(Top Banner Ad)
multimedia
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

multimedia

UK: /ˌmʌltiˈmiːdiə/ • US: /ˌmʌltiˈmiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

đa phương tiện truyền thông đa phương tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of a variety of artistic or communicative media.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng đa dạng các phương tiện nghệ thuật hoặc truyền thông khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in creating interactive multimedia presentations."

    "Công ty chuyên tạo ra các bài thuyết trình đa phương tiện tương tác."

  • "The website uses multimedia to enhance the user experience."

    "Trang web sử dụng đa phương tiện để nâng cao trải nghiệm người dùng."

  • "The museum offers a multimedia tour with audio and video guides."

    "Bảo tàng cung cấp một tour du lịch đa phương tiện với hướng dẫn âm thanh và video."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multimedial Liên quan đến hoặc sử dụng nhiều phương tiện truyền thông khác nhau (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus (many) + medius (middle, between)
English
multimedia

Sự ra đời của Multimedia

Từ 'multimedia' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ cho phép kết hợp nhiều loại phương tiện truyền thông khác nhau như văn bản, âm thanh, hình ảnh và video. Ban đầu, nó được sử dụng trong các bài thuyết trình và ứng dụng giáo dục, nhưng nhanh chóng trở nên phổ biến trong giải trí và truyền thông đại chúng. Sự phát triển của máy tính cá nhân và Internet đã thúc đẩy sự lan rộng của multimedia.

Usage Note

Multimedia đề cập đến sự kết hợp của các loại nội dung khác nhau như văn bản, âm thanh, hình ảnh, video và hoạt hình để truyền tải thông tin hoặc giải trí. Nó nhấn mạnh vào sự tích hợp và tương tác giữa các phương tiện này.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'in multimedia' (trong đa phương tiện) chỉ ra rằng một cái gì đó được nhúng hoặc liên quan đến môi trường đa phương tiện. 'on multimedia' (trên đa phương tiện) có thể chỉ ra một chủ đề được thảo luận hoặc trình bày thông qua đa phương tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multimedia
  • interactive multimedia
    (đa phương tiện tương tác)
  • rich multimedia
    (đa phương tiện phong phú)
  • digital multimedia
    (đa phương tiện kỹ thuật số)
Verb + multimedia
  • develop multimedia
    (phát triển đa phương tiện)
  • use multimedia
    (sử dụng đa phương tiện)
  • create multimedia
    (tạo ra đa phương tiện)
Multimedia + Noun
  • multimedia presentation
    (bài thuyết trình đa phương tiện)
  • multimedia content
    (nội dung đa phương tiện)
  • multimedia application
    (ứng dụng đa phương tiện)

Idioms

  • multimedia presentation

    một bài thuyết trình sử dụng nhiều loại phương tiện truyền thông như âm thanh, hình ảnh, và video để trình bày thông tin một cách hấp dẫn.

    "The students created a multimedia presentation for their history project."

    (Các sinh viên đã tạo ra một bài thuyết trình đa phương tiện cho dự án lịch sử của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multimedia

noun
Lật mặt

Sự sử dụng đa dạng các phương tiện nghệ thuật hoặc truyền thông khác nhau.

"The company specializes in creating interactive multimedia presentations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multimedia".

Sự Phát Triển của Multimedia trong Giáo Dục

Multimedia đã thay đổi cách chúng ta học tập và giảng dạy. Từ việc sử dụng video và hình ảnh trong lớp học đến các khóa học trực tuyến tương tác, multimedia giúp việc học trở nên thú vị và hiệu quả hơn. Nó đặc biệt hữu ích cho những người học bằng hình ảnh và thính giác.