(Top Banner Ad)
multimedia presentation
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Giáo dục

multimedia presentation

UK: /ˌmʌltɪˈmiːdiə ˌprezənˈteɪʃən/ • US: /ˌmʌltiˈmidiə ˌprezənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bài thuyết trình đa phương tiện phần trình bày đa phương tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A presentation that uses a combination of different content forms such as text, audio, images, animation, video and interactive content.

Vietnamese Meaning

Một bài thuyết trình sử dụng kết hợp các hình thức nội dung khác nhau như văn bản, âm thanh, hình ảnh, hoạt hình, video và nội dung tương tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company delivered a compelling multimedia presentation at the conference."

    "Công ty đã trình bày một bài thuyết trình đa phương tiện hấp dẫn tại hội nghị."

  • "She prepared a multimedia presentation for her history class."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình đa phương tiện cho lớp học lịch sử của mình."

  • "The training session included a multimedia presentation to demonstrate the new software."

    "Buổi đào tạo bao gồm một bài thuyết trình đa phương tiện để minh họa phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multimedia đa phương tiện
Verb present trình bày, giới thiệu
Noun presentation bài thuyết trình

Synonyms

slide show (trình chiếu slide)digital presentation (bài thuyết trình kỹ thuật số)

Related Words

interactive presentation (bài thuyết trình tương tác)video presentation (bài thuyết trình video)powerpoint presentation (bài thuyết trình powerpoint)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Multi-
Latin 'multus' (many)
Media
Latin 'medium' (middle, means)
Presentation
Latin 'praesentare' (to present)
English
Multimedia Presentation

Nguồn gốc của 'Multimedia Presentation'

Cụm từ 'multimedia presentation' bắt nguồn từ sự kết hợp của các phương tiện truyền thông khác nhau như văn bản, hình ảnh, âm thanh và video để tạo ra một bài thuyết trình hấp dẫn và hiệu quả hơn. Ban đầu, nó được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và kinh doanh, nhưng giờ đây nó đã trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bài thuyết trình hiện đại, năng động, và thu hút người xem hơn so với các bài thuyết trình truyền thống chỉ sử dụng văn bản và hình ảnh tĩnh. Nó nhấn mạnh việc sử dụng nhiều loại phương tiện khác nhau để truyền tải thông tin một cách hiệu quả.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on' hoặc 'about', chúng thường được dùng để chỉ chủ đề của bài thuyết trình. Ví dụ: 'a multimedia presentation on climate change' (một bài thuyết trình đa phương tiện về biến đổi khí hậu), 'a multimedia presentation about the company's new product' (một bài thuyết trình đa phương tiện về sản phẩm mới của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multimedia presentation
  • effective multimedia presentation
    (bài thuyết trình đa phương tiện hiệu quả)
  • engaging multimedia presentation
    (bài thuyết trình đa phương tiện hấp dẫn)
  • interactive multimedia presentation
    (bài thuyết trình đa phương tiện tương tác)
Verb + multimedia presentation
  • create a multimedia presentation
    (tạo ra một bài thuyết trình đa phương tiện)
  • deliver a multimedia presentation
    (trình bày một bài thuyết trình đa phương tiện)
  • watch a multimedia presentation
    (xem một bài thuyết trình đa phương tiện)

Idioms

  • Spice up a presentation

    Làm cho bài thuyết trình thêm sinh động

    "He spiced up his presentation with multimedia elements."

    (Anh ấy đã làm cho bài thuyết trình của mình thêm sinh động bằng các yếu tố đa phương tiện.)

  • Multimedia presentation skills

    Kỹ năng thuyết trình đa phương tiện

    "Good multimedia presentation skills are essential for modern business."

    (Kỹ năng thuyết trình đa phương tiện tốt là rất cần thiết cho kinh doanh hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multimedia presentation

Noun
Lật mặt

Một bài thuyết trình sử dụng kết hợp các hình thức nội dung khác nhau như văn bản, âm thanh, hình ảnh, hoạt hình, video và nội dung tương tác.

"The company delivered a compelling multimedia presentation at the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team created a compelling multimedia presentation for the annual conference.
Đội ngũ marketing đã tạo ra một bài thuyết trình đa phương tiện hấp dẫn cho hội nghị thường niên.
Phủ định
Only after extensive research did the company decide to invest in the multimedia presentation.
Chỉ sau khi nghiên cứu sâu rộng, công ty mới quyết định đầu tư vào bài thuyết trình đa phương tiện.
Nghi vấn
Should you need further clarification on any aspect of the presentation, please do not hesitate to ask.
Nếu bạn cần làm rõ thêm về bất kỳ khía cạnh nào của bài thuyết trình, xin vui lòng đừng ngần ngại hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multimedia presentation".

Sự phổ biến của Multimedia Presentation

Bài thuyết trình đa phương tiện ngày càng trở nên phổ biến trong các môi trường kinh doanh và giáo dục trên toàn thế giới, phản ánh xu hướng sử dụng công nghệ để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và hấp dẫn hơn. Nó đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi giao tiếp trực quan vượt qua rào cản ngôn ngữ.