)

'Differentiation' (phân hóa) xuất phát từ gốc Latin 'differre' (mang đi xa, khác biệt). Nó mô tả quá trình các tế bào ban đầu giống nhau bắt đầu thay đổi và chuyên biệt hóa để thực hiện các chức năng riêng biệt, tạo nên sự khác biệt cần thiết cho sự sống.

Usage Note

Sự biệt hóa tế bào là một quá trình cơ bản trong phát triển sinh học, cho phép các tế bào có kiểu gen giống hệt nhau đảm nhận các vai trò khác nhau trong cơ thể. Quá trình này được điều chỉnh bởi các yếu tố nội tại (ví dụ: các yếu tố phiên mã) và các yếu tố bên ngoài (ví dụ: tín hiệu từ các tế bào lân cận).

Prepositions

in during

* **in:** Chỉ quá trình biệt hóa diễn ra trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'Cell differentiation in the embryo').
* **during:** Chỉ thời điểm quá trình biệt hóa diễn ra (ví dụ: 'Cell differentiation during development').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cell differentiation
  • undergo undergo cell differentiation
    (Trải qua quá trình phân hóa tế bào)
  • regulate regulate cell differentiation
    (Điều chỉnh sự phân hóa tế bào)
  • control control cell differentiation
    (Kiểm soát quá trình phân hóa tế bào)
Adjective + cell differentiation
  • early early cell differentiation
    (Sự phân hóa tế bào giai đoạn đầu)
  • terminal terminal cell differentiation
    (Sự phân hóa tế bào cuối cùng (chuyên biệt hoàn toàn))
  • precise precise cell differentiation
    (Sự phân hóa tế bào chính xác)
Noun + of cell differentiation
  • mechanisms mechanisms of cell differentiation
    (Các cơ chế của sự phân hóa tế bào)
  • rate rate of cell differentiation
    (Tốc độ phân hóa tế bào)

Idioms

  • The master regulator of cell differentiation

    Chất điều chỉnh chủ chốt của quá trình phân hóa tế bào

    "Researchers identified Gene X as the master regulator of cell differentiation in muscle tissue."

    (Các nhà nghiên cứu đã xác định Gen X là chất điều chỉnh chủ chốt của sự phân hóa tế bào trong mô cơ.)

  • A cascade of cell differentiation events

    Một chuỗi các sự kiện phân hóa tế bào

    "The hormone release initiates a cascade of cell differentiation events, leading to organ development."

    (Sự giải phóng hormone khởi đầu một chuỗi các sự kiện phân hóa tế bào, dẫn đến sự phát triển của cơ quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell differentiation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một tế bào trở nên chuyên biệt để thực hiện một chức năng cụ thể, như trường hợp của tế bào gan, tế bào máu hoặc tế bào thần kinh.

"Cell differentiation is a crucial process in embryonic development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use growth factors to induce cell differentiation in vitro.
Các nhà khoa học sử dụng các yếu tố tăng trưởng để gây ra sự biệt hóa tế bào trong ống nghiệm.
Phủ định
The goal is not to allow uncontrolled cell differentiation, as this can lead to tumors.
Mục tiêu là không cho phép sự biệt hóa tế bào không kiểm soát, vì điều này có thể dẫn đến khối u.
Nghi vấn
Why is it important to study how cells become differentiated?
Tại sao việc nghiên cứu cách các tế bào trở nên biệt hóa lại quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell differentiation".

Nền tảng của Y học Tái tạo

Quá trình phân hóa tế bào là nền tảng khoa học cốt lõi của Y học Tái tạo (Regenerative Medicine). Bằng cách hiểu và kiểm soát quá trình này, các nhà khoa học hy vọng có thể sửa chữa hoặc thay thế các mô và cơ quan bị tổn thương, mở ra hy vọng chữa trị các bệnh nan y như tiểu đường hoặc Parkinson.

Tranh cãi Đạo đức về Tế bào Gốc Phôi

Nghiên cứu về sự phân hóa tế bào, đặc biệt là sử dụng tế bào gốc phôi thai (embryonic stem cells), đã gây ra nhiều tranh cãi đạo đức lớn tại các nước phương Tây. Vấn đề này liên quan đến các câu hỏi triết học về thời điểm sự sống bắt đầu và liệu việc sử dụng phôi thai cho nghiên cứu có phải là hành vi đúng đắn hay không.