slide show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A presentation of a series of photographic slides or digital images on a screen, especially using a projector or computer.
Vietnamese Meaning
Một buổi trình chiếu một loạt các slide ảnh hoặc hình ảnh kỹ thuật số trên màn hình, đặc biệt là sử dụng máy chiếu hoặc máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave a slide show of his trip to Europe."
"Anh ấy đã trình bày một slide show về chuyến đi châu Âu của mình."
-
"The teacher used a slide show to explain the solar system."
"Giáo viên đã sử dụng một slide show để giải thích về hệ mặt trời."
-
"We watched a slide show of their wedding photos."
"Chúng tôi đã xem một slide show các bức ảnh cưới của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slide | Tấm ảnh dương bản, phim trong suốt; sự trượt |
| Verb | slide | Trượt, lướt |
| Noun | show | Buổi trình diễn, chương trình |
| Verb | show | Cho xem, trình chiếu |
| Noun | slide projector | Máy chiếu slide |
| Noun | presentation | Bài thuyết trình (nói chung) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Slide show thường được sử dụng để trình bày thông tin một cách trực quan, có thể bao gồm hình ảnh, văn bản và đôi khi cả âm thanh. Thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, bài giảng hoặc để chia sẻ ảnh kỷ niệm.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ nội dung của buổi trình chiếu (ví dụ: a slide show of our vacation photos). * in: Dùng để chỉ mục đích hoặc ngữ cảnh của buổi trình chiếu (ví dụ: a slide show in a business meeting).
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a slide show (thuyết trình bằng slide; chiếu slide)
-
make make a slide show (tạo một bài trình chiếu slide)
-
prepare prepare a slide show (chuẩn bị một bài trình chiếu slide)
-
watch watch a slide show (xem một bài trình chiếu slide)
-
present present a slide show (trình bày một bài trình chiếu slide)
-
good a good slide show (một bài trình chiếu slide hay)
-
boring a boring slide show (một bài trình chiếu slide nhàm chán)
-
educational an educational slide show (một bài trình chiếu slide mang tính giáo dục)
-
engaging an engaging slide show (một bài trình chiếu slide lôi cuốn)
-
about a slide show about [topic] (một bài trình chiếu slide về [chủ đề])
-
of a slide show of [photos/places] (một bài trình chiếu slide về [ảnh/địa điểm])
Idioms
-
give a slide show
thuyết trình bằng slide; chiếu slide
"She's going to give a slide show of her trip to Vietnam at the club meeting."
(Cô ấy sẽ chiếu slide về chuyến đi Việt Nam của mình tại buổi họp câu lạc bộ.)
-
put on a slide show
tổ chức một buổi chiếu slide; trình chiếu
"They put on a slide show of their wedding photos for their relatives."
(Họ tổ chức một buổi chiếu slide ảnh cưới cho họ hàng.)
-
a real slide show
một buổi trình chiếu slide (theo nghĩa tiêu cực: chậm chạp, nhàm chán, kéo dài)
"The meeting was a real slide show; nothing new was discussed."
(Cuộc họp đó đúng là một buổi trình chiếu slide nhàm chán; chẳng có gì mới được thảo luận cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slide show
danh từMột buổi trình chiếu một loạt các slide ảnh hoặc hình ảnh kỹ thuật số trên màn hình, đặc biệt là sử dụng máy chiếu hoặc máy tính.
"He gave a slide show of his trip to Europe."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher will be showing a slide show about the ecosystem in the next class. |
Giáo viên sẽ trình chiếu một slide show về hệ sinh thái trong buổi học tới. |
| Phủ định | They won't be watching a slide show; they will be doing hands-on activities. |
Họ sẽ không xem slide show; họ sẽ thực hiện các hoạt động thực tế. |
| Nghi vấn | Will the company be presenting a slide show at the conference? |
Liệu công ty có đang trình bày một slide show tại hội nghị không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She showed a slide show of her vacation photos last night. |
Cô ấy đã trình chiếu một slide show về những bức ảnh kỳ nghỉ của mình tối qua. |
| Phủ định | They didn't prepare a slide show for the presentation yesterday. |
Họ đã không chuẩn bị một slide show cho buổi thuyết trình ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you see the slide show about the company's history? |
Bạn có xem slide show về lịch sử công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slide show".
