(Top Banner Ad)
slide show
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

slide show

UK: /ˈslaɪd ˌʃəʊ/ • US: /ˈslaɪd ˌʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trình chiếu slide buổi trình chiếu slide bài trình chiếu slide
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A presentation of a series of photographic slides or digital images on a screen, especially using a projector or computer.

Vietnamese Meaning

Một buổi trình chiếu một loạt các slide ảnh hoặc hình ảnh kỹ thuật số trên màn hình, đặc biệt là sử dụng máy chiếu hoặc máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a slide show of his trip to Europe."

    "Anh ấy đã trình bày một slide show về chuyến đi châu Âu của mình."

  • "The teacher used a slide show to explain the solar system."

    "Giáo viên đã sử dụng một slide show để giải thích về hệ mặt trời."

  • "We watched a slide show of their wedding photos."

    "Chúng tôi đã xem một slide show các bức ảnh cưới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slide Tấm ảnh dương bản, phim trong suốt; sự trượt
Verb slide Trượt, lướt
Noun show Buổi trình diễn, chương trình
Verb show Cho xem, trình chiếu
Noun slide projector Máy chiếu slide
Noun presentation Bài thuyết trình (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
slide show

Nguồn gốc của 'slide show'

'Slide show' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến từ giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp 'slide' (tấm phim dương bản, hình ảnh trong suốt) và 'show' (buổi trình chiếu). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc trình chiếu các tấm ảnh chụp trên phim dương bản (thường là phim 35mm được đóng khung) bằng máy chiếu chuyên dụng, thường là để chia sẻ ảnh du lịch hoặc phục vụ giảng dạy. Với sự phát triển của công nghệ, khái niệm này giờ đây cũng áp dụng cho các bài thuyết trình kỹ thuật số (như PowerPoint) dùng để trình bày thông tin qua chuỗi hình ảnh hoặc văn bản.

Usage Note

Slide show thường được sử dụng để trình bày thông tin một cách trực quan, có thể bao gồm hình ảnh, văn bản và đôi khi cả âm thanh. Thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, bài giảng hoặc để chia sẻ ảnh kỷ niệm.

Prepositions

of in

* of: Dùng để chỉ nội dung của buổi trình chiếu (ví dụ: a slide show of our vacation photos). * in: Dùng để chỉ mục đích hoặc ngữ cảnh của buổi trình chiếu (ví dụ: a slide show in a business meeting).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slide show
  • give give a slide show
    (thuyết trình bằng slide; chiếu slide)
  • make make a slide show
    (tạo một bài trình chiếu slide)
  • prepare prepare a slide show
    (chuẩn bị một bài trình chiếu slide)
  • watch watch a slide show
    (xem một bài trình chiếu slide)
  • present present a slide show
    (trình bày một bài trình chiếu slide)
Adjective + slide show
  • good a good slide show
    (một bài trình chiếu slide hay)
  • boring a boring slide show
    (một bài trình chiếu slide nhàm chán)
  • educational an educational slide show
    (một bài trình chiếu slide mang tính giáo dục)
  • engaging an engaging slide show
    (một bài trình chiếu slide lôi cuốn)
Prepositional phrases with 'slide show'
  • about a slide show about [topic]
    (một bài trình chiếu slide về [chủ đề])
  • of a slide show of [photos/places]
    (một bài trình chiếu slide về [ảnh/địa điểm])

Idioms

  • give a slide show

    thuyết trình bằng slide; chiếu slide

    "She's going to give a slide show of her trip to Vietnam at the club meeting."

    (Cô ấy sẽ chiếu slide về chuyến đi Việt Nam của mình tại buổi họp câu lạc bộ.)

  • put on a slide show

    tổ chức một buổi chiếu slide; trình chiếu

    "They put on a slide show of their wedding photos for their relatives."

    (Họ tổ chức một buổi chiếu slide ảnh cưới cho họ hàng.)

  • a real slide show

    một buổi trình chiếu slide (theo nghĩa tiêu cực: chậm chạp, nhàm chán, kéo dài)

    "The meeting was a real slide show; nothing new was discussed."

    (Cuộc họp đó đúng là một buổi trình chiếu slide nhàm chán; chẳng có gì mới được thảo luận cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slide show

danh từ
Lật mặt

Một buổi trình chiếu một loạt các slide ảnh hoặc hình ảnh kỹ thuật số trên màn hình, đặc biệt là sử dụng máy chiếu hoặc máy tính.

"He gave a slide show of his trip to Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will be showing a slide show about the ecosystem in the next class.
Giáo viên sẽ trình chiếu một slide show về hệ sinh thái trong buổi học tới.
Phủ định
They won't be watching a slide show; they will be doing hands-on activities.
Họ sẽ không xem slide show; họ sẽ thực hiện các hoạt động thực tế.
Nghi vấn
Will the company be presenting a slide show at the conference?
Liệu công ty có đang trình bày một slide show tại hội nghị không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed a slide show of her vacation photos last night.
Cô ấy đã trình chiếu một slide show về những bức ảnh kỳ nghỉ của mình tối qua.
Phủ định
They didn't prepare a slide show for the presentation yesterday.
Họ đã không chuẩn bị một slide show cho buổi thuyết trình ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you see the slide show about the company's history?
Bạn có xem slide show về lịch sử công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slide show".

Ký ức về máy chiếu slide truyền thống

Trước khi có PowerPoint hay các phần mềm trình chiếu kỹ thuật số, 'slide show' thường được thực hiện bằng máy chiếu slide vật lý. Các gia đình và bạn bè thường tụ tập trong phòng tối để xem những tấm ảnh du lịch hoặc kỷ niệm được chiếu lên tường hoặc màn hình. Tiếng lạch cạch đặc trưng của máy chiếu khi đổi ảnh là một âm thanh quen thuộc, gợi nhắc một thời đã qua và mang đậm giá trị hoài niệm.

'Slide show' trong kỷ nguyên số

Ngày nay, 'slide show' chủ yếu được dùng để chỉ các bài thuyết trình kỹ thuật số (digital presentations) được tạo bằng các phần mềm như Microsoft PowerPoint, Google Slides, hay Keynote. Nó đã trở thành công cụ không thể thiếu trong giáo dục, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác để truyền tải thông tin một cách trực quan và hiệu quả, thay thế hoàn toàn hình thức chiếu slide vật lý trước đây.