(Top Banner Ad)
parallel processing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

parallel processing

UK: /ˈpærəlel ˈprəʊsɛsɪŋ/ • US: /ˈpærəˌlɛl ˈprɑːsɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý song song đa xử lý song song
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The simultaneous use of more than one central processing unit (CPU) to execute a program or multiple computational threads.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng đồng thời nhiều hơn một đơn vị xử lý trung tâm (CPU) để thực hiện một chương trình hoặc nhiều luồng tính toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parallel processing is crucial for handling large datasets in scientific simulations."

    "Xử lý song song là rất quan trọng để xử lý các tập dữ liệu lớn trong các mô phỏng khoa học."

  • "Graphics cards use parallel processing to render images quickly."

    "Card đồ họa sử dụng xử lý song song để hiển thị hình ảnh một cách nhanh chóng."

  • "Parallel processing significantly reduces the time required for complex calculations."

    "Xử lý song song làm giảm đáng kể thời gian cần thiết cho các phép tính phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parallelism tính song song, sự tương đồng
Verb parallelize song song hóa, thực hiện song song
Adverb parallelly một cách song song
Noun processor bộ xử lý
Verb process xử lý, chế biến
Noun process quá trình, quy trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράλληλος (parallēlos)
Latin
parallelus
Old French
parallèle
English
parallel
Latin
procedere
Old French
processer
English
process
English (computing)
parallel processing

Xử lý song song: Sự kết hợp của 'cùng lúc' và 'thực hiện'

Cụm từ 'parallel processing' (xử lý song song) xuất hiện từ giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực khoa học máy tính. Từ 'parallel' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'parallēlos', nghĩa là 'bên cạnh nhau' hoặc 'song song', mô tả hai đường thẳng không bao giờ giao nhau. Còn 'processing' đến từ tiếng Latin 'procedere', nghĩa là 'tiến về phía trước' hay 'thực hiện một quá trình'. Khi kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ: khả năng thực hiện nhiều tác vụ hoặc phép tính cùng một lúc để tăng tốc độ và hiệu quả, giống như nhiều người cùng làm việc trên các phần khác nhau của một dự án lớn.

Usage Note

Parallel processing là một kỹ thuật được sử dụng để tăng tốc độ xử lý của máy tính bằng cách chia nhỏ một nhiệm vụ lớn thành nhiều nhiệm vụ nhỏ hơn và thực hiện chúng đồng thời trên nhiều bộ xử lý. Nó khác với 'multitasking', trong đó một bộ xử lý duy nhất chuyển đổi nhanh chóng giữa các nhiệm vụ, tạo ảo giác về sự đồng thời.

Prepositions

in for

‘In parallel processing’ thường dùng để chỉ việc sử dụng kỹ thuật này trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The algorithm is implemented in parallel processing.' ‘For parallel processing’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng kỹ thuật này. Ví dụ: 'This architecture is designed for parallel processing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parallel processing
  • massive massive parallel processing
    (xử lý song song quy mô lớn)
  • distributed distributed parallel processing
    (xử lý song song phân tán)
  • true true parallel processing
    (xử lý song song thực sự)
  • concurrent concurrent parallel processing
    (xử lý song song đồng thời)
Verb + parallel processing
  • utilize utilize parallel processing
    (tận dụng/sử dụng xử lý song song)
  • implement implement parallel processing
    (triển khai/thực hiện xử lý song song)
  • enable enable parallel processing
    (cho phép/kích hoạt xử lý song song)
  • benefit from benefit from parallel processing
    (hưởng lợi từ xử lý song song)

Idioms

  • Massive Parallel Processing (MPP)

    Xử lý Song song Quy mô Lớn (MPP) - Một kiến trúc máy tính sử dụng nhiều bộ xử lý hoạt động độc lập để giải quyết các phần khác nhau của một vấn đề lớn, thường được dùng trong siêu máy tính.

    "Supercomputers often rely on Massive Parallel Processing to handle complex scientific simulations."

    (Siêu máy tính thường dựa vào Xử lý Song song Quy mô Lớn để xử lý các mô phỏng khoa học phức tạp.)

  • Distributed Parallel Processing

    Xử lý Song song Phân tán - Một hình thức xử lý song song trong đó các tác vụ được chia sẻ và thực hiện trên nhiều máy tính riêng biệt được kết nối qua mạng, phổ biến trong điện toán đám mây.

    "Cloud computing platforms often use distributed parallel processing for big data analytics."

    (Các nền tảng điện toán đám mây thường sử dụng xử lý song song phân tán cho phân tích dữ liệu lớn.)

  • Achieve Parallel Processing

    Đạt được Xử lý Song song - Thành công trong việc thiết kế hoặc cấu hình một hệ thống để thực hiện các tác vụ song song nhằm cải thiện hiệu suất.

    "The goal of the new software update is to achieve parallel processing for faster data compilation."

    (Mục tiêu của bản cập nhật phần mềm mới là đạt được xử lý song song để biên dịch dữ liệu nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parallel processing

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng đồng thời nhiều hơn một đơn vị xử lý trung tâm (CPU) để thực hiện một chương trình hoặc nhiều luồng tính toán.

"Parallel processing is crucial for handling large datasets in scientific simulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new computer system should utilize parallel processing to improve efficiency.
Hệ thống máy tính mới nên sử dụng xử lý song song để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
The software might not support parallel processing.
Phần mềm có thể không hỗ trợ xử lý song song.
Nghi vấn
Could parallel processing significantly reduce the processing time?
Liệu xử lý song song có thể giảm đáng kể thời gian xử lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallel processing".

Bộ não con người: Một ví dụ về xử lý song song tự nhiên

Trong đời sống hàng ngày, chính bộ não con người là một ví dụ tuyệt vời về 'xử lý song song' tự nhiên. Khi bạn lái xe, bạn đồng thời xử lý thông tin thị giác, thính giác, điều khiển chân ga, phanh, tay lái và có thể cả suy nghĩ về những việc khác. Các chức năng này không diễn ra tuần tự mà được xử lý cùng lúc bởi các vùng khác nhau trong não, cho phép chúng ta thực hiện nhiều việc phức tạp một cách hiệu quả mà không hề nhận ra.

Hiệu quả và Tối ưu hóa trong thế giới hiện đại

Khái niệm 'xử lý song song' phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội hiện đại, đặc biệt là văn hóa phương Tây và toàn cầu: sự ám ảnh về hiệu quả và tốc độ. Giống như các công ty tìm cách tối ưu hóa quy trình làm việc bằng cách để nhiều nhóm làm việc cùng lúc trên các dự án khác nhau để đẩy nhanh tiến độ, máy tính cũng được thiết kế để xử lý thông tin song song nhằm hoàn thành tác vụ nhanh nhất có thể. Điều này đã trở thành nền tảng cho sự phát triển vượt bậc của công nghệ và nhiều ngành công nghiệp khác.